(Top Banner Ad)
coitus
C2
noun C2 Y học

coitus

UK: /ˈkəʊɪtəs/ • US: /ˈkoʊɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giao hợp sự giao cấu quan hệ tình dục ái ân (ít trang trọng hơn)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual intercourse.

Vietnamese Meaning

Giao hợp, sự giao cấu, sự quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Painful coitus can be a symptom of several medical conditions."

    "Giao hợp đau đớn có thể là một triệu chứng của một số bệnh lý."

  • "Post-coital bleeding should be evaluated by a physician."

    "Chảy máu sau giao hợp nên được bác sĩ đánh giá."

  • "The study examined the frequency of coitus among young adults."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra tần suất giao hợp ở những người trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coitus Sự giao hợp, quan hệ tình dục (mang tính trang trọng, khoa học).
Adjective coital Thuộc về giao hợp, liên quan đến quan hệ tình dục.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ey-
Latin
coire (co- + ire)
Latin
coitus

Một Cuộc Gặp Gỡ

Từ 'coitus' trong tiếng Latin có nghĩa đen là 'một cuộc gặp gỡ' hoặc 'sự đi cùng nhau'. Nó bắt nguồn từ động từ 'coire', kết hợp từ 'co-' (cùng nhau) và 'ire' (đi). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ bất kỳ cuộc gặp gỡ nào, nhưng dần dần nghĩa của nó được thu hẹp lại để chỉ riêng hành động giao hợp. Việc sử dụng một từ có gốc gác trung tính như vậy phản ánh nỗ lực mô tả hành động này một cách khoa học và khách quan.

Usage Note

Từ 'coitus' là một thuật ngữ y học và sinh học trang trọng để chỉ hành động giao hợp. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y tế, hoặc khi cần sự trang trọng và khách quan. So với các từ đồng nghĩa như 'sex', 'intercourse' hay 'copulation', 'coitus' mang tính kỹ thuật và ít cảm xúc hơn.

Prepositions

after during

Ví dụ: 'Symptoms after coitus include...' (Các triệu chứng sau giao hợp bao gồm...); 'Pain during coitus' (Đau khi giao hợp). Giới từ 'after' thường dùng để chỉ các triệu chứng, tình trạng xảy ra sau khi giao hợp. Giới từ 'during' dùng để mô tả cảm giác hoặc sự kiện xảy ra trong quá trình giao hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coitus
  • consensual coitus
    (Giao hợp đồng thuận)
  • unprotected coitus
    (Giao hợp không được bảo vệ)
  • painful coitus
    (Giao hợp đau đớn)
Verb + coitus
  • engage in coitus
    (Thực hiện hành vi giao hợp)
  • refrain from coitus
    (Kiêng giao hợp)

Idioms

  • coitus interruptus

    Xuất tinh ngoài âm đạo; một phương pháp tránh thai truyền thống nhưng không hiệu quả cao.

    "Coitus interruptus is not considered a reliable method of contraception."

    (Xuất tinh ngoài không được coi là một phương pháp ngừa thai đáng tin cậy.)

  • post-coital tristesse

    Cảm giác buồn bã, u sầu hoặc lo lắng thoáng qua sau khi quan hệ tình dục.

    "The character in the novel experienced a profound sense of post-coital tristesse."

    (Nhân vật trong tiểu thuyết đã trải qua một cảm giác buồn bã sâu sắc sau khi giao hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coitus

noun
Lật mặt

Giao hợp, sự giao cấu, sự quan hệ tình dục.

"Painful coitus can be a symptom of several medical conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the intense argument, coitus, a form of reconciliation, followed.
Sau cuộc tranh cãi gay gắt, giao hợp, một hình thức hòa giải, đã diễn ra.
Phủ định
Despite their attraction, coitus, a physical act, was not a part of their relationship.
Bất chấp sự hấp dẫn của họ, giao hợp, một hành động thể xác, không phải là một phần trong mối quan hệ của họ.
Nghi vấn
Considering their differing views, is coitus, a shared experience, something they both desire?
Xem xét những quan điểm khác nhau của họ, liệu giao hợp, một trải nghiệm chung, có phải là điều cả hai đều mong muốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coitus".

Từ ngữ Y khoa & Pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, 'coitus' không phải là từ bạn dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó mang sắc thái rất trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh y khoa, sinh học, và luật pháp. Việc dùng từ này giúp thảo luận về chủ đề một cách khách quan, khoa học và tránh sự ngượng ngùng hoặc thô tục.

Sắc thái Trung lập

Khác với các từ lóng hoặc từ thông tục có thể mang nhiều sắc thái cảm xúc (tình yêu, ham muốn, sự thô tục), 'coitus' là một thuật ngữ trung lập về mặt lâm sàng. Việc sử dụng nó trong các tài liệu khoa học hoặc pháp lý nhấn mạnh đến hành động thể chất thuần túy, loại bỏ các yếu tố cảm xúc hoặc đạo đức, cho phép một cuộc thảo luận chính xác và không phán xét.