(Top Banner Ad)
clandestineness
C2
Noun C2 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

clandestineness

UK: /klænˈdestɪnnəs/ • US: /klænˈdestɪnnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính bí mật sự bí mật tính lén lút sự lén lút
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being clandestine; secrecy.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất bí mật; tính bí mật, lén lút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clandestineness of their meeting raised suspicions."

    "Tính bí mật trong cuộc gặp của họ đã làm dấy lên những nghi ngờ."

  • "The organization was known for the clandestineness of its operations."

    "Tổ chức này nổi tiếng về tính bí mật trong các hoạt động của mình."

  • "The success of the mission depended on its total clandestineness."

    "Sự thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào tính bí mật tuyệt đối của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clandestineness sự bí mật, tính chất lén lút
Adjective clandestine bí mật, lén lút, giấu giếm
Adverb clandestinely một cách bí mật, một cách lén lút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clam
Latin
clandestinus
Middle French
clandestin
English
clandestine
English
clandestineness

Nguồn gốc từ sự che giấu

Từ 'clandestineness' bắt nguồn từ gốc Latin 'clam', có nghĩa là 'bí mật' hoặc 'ẩn giấu'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến tính từ 'clandestine' thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc thực hiện điều gì đó một cách lén lút, thường là để tránh sự phát hiện của pháp luật hoặc chính quyền.

Usage Note

Từ 'clandestineness' nhấn mạnh vào sự bí mật, lén lút, thường liên quan đến các hoạt động được giữ kín một cách cố ý, thường vì mục đích không chính đáng hoặc bất hợp pháp. Nó khác với 'secrecy' ở chỗ 'secrecy' có thể chỉ đơn giản là giữ bí mật một thông tin nào đó, trong khi 'clandestineness' ngụ ý một hành động chủ động che giấu.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ tính chất bí mật của cái gì đó: 'the clandestineness of the operation'. 'in' dùng để chỉ trạng thái bí mật khi thực hiện hành động: 'acting in clandestineness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clandestineness
  • absolute absolute clandestineness
    (sự bí mật tuyệt đối)
  • inherent inherent clandestineness
    (tính chất bí mật vốn có)
  • necessary necessary clandestineness
    (sự bí mật cần thiết)
Verb + clandestineness
  • maintain maintain clandestineness
    (duy trì sự bí mật)
  • ensure ensure clandestineness
    (đảm bảo tính bảo mật/bí mật)
  • expose expose the clandestineness
    (vạch trần sự lén lút/bí mật)

Idioms

  • Cloak and dagger

    Hoạt động liên quan đến sự bí mật và gián điệp

    "The whole operation was full of clandestineness and cloak-and-dagger tactics."

    (Toàn bộ hoạt động đầy rẫy sự lén lút và những chiến thuật đậm chất gián điệp bí mật.)

  • Behind closed doors

    Thực hiện một cách bí mật, không cho công chúng biết

    "The clandestineness of the negotiations meant everything happened behind closed doors."

    (Tính chất bí mật của các cuộc đàm phán có nghĩa là mọi thứ đều diễn ra đằng sau những cánh cửa đóng kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clandestineness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất bí mật; tính bí mật, lén lút.

"The clandestineness of their meeting raised suspicions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization used to rely on clandestineness to achieve its goals.
Tổ chức đã từng dựa vào tính bí mật để đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
They didn't use to operate with such clandestineness; transparency was their initial approach.
Họ đã không từng hoạt động với sự bí mật như vậy; sự minh bạch là phương pháp tiếp cận ban đầu của họ.
Nghi vấn
Did the government use to encourage such clandestineness in its intelligence operations?
Chính phủ đã từng khuyến khích sự bí mật như vậy trong các hoạt động tình báo của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clandestineness".

Hoạt động tình báo và kháng chiến

Trong văn hóa phương Tây, 'clandestineness' thường gợi nhắc đến các hoạt động của lực lượng kháng chiến trong Thế chiến II hoặc các tổ chức tình báo thời Chiến tranh Lạnh. Nó không chỉ đơn thuần là sự riêng tư, mà mang sắc thái của việc qua mặt một hệ thống giám sát chặt chẽ.

Hội kín và nghi lễ

Khái niệm này cũng gắn liền với các hội kín (Secret Societies) như Freemasons, nơi tính chất bí mật (clandestineness) là một phần cốt lõi của bản sắc và các nghi lễ kết nạp thành viên.