colossus
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Colossus'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bức tượng có kích thước và tỷ lệ khổng lồ.
Definition (English Meaning)
A statue of gigantic size and proportions.
Ví dụ Thực tế với 'Colossus'
-
"The Colossus of Rhodes was one of the Seven Wonders of the Ancient World."
"Tượng thần Mặt Trời Rhodes là một trong Bảy Kỳ Quan của Thế giới Cổ đại."
-
"The economic colossus continues to grow."
"Gã khổng lồ kinh tế tiếp tục phát triển."
-
"He built a colossus of a business in just a few years."
"Anh ấy đã xây dựng một đế chế kinh doanh khổng lồ chỉ trong vài năm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Colossus'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: colossus
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Colossus'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ những vật thể hoặc công trình có kích thước vượt trội, gây ấn tượng mạnh về sự to lớn. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Colossus'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, the statue was a colossus!
|
Chà, bức tượng thật là một tượng đài khổng lồ! |
| Phủ định |
Alas, the project was not a colossus of innovation.
|
Than ôi, dự án đó không phải là một tượng đài khổng lồ về sự đổi mới. |
| Nghi vấn |
My goodness, was that building a colossus?
|
Ôi trời ơi, tòa nhà đó có phải là một công trình đồ sộ không? |