claude monet
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
French
Claude Monet
Collocations (Từ đi kèm)
Tính từ + Claude Monet
-
famous famous Claude Monet painting (bức tranh Claude Monet nổi tiếng)
-
original original Claude Monet (bản gốc Claude Monet)
-
beautiful beautiful Claude Monet artwork (tác phẩm nghệ thuật Claude Monet tuyệt đẹp)
Động từ + Claude Monet
-
admire admire Claude Monet's work (chiêm ngưỡng tác phẩm của Claude Monet)
-
study study Claude Monet's techniques (nghiên cứu kỹ thuật của Claude Monet)
-
appreciate appreciate Claude Monet's impressionism (đánh giá cao trường phái ấn tượng của Claude Monet)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
claude monet
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claude monet".
Trường Phái Ấn Tượng
Claude Monet là người tiên phong của trường phái ấn tượng (Impressionism), một phong trào nghệ thuật nổi bật vào cuối thế kỷ 19. Trường phái này tập trung vào việc ghi lại ấn tượng về ánh sáng và màu sắc hơn là sự chính xác tuyệt đối về hình ảnh.
Vườn Giverny
Vườn Giverny của Claude Monet ở Pháp là một địa điểm nổi tiếng và là nguồn cảm hứng bất tận cho các tác phẩm của ông. Khu vườn này, với ao súng và cầu Nhật Bản, đã trở thành biểu tượng của nghệ thuật ấn tượng.
