(Top Banner Ad)
colonic
C1
tính từ C1 Y học

colonic

UK: /kəˈlɒnɪk/ • US: /kəˈlɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về đại tràng rửa ruột kết thụt rửa đại tràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the colon.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến đại tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Colonic irrigation is sometimes used as an alternative therapy."

    "Rửa ruột kết đôi khi được sử dụng như một liệu pháp thay thế."

  • "He experienced some discomfort after the colonic."

    "Anh ấy cảm thấy khó chịu sau khi rửa ruột kết."

  • "The doctor recommended a colonic as part of her treatment plan."

    "Bác sĩ khuyên nên rửa ruột kết như một phần trong kế hoạch điều trị của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colon đại tràng, ruột kết
Adjective colonic (thuộc) đại tràng, (thuộc) ruột kết
Noun colitis viêm đại tràng (tình trạng viêm nhiễm ở đại tràng)
Noun colonoscopy nội soi đại tràng (thủ thuật y tế để kiểm tra bên trong đại tràng)
Adjective colorectal (thuộc) đại trực tràng (liên quan đến cả đại tràng và trực tràng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόλον (kólon)
Late Latin
colicus
English
colonic

Từ Ruột Già đến Tính Từ Y Khoa

Từ 'colonic' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ 'κόλον' (kólon), có nghĩa là 'ruột kết' hay 'đại tràng'. Hậu tố '-ic' được thêm vào, bắt nguồn từ Latin '-icus', mang ý nghĩa 'liên quan đến' hoặc 'thuộc về'. Vì vậy, 'colonic' là một tính từ y khoa có nghĩa đơn giản là 'thuộc về đại tràng', được dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến bộ phận này của cơ thể.

Usage Note

Tính từ 'colonic' thường được sử dụng để mô tả các quy trình, bệnh tật hoặc các bộ phận liên quan đến đại tràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Colonic + Noun
  • irrigation colonic irrigation
    (thụt rửa đại tràng)
  • polyps colonic polyps
    (polyp đại tràng)
  • cancer colonic cancer
    (ung thư đại tràng)
  • motility colonic motility
    (nhu động đại tràng)
Verb Phrase
  • undergo undergo colonic hydrotherapy
    (trải qua liệu pháp thủy liệu đại tràng)
  • diagnose diagnose colonic diseases
    (chẩn đoán các bệnh về đại tràng)
  • remove remove colonic polyps
    (cắt bỏ polyp đại tràng)

Idioms

  • colonic irrigation / hydrotherapy

    Một cụm từ cố định chỉ liệu pháp thụt rửa đại tràng, một phương pháp y học thay thế nhằm làm sạch ruột kết. Nó không phải là một thành ngữ thực sự nhưng là một cụm từ rất phổ biến.

    "Some wellness spas offer colonic irrigation as a way to detoxify the body."

    (Một số spa chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ thụt rửa đại tràng như một cách để giải độc cơ thể.)

  • colonic polyps

    Một thuật ngữ y khoa cố định chỉ các khối mô nhỏ phát triển trên niêm mạc đại tràng. Việc phát hiện sớm polyp đại tràng rất quan trọng trong phòng ngừa ung thư.

    "Regular screening can help detect and remove colonic polyps before they become cancerous."

    (Tầm soát định kỳ có thể giúp phát hiện và loại bỏ polyp đại tràng trước khi chúng trở thành ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến đại tràng.

"Colonic irrigation is sometimes used as an alternative therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient should receive colonic irrigation before the surgery.
Bệnh nhân nên được rửa ruột kết trước khi phẫu thuật.
Phủ định
You cannot undergo a colonic if you have certain medical conditions.
Bạn không thể trải qua rửa ruột kết nếu bạn có một số bệnh lý nhất định.
Nghi vấn
Could colonic hydrotherapy help with my digestive issues?
Liệu pháp hydro đại tràng có thể giúp ích cho các vấn đề tiêu hóa của tôi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This colonic irrigation is very effective.
Phương pháp tưới rửa đại tràng này rất hiệu quả.
Phủ định
That colonic procedure isn't something everyone is comfortable with.
Thủ thuật thụt rửa đại tràng đó không phải là điều mà ai cũng cảm thấy thoải mái.
Nghi vấn
Is this colonic treatment covered by your insurance?
Phương pháp điều trị đại tràng này có được bảo hiểm của bạn chi trả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonic".

Trào lưu 'Làm sạch Đại tràng' ở Phương Tây

Tại các nước phương Tây, 'colonic irrigation' (hay 'colonics') là một liệu pháp phổ biến trong giới y học thay thế và chăm sóc sức khỏe (wellness). Nó được quảng cáo là giúp 'thải độc' cơ thể, cải thiện năng lượng và giảm cân. Tuy nhiên, y học chính thống thường hoài nghi về lợi ích và cảnh báo về các rủi ro tiềm ẩn của phương pháp này.

Tầm soát Sức khỏe Đại tràng Định kỳ

Ở nhiều quốc gia phát triển, tầm soát các bệnh về đại tràng, đặc biệt là ung thư, là một phần quan trọng của y tế dự phòng. Người dân, thường là từ 45-50 tuổi trở lên, được khuyến khích thực hiện nội soi đại tràng (colonoscopy) định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh như polyp, thể hiện sự chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe lâu dài.