coiffure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of arranging the hair.
Vietnamese Meaning
Kiểu tóc, cách làm tóc, kiểu trang điểm tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her elaborate coiffure was the talk of the evening."
"Kiểu tóc được trang điểm cầu kỳ của cô ấy là chủ đề bàn tán của cả buổi tối."
-
"The magazine features the latest coiffures from Paris."
"Tạp chí giới thiệu những kiểu tóc mới nhất từ Paris."
-
"The queen's coiffure was always impeccable."
"Kiểu tóc của nữ hoàng luôn hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coiffeur | Thợ làm tóc (thường chỉ nam giới) |
| Noun | coiffeuse | Thợ làm tóc (thường chỉ nữ giới) |
| Verb | coif | Sắp xếp hoặc tạo kiểu tóc |
| Adjective | coiffed | Được tạo kiểu tóc (thường là rất kỹ lưỡng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coiffure' mang tính trang trọng và thường được dùng để chỉ những kiểu tóc phức tạp, cầu kỳ hoặc được tạo kiểu một cách chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh đến quá trình tạo kiểu và hình thức của mái tóc hơn là chỉ đơn thuần mô tả mái tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elaborate an elaborate coiffure (một kiểu tóc cầu kỳ)
-
elegant an elegant coiffure (một kiểu tóc thanh lịch)
-
intricate an intricate coiffure (một kiểu tóc phức tạp)
-
arrange arrange her coiffure (sắp xếp/chỉnh sửa kiểu tóc của cô ấy)
-
admire admire the coiffure (chiêm ngưỡng kiểu tóc)
-
preserve preserve a coiffure (giữ nếp tóc/duy trì kiểu tóc)
Idioms
-
The height of coiffure
Đỉnh cao của nghệ thuật làm tóc
"Her style was considered the height of coiffure in the 1920s."
(Phong cách của cô ấy được coi là đỉnh cao của nghệ thuật làm tóc vào những năm 1920.)
-
A regal coiffure
Một kiểu tóc vương giả/quý tộc
"She entered the ballroom with a regal coiffure that drew everyone's attention."
(Cô bước vào phòng khiêu vũ với một kiểu tóc quý tộc thu hút sự chú ý của mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coiffure
danh từKiểu tóc, cách làm tóc, kiểu trang điểm tóc.
"Her elaborate coiffure was the talk of the evening."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her new coiffure is the talk of the town. |
Kiểu tóc mới của cô ấy là chủ đề bàn tán của cả thị trấn. |
| Phủ định | His coiffure wasn't exactly what you'd call fashionable. |
Kiểu tóc của anh ấy không hẳn là thứ bạn gọi là hợp thời trang. |
| Nghi vấn | Is that elaborate coiffure really practical for everyday life? |
Kiểu tóc cầu kỳ đó có thực sự thiết thực cho cuộc sống hàng ngày không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had chosen a more flattering coiffure for the wedding; the photos are awful. |
Tôi ước tôi đã chọn một kiểu tóc tôn dáng hơn cho đám cưới; những bức ảnh thật tệ. |
| Phủ định | If only she hadn't insisted on that elaborate coiffure; it took hours to create and looked ridiculous. |
Giá mà cô ấy không khăng khăng đòi kiểu tóc cầu kỳ đó; phải mất hàng giờ để tạo ra và trông thật lố bịch. |
| Nghi vấn | Do you wish you could change the coiffure you had in your graduation photos? |
Bạn có ước mình có thể thay đổi kiểu tóc mà bạn đã để trong ảnh tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coiffure".
