(Top Banner Ad)
churlishly
C1
Trạng từ C1 Hành vi và Tính cách

churlishly

UK: /ˈtʃɜːlɪʃli/ • US: /ˈtʃɜːrlɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thô lỗ một cách cộc cằn một cách cáu kỉnh hỗn hào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a rude, surly, or bad-tempered way.

Vietnamese Meaning

Một cách thô lỗ, cộc cằn hoặc cáu kỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered the question churlishly, clearly annoyed by the interruption."

    "Anh ta trả lời câu hỏi một cách cộc cằn, rõ ràng là bực mình vì bị làm phiền."

  • "She responded churlishly to their kind offer."

    "Cô ấy đáp lại lời đề nghị tử tế của họ một cách thô lỗ."

  • "The waiter behaved churlishly towards the demanding customers."

    "Người phục vụ cư xử một cách cộc cằn với những khách hàng khó tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun churl Người thô lỗ, người cục cằn (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective churlish Thô lỗ, cộc cằn, vô duyên
Noun churlishness Sự thô lỗ, tính cộc cằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
ċeorl
Middle English (ME)
cherl
Modern English (ModE)
churlishly

Nguồn Gốc Từ Nông Dân

Từ gốc của 'churlishly' là danh từ 'churl' (thô lỗ, cục cằn), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ċeorl,' nghĩa ban đầu là 'người tự do' hoặc 'nông dân.' Theo thời gian, những người nông dân không được giáo dục thường bị coi là thô lỗ, khiến ý nghĩa của từ 'churl' dần chuyển thành 'người cục cằn, vô duyên.' Hậu tố '-ish' (mang tính chất của) và '-ly' (một cách) đã tạo nên phó từ này.

Usage Note

Từ 'churlishly' diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách thiếu lịch sự, thô lỗ, thường là do tính khí xấu hoặc thái độ không thân thiện. Nó mạnh hơn 'rudely' một chút, nhấn mạnh vào sự khó chịu và cộc cằn. So với 'impolitely', 'churlishly' mang sắc thái tiêu cực và chủ động hơn, thể hiện sự cố ý trong việc cư xử không đúng mực. 'Discourteously' gần nghĩa, nhưng 'churlishly' thường gắn liền với sự bực dọc và khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + churlishly (Hành động/Phản ứng)
  • refuse refuse churlishly
    (từ chối một cách cộc cằn)
  • respond respond churlishly
    (đáp lại/phản hồi một cách thô lỗ)
  • behave behave churlishly
    (cư xử một cách vô lễ)
  • reject reject the gift churlishly
    (từ chối món quà một cách thô lỗ và vô ơn)
Adverb + Verb (Mô tả hành động của ai đó)
  • speak speak churlishly to someone
    (nói chuyện cộc cằn với ai đó)
  • treat treat others churlishly
    (đối xử thô lỗ với người khác)

Idioms

  • to take a compliment churlishly

    đón nhận lời khen một cách thô lỗ, không biết ơn (ví dụ: gạt đi lời khen)

    "She took the compliment churlishly, saying the work was nothing special."

    (Cô ấy nhận lời khen một cách cộc cằn, nói rằng công việc đó chẳng có gì đặc biệt.)

  • to dismiss someone's concerns churlishly

    bác bỏ những lo lắng của ai đó một cách thô lỗ, không quan tâm

    "The manager dismissed the employee’s concerns churlishly and walked away."

    (Người quản lý đã bác bỏ những lo lắng của nhân viên một cách thô lỗ rồi bỏ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

churlishly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thô lỗ, cộc cằn hoặc cáu kỉnh.

"He answered the question churlishly, clearly annoyed by the interruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He behaved churlishly towards his guests.
Anh ta cư xử thô lỗ với khách của mình.
Phủ định
She didn't respond churlishly to their request.
Cô ấy đã không trả lời một cách thô lỗ yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Did he speak churlishly to the waiter?
Anh ta đã nói chuyện thô lỗ với người phục vụ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "churlishly".

Sự Đối Lập với Quý Tộc

Trong lịch sử xã hội Anh, từ 'churl' (và hành vi 'churlishly') thường được sử dụng để chỉ sự thiếu văn hóa của tầng lớp nông dân hoặc người thấp kém. Nó hoàn toàn đối lập với hình tượng 'gentleman' (quý ông) được rèn luyện về lễ nghi và sự lịch thiệp. Hành động 'churlishly' là biểu hiện của sự thiếu giáo dục và phẩm chất xã hội.

Quy Tắc Lễ Nghi (Etiquette)

Ở văn hóa phương Tây, hành động 'churlishly' (như từ chối lời mời hoặc sự giúp đỡ mà không có lời cảm ơn hoặc lý do lịch sự) được coi là vi phạm nghiêm trọng các quy tắc lễ nghi xã hội (etiquette). Nó không chỉ là thô lỗ mà còn thể hiện sự vô ơn và thiếu tôn trọng đối với người khác.