(Top Banner Ad)
collective
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

collective

UK: /kəˈlɛktɪv/ • US: /kəˈlɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tập thể chung hợp tác tổ đội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done by people acting as a group.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện bởi mọi người hành động như một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a collective sigh of relief when the exam was over."

    "Có một tiếng thở phào nhẹ nhõm tập thể khi kỳ thi kết thúc."

  • "The company made a collective decision to invest in new technology."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định tập thể để đầu tư vào công nghệ mới."

  • "The artists formed a collective to promote their work."

    "Các nghệ sĩ thành lập một tập thể để quảng bá tác phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect thu thập, sưu tầm; đón (ai đó); gom lại
Noun collection sự thu thập, bộ sưu tập; sự tụ họp
Noun collector người sưu tầm, người thu gom
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau
Noun collectivism chủ nghĩa tập thể
Noun collectivist người theo chủ nghĩa tập thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Latin
collectus
Latin
collectivus
Old French
collectif
English
collective

Nguồn gốc 'tập hợp'

Từ 'collective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'colligere', nghĩa là 'gom lại', 'tập hợp'. Từ này phát triển qua 'collectus' (quá khứ phân từ của 'colligere') rồi 'collectivus' trong tiếng Latin, sau đó là 'collectif' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'collective' trong tiếng Anh hiện đại. Nó luôn mang ý nghĩa về sự hợp nhất, cùng nhau hành động hoặc cùng chia sẻ một điều gì đó.

Usage Note

Tính từ "collective" thường được sử dụng để mô tả các hành động, quyết định hoặc đặc điểm thuộc về một nhóm người hơn là một cá nhân. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và trách nhiệm chung. Ví dụ: 'collective responsibility' (trách nhiệm tập thể), 'collective decision' (quyết định tập thể). Cần phân biệt với 'cumulative' (tích lũy) khi nói về sự gia tăng dần dần.

Prepositions

of in

Sử dụng "of" để chỉ bản chất tập thể của cái gì đó (ví dụ: collective leadership - sự lãnh đạo tập thể). Sử dụng "in" khi chỉ một địa điểm hoặc bối cảnh cụ thể liên quan đến tập thể (ví dụ: collective bargaining - thương lượng tập thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Collective (Adjective) + Noun
  • effort collective effort
    (nỗ lực tập thể)
  • responsibility collective responsibility
    (trách nhiệm tập thể)
  • action collective action
    (hành động tập thể)
  • bargaining collective bargaining
    (thương lượng tập thể (giữa người lao động và chủ sử dụng lao động))
  • memory collective memory
    (ký ức tập thể)
Verb + a collective (Noun)
  • form form a collective
    (thành lập một tập thể/nhóm chung)
  • join join a collective
    (tham gia một tập thể/nhóm chung)
  • run run a collective
    (điều hành một tập thể/nhóm chung)

Idioms

  • the collective good/benefit

    lợi ích chung, phúc lợi tập thể

    "Leaders should always prioritize the collective good of the community."

    (Các nhà lãnh đạo nên luôn ưu tiên lợi ích chung của cộng đồng.)

  • collective consciousness

    ý thức tập thể (tập hợp những niềm tin, ý tưởng và thái độ chung của một nhóm/xã hội)

    "Social media can profoundly influence the collective consciousness of a generation."

    (Mạng xã hội có thể ảnh hưởng sâu sắc đến ý thức tập thể của một thế hệ.)

  • collective security

    an ninh tập thể (hệ thống trong đó các quốc gia đồng ý cùng nhau chống lại kẻ gây hấn)

    "The United Nations was founded on the principle of collective security."

    (Liên Hợp Quốc được thành lập dựa trên nguyên tắc an ninh tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện bởi mọi người hành động như một nhóm.

"There was a collective sigh of relief when the exam was over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective".

Chủ nghĩa tập thể và chủ nghĩa cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, ý thức tập thể (collectivism) được đề cao, nơi lợi ích của nhóm hoặc cộng đồng quan trọng hơn lợi ích cá nhân. Ngược lại, các xã hội phương Tây thường nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân (individualism), coi trọng quyền tự do và thành tựu cá nhân.

Mô hình hợp tác và tập thể

Các 'collective' (tập thể) có thể là những tổ chức nơi mọi người làm việc cùng nhau vì một mục đích chung, chia sẻ quyền sở hữu và lợi nhuận. Ví dụ điển hình là các hợp tác xã (co-operatives) trong sản xuất, nghệ thuật hoặc nhà ở, nơi các thành viên cùng đóng góp và quản lý, thường hoạt động dựa trên các giá trị dân chủ và bình đẳng.