(Top Banner Ad)
coffer
C1
noun C1 Kinh tế, Lịch sử

coffer

UK: /ˈkɒfər/ • US: /ˈkɔːfər/

Nghĩa tiếng Việt

rương đựng của cải hộp đựng châu báu ngân khố quỹ dự trữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong box or chest for valuables; a treasury or financial resources of a group or country.

Vietnamese Meaning

Một cái hộp hoặc rương chắc chắn để đựng đồ vật có giá trị; kho bạc hoặc nguồn tài chính của một nhóm hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirates hid the treasure in a sturdy coffer."

    "Bọn cướp biển giấu kho báu trong một cái rương chắc chắn."

  • "The nation's coffers were depleted by the war."

    "Ngân khố quốc gia đã bị cạn kiệt do chiến tranh."

  • "The museum keeps its rare coins in a fireproof coffer."

    "Viện bảo tàng cất giữ những đồng xu quý hiếm của mình trong một chiếc rương chống cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffering Hệ thống ô lõm trang trí trên trần hoặc vòm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cofre
Latin
cophinus
Greek
kophinos

Từ chiếc giỏ đến kho bạc

Từ 'coffer' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kophinos', nghĩa là 'giỏ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh thành 'cophinus', vẫn mang nghĩa là giỏ. Khi sang tiếng Pháp cổ thành 'cofre', nghĩa đã bắt đầu thay đổi, ám chỉ một cái hộp hoặc rương. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'coffer' mang nghĩa là một cái rương hoặc hộp an toàn, thường dùng để cất giữ tiền bạc hoặc vật có giá trị.

Usage Note

Từ 'coffer' thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc khi nói về các nguồn tài chính lớn, đáng kể. Nó gợi ý đến sự bảo mật và lưu trữ cẩn thận tài sản. Khác với 'box' hay 'chest' thông thường, 'coffer' nhấn mạnh vào tính bảo mật và giá trị của vật chứa bên trong.

Prepositions

in of

in (the coffer): ám chỉ việc vật gì đó nằm bên trong rương/hộp. of (the coffer of): ám chỉ thuộc về (tài sản của)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffer
  • strong state coffer
    (ngân khố quốc gia)
  • empty empty coffer
    (ngân khố trống rỗng)
Verb + coffer
  • fill fill the coffer
    (làm đầy ngân khố)
  • deplete deplete the coffer
    (làm cạn kiệt ngân khố)

Idioms

  • state coffers

    ngân sách nhà nước, quỹ công

    "The government is accused of mismanaging the state coffers."

    (Chính phủ bị cáo buộc quản lý sai ngân sách nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffer

noun
Lật mặt

Một cái hộp hoặc rương chắc chắn để đựng đồ vật có giá trị; kho bạc hoặc nguồn tài chính của một nhóm hoặc quốc gia.

"The pirates hid the treasure in a sturdy coffer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the king feared rebellion, he kept the gold in a coffer where only he knew the combination.
Vì nhà vua sợ nổi loạn, ông giữ vàng trong một cái rương mà chỉ mình ông biết mật mã.
Phủ định
Although the pirate searched diligently, he couldn't find the coffer since it was hidden behind a secret panel.
Mặc dù tên cướp biển đã tìm kiếm cần mẫn, nhưng hắn không thể tìm thấy cái rương vì nó được giấu sau một tấm ván bí mật.
Nghi vấn
If the treasure is still hidden, will they check inside the old coffer that was found in the attic?
Nếu kho báu vẫn còn được giấu, họ có kiểm tra bên trong cái rương cũ được tìm thấy trên gác mái không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffer contained a king's ransom, didn't it?
Cái rương chứa một khoản tiền chuộc của nhà vua, phải không?
Phủ định
The coffer wasn't made of gold, was it?
Cái rương không được làm bằng vàng, phải không?
Nghi vấn
The coffer is heavy, isn't it?
Cái rương nặng, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirate captain locked the treasure in his coffer.
Thuyền trưởng cướp biển khóa kho báu trong rương của mình.
Phủ định
There wasn't any gold in the coffer.
Không có vàng trong rương.
Nghi vấn
Where did you find the old coffer?
Bạn đã tìm thấy chiếc rương cũ ở đâu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pirates' treasure was in a coffer.
Kho báu của bọn cướp biển nằm trong một cái rương.
Phủ định
Isn't the gold stored in that coffer?
Có phải vàng không được cất giữ trong chiếc rương đó không?
Nghi vấn
Is there a coffer full of jewels in the castle?
Có một cái rương chứa đầy châu báu trong lâu đài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffer".

Rương của cải trong văn hóa phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, 'coffer' thường được liên kết với hình ảnh của cải và sự giàu có. Các gia đình quý tộc và thương nhân giàu có thường sử dụng những chiếc rương lớn, được trang trí công phu để cất giữ tiền bạc, trang sức và các vật có giá trị khác. Những chiếc rương này không chỉ là nơi cất giữ tài sản mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội.