(Top Banner Ad)
colloquialization
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

colloquialization

UK: /kəˈləʊkwiəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /kəˈloʊkwiəlaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thông tục hóa quá trình bình dân hóa ngôn ngữ sự làm cho ngôn ngữ trở nên đời thường hơn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of making something more colloquial, informal, or conversational in style or language.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động làm cho một cái gì đó trở nên thông tục hơn, không trang trọng hơn, hoặc mang tính chất đối thoại hơn về phong cách hoặc ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colloquialization of political discourse has made it more accessible to the average citizen."

    "Sự thông tục hóa của diễn ngôn chính trị đã làm cho nó dễ tiếp cận hơn với người dân bình thường."

  • "The colloquialization of advertising aims to connect with consumers on a more personal level."

    "Sự thông tục hóa của quảng cáo nhằm mục đích kết nối với người tiêu dùng ở mức độ cá nhân hơn."

  • "Some linguists criticize the colloquialization of academic language, arguing that it can lead to a decline in precision."

    "Một số nhà ngôn ngữ học chỉ trích sự thông tục hóa của ngôn ngữ học thuật, cho rằng nó có thể dẫn đến sự suy giảm về độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colloquialism từ ngữ hoặc cách nói thông tục, đời thường
Adjective colloquial (thuộc) ngôn ngữ đời thường, thông tục
Verb colloquialize thông tục hóa, làm cho trở nên gần gũi
Adverb colloquially một cách thông tục, theo lối nói thường
Noun colloquy cuộc đối thoại, hội đàm (trang trọng)

Synonyms

informalization (sự làm cho trở nên không trang trọng)vernacularization (sự bản địa hóa ngôn ngữ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colloqui (com- 'together' + loqui 'to speak')
Latin
colloquium ('a conversation')
English (16c)
colloquy ('a conversation')
English (18c)
colloquial ('relating to conversation')
English (19c)
colloquialize ('to make colloquial')
English (19c)
colloquialization

Cùng Nhau Trò Chuyện

Gốc rễ của 'colloquialization' đến từ tiếng Latin 'colloquium', có nghĩa là 'cuộc trò chuyện'. Từ này được ghép bởi 'col-' (cùng nhau) và 'loqui' (nói). Vì vậy, về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'cùng nhau nói chuyện'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ phong cách ngôn ngữ thân mật, không trang trọng mà chúng ta sử dụng hàng ngày với bạn bè và gia đình. 'Colloquialization' chính là quá trình một từ ngữ, một cách diễn đạt hay thậm chí cả một lĩnh vực (như tin tức) trở nên gần gũi và đời thường hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong ngôn ngữ, khi các từ và cụm từ trang trọng hoặc kỹ thuật được thay thế bằng các từ và cụm từ thông tục, hàng ngày. Nó cũng có thể đề cập đến quá trình làm cho một bài viết hoặc bài thuyết trình trở nên dễ tiếp cận và dễ hiểu hơn cho khán giả rộng hơn bằng cách sử dụng ngôn ngữ đơn giản và trực tiếp hơn.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị thông tục hóa (ví dụ: 'the colloquialization of academic writing'). 'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh nơi sự thông tục hóa diễn ra (ví dụ: 'colloquialization in social media').

Collocations (Từ đi kèm)

The + [Noun] + of colloquialization
  • process The process of colloquialization
    (quá trình thông tục hóa)
  • trend The trend of colloquialization
    (xu hướng thông tục hóa)
  • degree The degree of colloquialization
    (mức độ thông tục hóa)
Adjective + colloquialization
  • gradual gradual colloquialization
    (sự thông tục hóa dần dần)
  • increasing increasing colloquialization
    (sự thông tục hóa ngày càng tăng)
  • linguistic linguistic colloquialization
    (sự thông tục hóa về mặt ngôn ngữ)
Verb + colloquialization
  • observe to observe colloquialization
    (quan sát sự thông tục hóa)
  • study to study colloquialization
    (nghiên cứu sự thông tục hóa)
  • resist to resist colloquialization
    (chống lại sự thông tục hóa)

Idioms

  • the colloquialization of media

    Sự thông tục hóa của truyền thông (ngôn ngữ trên báo chí, TV... trở nên gần gũi, đời thường hơn).

    "The colloquialization of media is evident when news anchors use phrases like 'you know' or 'I mean'."

    (Sự thông tục hóa của truyền thông là điều hiển nhiên khi các phát thanh viên tin tức sử dụng những cụm từ như 'bạn biết đấy' hay 'ý tôi là'.)

  • creeping colloquialization

    Sự thông tục hóa len lỏi/dần dần (quá trình ngôn ngữ đời thường từ từ thay thế ngôn ngữ trang trọng trong một lĩnh vực nào đó).

    "Some professors complain about the creeping colloquialization of academic papers, as students increasingly use informal language."

    (Một số giáo sư phàn nàn về sự thông tục hóa len lỏi trong các bài luận học thuật, khi sinh viên ngày càng sử dụng ngôn ngữ không trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colloquialization

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động làm cho một cái gì đó trở nên thông tục hơn, không trang trọng hơn, hoặc mang tính chất đối thoại hơn về phong cách hoặc ngôn ngữ.

"The colloquialization of political discourse has made it more accessible to the average citizen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colloquialization".

Internet và Sự Bùng Nổ Ngôn Ngữ Đời Thường

Mạng xã hội như Facebook, TikTok, và Twitter đã đẩy nhanh quá trình thông tục hóa trong giao tiếp công cộng. Ranh giới giữa ngôn ngữ trang trọng và đời thường bị xóa nhòa. Giờ đây, việc các thương hiệu lớn, chính trị gia sử dụng tiếng lóng, meme, và giọng văn thân mật để giao tiếp với công chúng đã trở nên rất phổ biến.

Sự Thay Đổi trong Giao Tiếp Công Sở Phương Tây

Tại nhiều công ty phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong ngành công nghệ, có một xu hướng rõ rệt hướng tới việc giảm bớt sự trang trọng. Sự 'thông tục hóa' này thể hiện qua việc gọi tên riêng cấp trên, mặc trang phục thoải mái, và dùng emoji hay ngôn ngữ thân mật trong email công việc hoặc trên các nền tảng chat như Slack. Điều này phản ánh sự thay đổi văn hóa hướng tới cấu trúc tổ chức phẳng và sự cởi mở, dễ tiếp cận hơn.