(Top Banner Ad)
coiffure
C1
danh từ C1 Thời trang, Làm đẹp

coiffure

UK: /kwæˈfjʊə(r)/ • US: /kwɑːˈfjʊr/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu tóc cách làm tóc kiểu trang điểm tóc tóc được tạo kiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of arranging the hair.

Vietnamese Meaning

Kiểu tóc, cách làm tóc, kiểu trang điểm tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her elaborate coiffure was the talk of the evening."

    "Kiểu tóc được trang điểm cầu kỳ của cô ấy là chủ đề bàn tán của cả buổi tối."

  • "The magazine features the latest coiffures from Paris."

    "Tạp chí giới thiệu những kiểu tóc mới nhất từ Paris."

  • "The queen's coiffure was always impeccable."

    "Kiểu tóc của nữ hoàng luôn hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coiffeur Thợ làm tóc (thường chỉ nam giới)
Noun coiffeuse Thợ làm tóc (thường chỉ nữ giới)
Verb coif Sắp xếp hoặc tạo kiểu tóc
Adjective coiffed Được tạo kiểu tóc (thường là rất kỹ lưỡng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuppa
Late Latin
coifa
Old French
coife
Middle French
coiffure

Từ chiếc mũ đến nghệ thuật tóc

Ban đầu, từ 'coif' trong tiếng Pháp cổ dùng để chỉ một loại mũ trùm đầu nhỏ ôm sát. Theo thời gian, từ này chuyển sang ám chỉ không chỉ cái mũ mà là cách sắp xếp mái tóc bên dưới nó. Đến thế kỷ 17, 'coiffure' chính thức trở thành thuật ngữ chỉ nghệ thuật tạo kiểu tóc công phu của giới quý tộc Pháp.

Usage Note

Từ 'coiffure' mang tính trang trọng và thường được dùng để chỉ những kiểu tóc phức tạp, cầu kỳ hoặc được tạo kiểu một cách chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh đến quá trình tạo kiểu và hình thức của mái tóc hơn là chỉ đơn thuần mô tả mái tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coiffure
  • elaborate an elaborate coiffure
    (một kiểu tóc cầu kỳ)
  • elegant an elegant coiffure
    (một kiểu tóc thanh lịch)
  • intricate an intricate coiffure
    (một kiểu tóc phức tạp)
Verb + coiffure
  • arrange arrange her coiffure
    (sắp xếp/chỉnh sửa kiểu tóc của cô ấy)
  • admire admire the coiffure
    (chiêm ngưỡng kiểu tóc)
  • preserve preserve a coiffure
    (giữ nếp tóc/duy trì kiểu tóc)

Idioms

  • The height of coiffure

    Đỉnh cao của nghệ thuật làm tóc

    "Her style was considered the height of coiffure in the 1920s."

    (Phong cách của cô ấy được coi là đỉnh cao của nghệ thuật làm tóc vào những năm 1920.)

  • A regal coiffure

    Một kiểu tóc vương giả/quý tộc

    "She entered the ballroom with a regal coiffure that drew everyone's attention."

    (Cô bước vào phòng khiêu vũ với một kiểu tóc quý tộc thu hút sự chú ý của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coiffure

danh từ
Lật mặt

Kiểu tóc, cách làm tóc, kiểu trang điểm tóc.

"Her elaborate coiffure was the talk of the evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her new coiffure is the talk of the town.
Kiểu tóc mới của cô ấy là chủ đề bàn tán của cả thị trấn.
Phủ định
His coiffure wasn't exactly what you'd call fashionable.
Kiểu tóc của anh ấy không hẳn là thứ bạn gọi là hợp thời trang.
Nghi vấn
Is that elaborate coiffure really practical for everyday life?
Kiểu tóc cầu kỳ đó có thực sự thiết thực cho cuộc sống hàng ngày không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had chosen a more flattering coiffure for the wedding; the photos are awful.
Tôi ước tôi đã chọn một kiểu tóc tôn dáng hơn cho đám cưới; những bức ảnh thật tệ.
Phủ định
If only she hadn't insisted on that elaborate coiffure; it took hours to create and looked ridiculous.
Giá mà cô ấy không khăng khăng đòi kiểu tóc cầu kỳ đó; phải mất hàng giờ để tạo ra và trông thật lố bịch.
Nghi vấn
Do you wish you could change the coiffure you had in your graduation photos?
Bạn có ước mình có thể thay đổi kiểu tóc mà bạn đã để trong ảnh tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coiffure".

Biểu tượng địa vị tại Versailles

Trong triều đình Pháp thế kỷ 18, đặc biệt là thời Marie Antoinette, 'coiffure' không chỉ là tóc mà là một cấu trúc nghệ thuật. Các kiểu tóc có thể cao tới gần 1 mét, đính kèm mô hình thuyền, chim chóc hoặc hoa tươi để thể hiện sự giàu sang và quyền lực chính trị.

Sự khác biệt giữa Haircut và Coiffure

Trong tiếng Anh hiện đại, 'haircut' dùng cho việc cắt tóc thông thường, còn 'coiffure' mang sắc thái trang trọng, xa hoa hơn. Nó thường ám chỉ một tác phẩm nghệ thuật trên tóc được thiết kế riêng cho các sự kiện thảm đỏ hoặc tiệc tối thượng lưu.