(Top Banner Ad)
col
C1
Danh từ C1 Địa lý

col

UK: /kɒl/ • US: /kɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

yên ngựa (địa lý) điểm thấp giữa hai đỉnh núi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest point on a ridge or between two peaks of a mountain.

Vietnamese Meaning

Điểm thấp nhất trên một sườn núi hoặc giữa hai đỉnh núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers planned to cross the col before nightfall."

    "Những người leo núi dự định vượt qua yên ngựa trước khi trời tối."

  • "The wind howled fiercely through the col."

    "Gió hú dữ dội qua yên ngựa."

  • "The col provided a sheltered spot to rest."

    "Yên ngựa cung cấp một nơi trú ẩn để nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collar Vòng cổ, cổ áo (cùng gốc Latin 'collum' - cái cổ)
Noun accolade Sự tán dương, vinh danh (xuất phát từ hành động ôm quanh cổ để chào mừng)
Noun décolletage Kiểu áo/váy khoét cổ sâu (từ tiếng Pháp, liên quan đến 'col')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collum
Old French
col
English
col

Cái 'Cổ' của Ngọn Núi

Từ 'col' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collum', có nghĩa là 'cái cổ'. Hãy tưởng tượng hai đỉnh núi như đầu và vai của một người khổng lồ. Vùng đất trũng nhất nối liền hai đỉnh núi này trông giống như chiếc cổ. Vì vậy, người ta đã dùng từ 'cổ' để chỉ con đèo giữa hai ngọn núi.

Usage Note

Từ 'col' được sử dụng trong địa lý và leo núi để chỉ một yên ngựa tự nhiên hoặc một điểm trũng trên một sườn núi. Nó thường là một địa điểm thuận lợi để băng qua dãy núi.

Prepositions

on between

'on' được sử dụng khi đề cập đến vị trí của col trên một sườn núi cụ thể (ví dụ: 'The col on the Matterhorn'). 'between' được sử dụng khi đề cập đến vị trí của col giữa hai đỉnh núi (ví dụ: 'The col between Everest and Lhotse').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + col
  • high col
    (con đèo cao)
  • narrow col
    (con đèo hẹp)
  • windy col
    (con đèo lộng gió)
  • rocky col
    (con đèo đầy đá)
Verb + col
  • reach the col
    (đến được con đèo)
  • cross the col
    (vượt qua con đèo)
  • ascend to the col
    (leo lên con đèo)
  • descend from the col
    (đi xuống từ con đèo)

Idioms

  • stick one's neck out

    Liều mình, mạo hiểm (thường để giúp ai đó hoặc nói lên quan điểm). Từ 'neck' (cổ) có cùng gốc với 'col'.

    "I'm going to stick my neck out and say that this project will be a success."

    (Tôi sẽ mạo hiểm nói rằng dự án này sẽ thành công.)

  • a pain in the neck

    Một người hay sự việc gây phiền toái, khó chịu. Từ 'neck' (cổ) có cùng gốc với 'col'.

    "Dealing with all this paperwork is a real pain in the neck."

    (Giải quyết đống giấy tờ này thật sự là một việc phiền phức.)

  • up to one's neck in something

    Bị ngập đầu trong việc gì đó (công việc, rắc rối). Từ 'neck' (cổ) có cùng gốc với 'col'.

    "She's up to her neck in deadlines this week."

    (Tuần này cô ấy ngập đầu trong các hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

col

Danh từ
Lật mặt

Điểm thấp nhất trên một sườn núi hoặc giữa hai đỉnh núi.

"The climbers planned to cross the col before nightfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "col".

'Col' trong Giải đua xe đạp Tour de France

Trong văn hóa xe đạp, đặc biệt là giải Tour de France nổi tiếng, các 'col' (đèo núi) là những chặng đua thử thách và mang tính biểu tượng nhất. Vượt qua những con đèo huyền thoại ở dãy Alps hay Pyrenees là vinh quang lớn nhất đối với các vận động viên.

Điểm chiến lược trong leo núi

Đối với những người leo núi, 'col' là một điểm địa lý cực kỳ quan trọng. Nó là điểm thấp nhất trên một sườn núi giữa hai đỉnh, thường là nơi an toàn để nghỉ ngơi, cắm trại hoặc là điểm quyết định trước khi thực hiện chặng cuối cùng chinh phục đỉnh núi.