coiffeur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male hairdresser.
Vietnamese Meaning
Thợ làm tóc nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel's coiffeur gave him a stylish haircut."
"Thợ làm tóc nam của khách sạn đã cắt cho anh ấy một kiểu tóc rất phong cách."
-
"He is a well-known coiffeur in the city."
"Anh ấy là một thợ làm tóc nam nổi tiếng trong thành phố."
-
"The coiffeur styled her hair for the wedding."
"Thợ làm tóc nam đã tạo kiểu tóc cho cô ấy cho đám cưới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coiffure | Kiểu tóc hoặc cách làm tóc. |
| Noun | coiffeuse | Thợ làm tóc nữ (phiên bản giống cái của coiffeur). |
| Verb | coif | Sắp xếp hoặc tạo kiểu tóc một cách công phu. |
| Adjective | coiffed | Được tạo kiểu tóc (thường dùng cho tóc được làm rất kỹ). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coiffeur' thường được dùng để chỉ thợ làm tóc nam chuyên nghiệp, có tay nghề cao, và thường làm việc trong các salon cao cấp. Nó mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với 'hairdresser' đơn thuần. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được coi là từ vay mượn từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa tương tự nhưng có tính chất 'màu mè' hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Celebrity celebrity coiffeur (nhà tạo mẫu tóc cho người nổi tiếng)
-
Renowned renowned coiffeur (thợ làm tóc lừng danh)
-
High-end high-end coiffeur (thợ làm tóc cao cấp)
-
Consult consult a coiffeur (tham khảo ý kiến nhà tạo mẫu tóc)
-
Visit visit a coiffeur (đi đến tiệm làm tóc)
Idioms
-
At the coiffeur's
Đang ở tiệm làm tóc
"She spent the whole afternoon at the coiffeur's preparing for the gala."
(Cô ấy đã dành cả buổi chiều ở tiệm làm tóc để chuẩn bị cho buổi dạ tiệc.)
-
The master coiffeur
Bậc thầy tạo mẫu tóc
"He is considered the master coiffeur of Paris."
(Ông ấy được coi là bậc thầy tạo mẫu tóc của Paris.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coiffeur
danh từThợ làm tóc nam.
"The hotel's coiffeur gave him a stylish haircut."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she wanted to look her best for the interview, she went to a famous coiffeur. |
Vì cô ấy muốn trông đẹp nhất cho buổi phỏng vấn, cô ấy đã đến một nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng. |
| Phủ định | Although he had an important meeting, he didn't visit the coiffeur, as he was short on time. |
Mặc dù anh ấy có một cuộc họp quan trọng, anh ấy đã không đến thăm nhà tạo mẫu tóc, vì anh ấy không có nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Since you have a wedding to attend, will you book an appointment with a coiffeur? |
Vì bạn có một đám cưới để tham dự, bạn sẽ đặt lịch hẹn với một nhà tạo mẫu tóc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coiffeur".
