(Top Banner Ad)
classical greek
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

classical greek

UK: /ˈklæsɪkəl ɡriːk/ • US: /ˈklæsɪkəl ɡriːk/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Hy Lạp cổ điển Hy Lạp cổ điển (thuộc về)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Ancient Greek language and culture of the period from approximately the 5th century BC to the 4th century BC.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa Hy Lạp cổ điển, giai đoạn từ khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He studied classical Greek at university."

    "Anh ấy đã học tiếng Hy Lạp cổ điển ở trường đại học."

  • "Many important philosophical texts were originally written in classical Greek."

    "Nhiều văn bản triết học quan trọng ban đầu được viết bằng tiếng Hy Lạp cổ điển."

  • "An understanding of classical Greek is essential for studying ancient Greek literature."

    "Hiểu biết về tiếng Hy Lạp cổ điển là điều cần thiết để nghiên cứu văn học Hy Lạp cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective classic cổ điển, kinh điển
Noun classicism chủ nghĩa cổ điển
Noun Grecian thuộc về Hy Lạp (cổ đại)
Adjective Hellenic thuộc về Hy Lạp (cổ đại)

Synonyms

ancient greek (tiếng Hy Lạp cổ đại)

Antonyms

modern greek (tiếng Hy Lạp hiện đại)

Related Words

hellenistic greek (tiếng Hy Lạp Hy Lạp hóa)koine greek (tiếng Hy Lạp Koine)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁-
Ancient Greek
κλείω (kleíō) 'to close, shut'
Latin
classis 'a division of the people, a fleet'
English
classical
Ancient Greek
Ἑλληνικός (Hellēnikós)
English
Greek

Nguồn gốc 'Classical'

Từ 'classical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'classis', ban đầu chỉ sự phân chia dân chúng theo tài sản. Sau đó, nó được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật và văn học được coi là mẫu mực, thuộc về thời kỳ Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó mang ý nghĩa về sự xuất sắc, chuẩn mực và có giá trị lâu dài trong văn hóa.

Nguồn gốc 'Greek'

Từ 'Greek' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ἑλληνικός (Hellēnikós)', dùng để chỉ những người Hy Lạp và nền văn hóa của họ. Người La Mã sau này gọi họ là 'Graeci', từ đó tiếng Anh mượn thành 'Greek' để chỉ ngôn ngữ và văn hóa của Hy Lạp cổ đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với tiếng Hy Lạp hiện đại (Modern Greek) hoặc các giai đoạn trước đó của tiếng Hy Lạp (ví dụ: Mycenaean Greek). Nó thường ám chỉ thời kỳ hoàng kim của văn học, triết học và nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, như các tác phẩm của Plato, Aristotle, Sophocles, Euripides, v.v. 'Classical' ở đây nhấn mạnh đến sự hoàn hảo về mặt hình thức và ảnh hưởng lâu dài của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical greek

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến ngôn ngữ và văn hóa Hy Lạp cổ điển, giai đoạn từ khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên.

"He studied classical Greek at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied classical Greek, she would have understood the philosophical texts better.
Nếu cô ấy đã học tiếng Hy Lạp cổ điển, cô ấy đã có thể hiểu các văn bản triết học tốt hơn.
Phủ định
If they had not dismissed classical Greek as irrelevant, they might not have missed the nuances of the original arguments.
Nếu họ không bác bỏ tiếng Hy Lạp cổ điển là không liên quan, họ có lẽ đã không bỏ lỡ những sắc thái của các luận điểm gốc.
Nghi vấn
Would he have appreciated the poetry more if he had known classical Greek?
Liệu anh ấy có đánh giá cao bài thơ hơn nếu anh ấy biết tiếng Hy Lạp cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical greek".

Ảnh hưởng của Hy Lạp cổ đại

Văn hóa Hy Lạp cổ đại có ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực triết học, chính trị, văn học và nghệ thuật. Các triết gia như Socrates, Plato và Aristotle đã đặt nền móng cho tư duy phương Tây. Nền dân chủ Athens là một ví dụ đầu tiên về chính quyền tự do.

Các tác phẩm kinh điển

Các tác phẩm văn học Hy Lạp cổ điển như 'Iliad' và 'Odyssey' của Homer, các vở kịch của Sophocles và Euripides vẫn được đọc và nghiên cứu rộng rãi cho đến ngày nay. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị, niềm tin và lối sống của người Hy Lạp cổ đại.