col
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lowest point on a ridge or between two peaks of a mountain.
Vietnamese Meaning
Điểm thấp nhất trên một sườn núi hoặc giữa hai đỉnh núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers planned to cross the col before nightfall."
"Những người leo núi dự định vượt qua yên ngựa trước khi trời tối."
-
"The wind howled fiercely through the col."
"Gió hú dữ dội qua yên ngựa."
-
"The col provided a sheltered spot to rest."
"Yên ngựa cung cấp một nơi trú ẩn để nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | collar | Vòng cổ, cổ áo (cùng gốc Latin 'collum' - cái cổ) |
| Noun | accolade | Sự tán dương, vinh danh (xuất phát từ hành động ôm quanh cổ để chào mừng) |
| Noun | décolletage | Kiểu áo/váy khoét cổ sâu (từ tiếng Pháp, liên quan đến 'col') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'col' được sử dụng trong địa lý và leo núi để chỉ một yên ngựa tự nhiên hoặc một điểm trũng trên một sườn núi. Nó thường là một địa điểm thuận lợi để băng qua dãy núi.
Prepositions
'on' được sử dụng khi đề cập đến vị trí của col trên một sườn núi cụ thể (ví dụ: 'The col on the Matterhorn'). 'between' được sử dụng khi đề cập đến vị trí của col giữa hai đỉnh núi (ví dụ: 'The col between Everest and Lhotse').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high col (con đèo cao)
-
narrow col (con đèo hẹp)
-
windy col (con đèo lộng gió)
-
rocky col (con đèo đầy đá)
-
reach the col (đến được con đèo)
-
cross the col (vượt qua con đèo)
-
ascend to the col (leo lên con đèo)
-
descend from the col (đi xuống từ con đèo)
Idioms
-
stick one's neck out
Liều mình, mạo hiểm (thường để giúp ai đó hoặc nói lên quan điểm). Từ 'neck' (cổ) có cùng gốc với 'col'.
"I'm going to stick my neck out and say that this project will be a success."
(Tôi sẽ mạo hiểm nói rằng dự án này sẽ thành công.)
-
a pain in the neck
Một người hay sự việc gây phiền toái, khó chịu. Từ 'neck' (cổ) có cùng gốc với 'col'.
"Dealing with all this paperwork is a real pain in the neck."
(Giải quyết đống giấy tờ này thật sự là một việc phiền phức.)
-
up to one's neck in something
Bị ngập đầu trong việc gì đó (công việc, rắc rối). Từ 'neck' (cổ) có cùng gốc với 'col'.
"She's up to her neck in deadlines this week."
(Tuần này cô ấy ngập đầu trong các hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
col
Danh từĐiểm thấp nhất trên một sườn núi hoặc giữa hai đỉnh núi.
"The climbers planned to cross the col before nightfall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "col".
