(Top Banner Ad)
collation
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Thư viện học

collation

UK: /kɒˈleɪʃən/ • US: /kəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đối chiếu sự thu thập sự tập hợp quy tắc sắp xếp (trong tin học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of collecting and combining information, ideas, etc. from different places or sources.

Vietnamese Meaning

Hành động thu thập và kết hợp thông tin, ý tưởng,... từ nhiều nơi hoặc nguồn khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collation of the survey data took several weeks."

    "Việc đối chiếu dữ liệu khảo sát mất vài tuần."

  • "The librarian was responsible for the collation of the manuscripts."

    "Thủ thư chịu trách nhiệm đối chiếu các bản thảo."

  • "Proper collation is essential for accurate data analysis."

    "Việc đối chiếu đúng cách là rất cần thiết để phân tích dữ liệu chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collate đối chiếu, thu thập và sắp xếp (thông tin, tài liệu)
Noun collator người hoặc máy làm công việc đối chiếu/sắp xếp
Adjective collated đã được đối chiếu/sắp xếp theo thứ tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Thư viện học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collātiō
Old French
collacion
Middle English
collacioun

Từ Bài Đọc của Tu Sĩ đến Bữa Ăn Nhẹ

Ban đầu, 'collation' có nghĩa là 'hội nghị' hoặc 'sự so sánh'. Trong các tu viện thời xưa, các tu sĩ thường tụ họp vào buổi tối để nghe đọc sách. Sau buổi đọc này, họ sẽ có một bữa ăn nhẹ. Dần dần, từ 'collation' được dùng để chỉ chính bữa ăn nhẹ đó.

Sắp Xếp Trang Sách

Nghĩa gốc tiếng Latin 'mang lại cùng nhau' vẫn còn rất rõ nét trong ngành in ấn và xuất bản. 'Collation' là quá trình sắp xếp các trang sách hoặc các tay sách (nhóm các trang) theo đúng thứ tự trước khi đóng. Đây thực sự là hành động 'mang lại cùng nhau' các phần của một cuốn sách.

Usage Note

Từ 'collation' thường được sử dụng để chỉ quá trình sắp xếp, đối chiếu và tập hợp thông tin một cách có hệ thống. Khác với 'collection' đơn thuần chỉ việc thu thập, 'collation' nhấn mạnh đến việc xử lý, sắp xếp thông tin sau khi thu thập. Trong ngữ cảnh máy tính, nó liên quan đến việc so sánh và sắp xếp dữ liệu theo một quy tắc nhất định.

Prepositions

of into

'Collation of': ám chỉ việc thu thập, đối chiếu các thành phần. Ví dụ: The collation of data.
'Collation into': ám chỉ việc gom các thành phần vào một nơi. Ví dụ: The collation of these reports into a single document.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collation
  • perform a collation of documents
    (thực hiện việc đối chiếu tài liệu)
  • require careful collation
    (đòi hỏi sự đối chiếu cẩn thận)
  • check the collation of the pages
    (kiểm tra việc sắp xếp các trang)
Adjective + collation
  • careful collation of the data
    (sự đối chiếu dữ liệu cẩn thận)
  • manual collation of papers
    (sự sắp xếp giấy tờ thủ công)
  • automatic collation of results
    (sự tổng hợp kết quả tự động)
Noun + of + collation
  • the process of collation
    (quá trình đối chiếu/tổng hợp)
  • the result of the collation
    (kết quả của việc đối chiếu)
  • a method of collation
    (một phương pháp đối chiếu)

Idioms

  • a cold collation

    Một bữa ăn nhẹ gồm các món nguội (thịt nguội, salad, phô mai...).

    "After the meeting, a cold collation was served in the adjoining room."

    (Sau cuộc họp, một bữa ăn nhẹ gồm các món nguội đã được phục vụ ở phòng bên cạnh.)

  • collation of evidence

    Việc thu thập, so sánh và sắp xếp chứng cứ một cách có hệ thống.

    "The collation of evidence from multiple witnesses was crucial to the case."

    (Việc đối chiếu chứng cứ từ nhiều nhân chứng là cực kỳ quan trọng đối với vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collation

Noun
Lật mặt

Hành động thu thập và kết hợp thông tin, ý tưởng,... từ nhiều nơi hoặc nguồn khác nhau.

"The collation of the survey data took several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library's main function: to collate and organize information for easy access.
Chức năng chính của thư viện: đối chiếu và tổ chức thông tin để dễ dàng truy cập.
Phủ định
The report is incomplete: it does not collate all the relevant data.
Báo cáo chưa hoàn chỉnh: nó không đối chiếu tất cả các dữ liệu liên quan.
Nghi vấn
Is your goal for this project: to collate data from various sources and analyze it?
Mục tiêu của bạn cho dự án này có phải là: đối chiếu dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau và phân tích nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian is going to collate the ancient manuscripts next week.
Người thủ thư sẽ đối chiếu các bản thảo cổ vào tuần tới.
Phủ định
The committee is not going to collate all the data before the deadline.
Ủy ban sẽ không đối chiếu tất cả dữ liệu trước thời hạn.
Nghi vấn
Are they going to collate the research findings into a single report?
Họ có định đối chiếu các kết quả nghiên cứu thành một báo cáo duy nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collation".

Bữa Ăn Nhẹ Kiểu Anh

Ở Vương quốc Anh, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng hoặc truyền thống (như tại các câu lạc bộ, hoặc sau một số buổi lễ nhà thờ), 'collation' chỉ một bữa ăn nhẹ kiểu tự chọn. Nó không thịnh soạn như bữa tối nhưng nhiều hơn đồ ăn vặt, thường bao gồm bánh sandwich, bánh ngọt nhỏ và phô mai.

'Collation' trong Kỷ nguyên Số

Trong khoa học máy tính và cơ sở dữ liệu, 'collation' là bộ quy tắc xác định cách các chuỗi ký tự được sắp xếp và so sánh. Nó quyết định thứ tự chữ cái, có phân biệt chữ hoa-thường hay không, và cách xử lý các ký tự có dấu. Mỗi ngôn ngữ cần một bộ quy tắc collation khác nhau.