(Top Banner Ad)
cinematography
C1
noun C1 Điện ảnh

cinematography

UK: /ˌsɪnəməˈtɒɡrəfi/ • US: /ˌsɪnəməˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật quay phim kỹ thuật quay phim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of making motion pictures; photography and camerawork in film-making.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật quay phim; kỹ thuật chụp ảnh và thao tác máy quay trong quá trình làm phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cinematography in the film was stunning, with beautiful use of light and shadow."

    "Kỹ thuật quay phim trong bộ phim thật tuyệt đẹp, với việc sử dụng ánh sáng và bóng tối một cách khéo léo."

  • "He is studying cinematography at film school."

    "Anh ấy đang học quay phim tại trường điện ảnh."

  • "The director worked closely with the cinematographer to create the desired visual style."

    "Đạo diễn đã làm việc chặt chẽ với nhà quay phim để tạo ra phong cách hình ảnh mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cinematographer Người quay phim/Giám đốc hình ảnh (DP)
Adjective cinematic Thuộc về điện ảnh, mang tính chất điện ảnh
Adverb cinematically Theo một cách điện ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kīnēma
Greek
graphos
French
cinématographe
English
cinematography

Nguồn gốc 'Viết bằng Chuyển Động'

Từ 'cinematography' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'kīnēma' (nghĩa là chuyển động) và 'graphos' (nghĩa là viết hoặc vẽ). Người Pháp đã tạo ra từ 'cinématographe' để đặt tên cho thiết bị quay và chiếu phim của anh em nhà Lumière vào thập niên 1890, sau đó tiếng Anh đã vay mượn và mở rộng nghĩa thành kỹ thuật làm phim hiện đại.

Usage Note

Cinematography không chỉ đơn thuần là việc ghi lại hình ảnh mà còn bao gồm việc sử dụng ánh sáng, góc quay, bố cục và chuyển động của máy quay để tạo ra hiệu ứng thị giác và cảm xúc mong muốn. Nó khác với 'photography' (nhiếp ảnh) ở chỗ nó liên quan đến việc tạo ra chuỗi hình ảnh chuyển động.

Prepositions

in of

‘In cinematography’ thường được dùng để chỉ một kỹ thuật hoặc phong cách cụ thể được sử dụng trong quay phim (ví dụ: 'innovations in cinematography'). ‘Of cinematography’ thường được dùng để chỉ các khía cạnh hoặc yếu tố của quay phim (ví dụ: 'the principles of cinematography').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cinematography
  • stunning stunning cinematography
    (Kỹ thuật quay phim tuyệt đẹp, choáng ngợp)
  • gritty gritty cinematography
    (Kỹ thuật quay phim thô ráp, gai góc)
  • innovative innovative cinematography
    (Kỹ thuật quay phim đổi mới, sáng tạo)
Verb + cinematography
  • master master cinematography
    (Làm chủ kỹ thuật quay phim)
  • pioneer pioneer cinematography techniques
    (Tiên phong trong các kỹ thuật quay phim)
Cinematography + Prepositional Phrase
  • cinematography cinematography of the film
    (Kỹ thuật quay phim của bộ phim)

Idioms

  • The art of cinematography

    Nghệ thuật quay phim/Nghệ thuật xử lý hình ảnh

    "Learning lighting techniques is essential to mastering the art of cinematography."

    (Học các kỹ thuật ánh sáng là điều cần thiết để làm chủ nghệ thuật quay phim.)

  • A masterclass in cinematography

    Một bài học/tác phẩm bậc thầy về quay phim

    "The Revenant is considered a masterclass in cinematography due to Lubezki's work."

    (Bộ phim The Revenant được xem là một tác phẩm bậc thầy về quay phim nhờ vào công việc của Lubezki.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cinematography

noun
Lật mặt

Nghệ thuật quay phim; kỹ thuật chụp ảnh và thao tác máy quay trong quá trình làm phim.

"The cinematography in the film was stunning, with beautiful use of light and shadow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinematography".

Vai trò của DOP (Giám đốc Hình ảnh)

Trong ngành điện ảnh phương Tây, vai trò của người chịu trách nhiệm về kỹ thuật quay phim được gọi là Director of Photography (DOP) hay Cinematographer. Đây là người hợp tác chặt chẽ với đạo diễn để quyết định bố cục khuôn hình, ánh sáng, và màu sắc, đóng góp lớn vào phong cách hình ảnh tổng thể của bộ phim.

Giải thưởng danh giá

Các thành tựu xuất sắc trong kỹ thuật quay phim thường được vinh danh tại những giải thưởng điện ảnh lớn, nổi bật nhất là Giải Oscar cho Quay phim xuất sắc nhất (Academy Award for Best Cinematography). Đây là một trong những giải thưởng lâu đời và uy tín nhất, công nhận tầm quan trọng của hình ảnh đối với tác phẩm điện ảnh.