(Top Banner Ad)
cleave
C1
Động từ C1 Tổng quát

cleave

UK: /kliːv/ • US: /kliːv/

Nghĩa tiếng Việt

chẻ, tách gắn bó, trung thành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To split or sever (something), especially along a natural line or grain.

Vietnamese Meaning

Chẻ hoặc tách (cái gì đó), đặc biệt dọc theo một đường hoặc vân tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butcher used a cleaver to cleave the meat along the bone."

    "Người bán thịt dùng dao phay để xẻ thịt dọc theo xương."

  • "The wood was difficult to cleave, even with a sharp axe."

    "Việc chẻ gỗ rất khó, ngay cả khi có một chiếc rìu sắc bén."

  • "The people cleave to their traditions and customs."

    "Người dân gắn bó với truyền thống và phong tục của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleft Khe nứt, vết nứt; sự chia cắt (liên quan đến nghĩa 'chia cắt')
Adjective cleft Bị nứt, bị chẻ đôi (liên quan đến nghĩa 'chia cắt')
Noun cleavage Sự phân cắt, khe nứt; khe ngực (liên quan đến nghĩa 'chia cắt')
Noun cleaver Dao phay, dao chặt thịt (liên quan đến nghĩa 'chia cắt')

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kleubanan (to split) / *klibjanan (to adhere)
Old English
clēofan (to split) / clifian (to adhere)
Middle English
cleven (to split or to adhere)
Modern English
cleave (to split or to adhere)

Một Từ, Hai Nghĩa Đối Lập Đầy Thú Vị

Từ 'cleave' trong tiếng Anh hiện đại là một ví dụ hiếm hoi về một từ có hai nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau: 'chia cắt' và 'gắn bó'. Sự độc đáo này xuất phát từ việc nó được hình thành từ hai gốc từ tiếng Anh cổ khác nhau nhưng có hình thái rất giống nhau: 'clēofan' (nghĩa là cắt, xẻ) và 'clifian' (nghĩa là dính chặt, bám vào). Theo thời gian, hai từ này đã hợp nhất về mặt hình thức ở tiếng Anh Trung đại thành 'cleven', và sau đó là 'cleave' trong tiếng Anh hiện đại, giữ lại cả hai nghĩa đối lập, tạo nên một câu chuyện thú vị về sự tiến hóa của ngôn ngữ.

Usage Note

Nghĩa này của 'cleave' thường được sử dụng trong bối cảnh thủ công hoặc chế biến gỗ, đá, thịt,... Nó nhấn mạnh sự chia tách dọc theo một đường có sẵn, dễ dàng hơn là cắt ngang.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cleave (chia, tách)
  • cleave cleave the wood
    (chẻ củi, xẻ gỗ)
  • cleave cleave a path/way
    (mở đường, rẽ lối)
  • cleave cleave the air
    (xé gió, lướt đi trong không khí)
Cleave + Preposition (gắn bó, bám chặt)
  • cleave to cleave to a belief
    (kiên định với một niềm tin)
  • cleave to cleave to a person
    (gắn bó với một người)
  • cleave to cleave to tradition
    (giữ gìn truyền thống)

Idioms

  • cleave to (something/someone)

    Gắn bó, trung thành, giữ chặt lấy điều gì/ai đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

    "Despite the hardships, she cleaved to her principles."

    (Bất chấp khó khăn, cô ấy vẫn kiên định với những nguyên tắc của mình.)

  • cleave a path/way (through something)

    Mở đường, tạo lối đi (thường thông qua chướng ngại vật hoặc khó khăn); vượt qua, tìm ra giải pháp.

    "The explorers had to cleave a path through the dense jungle."

    (Những nhà thám hiểm đã phải mở một con đường xuyên qua khu rừng rậm rạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleave

Động từ
Lật mặt

Chẻ hoặc tách (cái gì đó), đặc biệt dọc theo một đường hoặc vân tự nhiên.

"The butcher used a cleaver to cleave the meat along the bone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To cleave to tradition is important for preserving cultural heritage.
Gìn giữ truyền thống là điều quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa.
Phủ định
It's better not to cleave wood against the grain, or it will split unevenly.
Tốt hơn là không nên chẻ gỗ ngược thớ, nếu không nó sẽ bị nứt không đều.
Nghi vấn
Why do some people choose to cleave to outdated beliefs?
Tại sao một số người chọn bám víu vào những niềm tin lỗi thời?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher cleaved the meat with a sharp knife.
Người bán thịt đã chẻ thịt bằng một con dao sắc bén.
Phủ định
He did not cleave to his old beliefs despite the changing times.
Anh ấy đã không từ bỏ những niềm tin cũ của mình mặc dù thời thế thay đổi.
Nghi vấn
Did the protesters cleave to their demands even after negotiations?
Những người biểu tình có kiên quyết với những yêu sách của họ ngay cả sau các cuộc đàm phán không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cleaves to his principles, doesn't he?
Anh ấy luôn tuân thủ các nguyên tắc của mình, phải không?
Phủ định
She doesn't cleave to old traditions, does she?
Cô ấy không gắn bó với những truyền thống cũ, phải không?
Nghi vấn
They cleave the wood, don't they?
Họ chẻ gỗ, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher cleaved the meat in two.
Người bán thịt đã chẻ đôi miếng thịt.
Phủ định
The group did not cleave to their original plan.
Nhóm không tuân thủ kế hoạch ban đầu của họ.
Nghi vấn
Why did the woodcutter cleave the log?
Tại sao người tiều phu lại chẻ khúc gỗ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wood will cleave easily under the pressure.
Gỗ sẽ dễ dàng tách ra dưới áp lực.
Phủ định
She is not going to cleave to the old traditions.
Cô ấy sẽ không gắn bó với những truyền thống cũ.
Nghi vấn
Will the nation cleave in two because of this decision?
Liệu quốc gia có bị chia đôi vì quyết định này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family used to cleave to traditional values.
Gia đình tôi đã từng tuân thủ các giá trị truyền thống.
Phủ định
They didn't use to cleave the wood with such precision.
Họ đã từng không chẻ gỗ một cách chính xác như vậy.
Nghi vấn
Did they use to cleave to each other despite their differences?
Họ đã từng gắn bó với nhau bất chấp sự khác biệt của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleave".

Lời Thề Trong Hôn Nhân Phương Tây

Trong các nghi thức kết hôn truyền thống ở phương Tây, cụm từ 'to cleave unto' thường được sử dụng trong lời thề, ví dụ 'to cleave unto your husband/wife'. Cụm từ này mang ý nghĩa sâu sắc của sự gắn bó, chung thủy và không rời xa, thể hiện cam kết trọn đời giữa vợ và chồng. Nó là một minh chứng cho nghĩa 'gắn bó' của từ 'cleave' được lưu giữ trong các phong tục văn hóa.

Công Cụ & Tấn Công Thời Trung Cổ

Với nghĩa 'chia cắt', từ 'cleave' gắn liền với các công cụ và hành động trong lịch sử, đặc biệt là thời Trung cổ. Ví dụ, một 'cleaving axe' là một chiếc rìu dùng để chẻ gỗ hoặc vũ khí để chém. Trong các trận chiến, hành động 'cleave' kẻ thù ám chỉ việc chém hoặc tách rời cơ thể đối phương, thể hiện sự mạnh mẽ và tàn khốc của các loại vũ khí thô sơ thời bấy giờ.