(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ colossus
C1

colossus

noun

Nghĩa tiếng Việt

người khổng lồ vật khổng lồ gã khổng lồ tượng khổng lồ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Colossus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bức tượng có kích thước và tỷ lệ khổng lồ.

Definition (English Meaning)

A statue of gigantic size and proportions.

Ví dụ Thực tế với 'Colossus'

  • "The Colossus of Rhodes was one of the Seven Wonders of the Ancient World."

    "Tượng thần Mặt Trời Rhodes là một trong Bảy Kỳ Quan của Thế giới Cổ đại."

  • "The economic colossus continues to grow."

    "Gã khổng lồ kinh tế tiếp tục phát triển."

  • "He built a colossus of a business in just a few years."

    "Anh ấy đã xây dựng một đế chế kinh doanh khổng lồ chỉ trong vài năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Colossus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: colossus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

giant(người khổng lồ)
mammoth(khổng lồ)
titan(người khổng lồ (trong thần thoại Hy Lạp), vật có sức mạnh phi thường)

Trái nghĩa (Antonyms)

dwarf(người lùn)
miniature(thu nhỏ)

Từ liên quan (Related Words)

statue(tượng)
monument(tượng đài)

Lĩnh vực (Subject Area)

Lịch sử Văn hóa Nghệ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Colossus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những vật thể hoặc công trình có kích thước vượt trội, gây ấn tượng mạnh về sự to lớn. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn thuyết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Colossus'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the statue was a colossus!
Chà, bức tượng thật là một tượng đài khổng lồ!
Phủ định
Alas, the project was not a colossus of innovation.
Than ôi, dự án đó không phải là một tượng đài khổng lồ về sự đổi mới.
Nghi vấn
My goodness, was that building a colossus?
Ôi trời ơi, tòa nhà đó có phải là một công trình đồ sộ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)