(Top Banner Ad)
colossus
C1
noun C1 Lịch sử, Văn hóa, Nghệ thuật

colossus

UK: /kəˈlɒsəs/ • US: /kəˈlɑːsəs/

Nghĩa tiếng Việt

người khổng lồ vật khổng lồ gã khổng lồ tượng khổng lồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statue of gigantic size and proportions.

Vietnamese Meaning

Một bức tượng có kích thước và tỷ lệ khổng lồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Colossus of Rhodes was one of the Seven Wonders of the Ancient World."

    "Tượng thần Mặt Trời Rhodes là một trong Bảy Kỳ Quan của Thế giới Cổ đại."

  • "The economic colossus continues to grow."

    "Gã khổng lồ kinh tế tiếp tục phát triển."

  • "He built a colossus of a business in just a few years."

    "Anh ấy đã xây dựng một đế chế kinh doanh khổng lồ chỉ trong vài năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colossus người hoặc vật khổng lồ; một thế lực/tổ chức cực kỳ lớn mạnh và có ảnh hưởng
Adjective colossal khổng lồ, to lớn phi thường
Adverb colossally một cách khổng lồ, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κολοσσός (kolossós)
Latin
colossus
Late Middle English
colossus

Bức tượng khổng lồ ở Rhodes

Từ 'colossus' có nguồn gốc từ 'The Colossus of Rhodes', một bức tượng bằng đồng khổng lồ của thần mặt trời Helios. Đây là một trong Bảy kỳ quan của thế giới cổ đại, được cho là cao hơn 30 mét. Kích thước vĩ đại của nó đã khiến 'colossus' trở thành từ dùng để chỉ bất cứ thứ gì cực kỳ to lớn.

Hành trình của một từ

Từ 'kolossós' trong tiếng Hy Lạp cổ đã được tiếng Latin vay mượn thành 'colossus', và sau đó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu chỉ dùng để nói về các bức tượng khổng lồ, nghĩa của từ này dần mở rộng để chỉ bất kỳ người, vật, hoặc tổ chức nào có sức mạnh và tầm vóc phi thường.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vật thể hoặc công trình có kích thước vượt trội, gây ấn tượng mạnh về sự to lớn. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colossus
  • industrial colossus
    (gã khổng lồ công nghiệp)
  • corporate colossus
    (tập đoàn khổng lồ)
  • financial colossus
    (gã khổng lồ tài chính)
  • literary colossus
    (cây đại thụ của làng văn)
colossus + of + Noun
  • a colossus of the modern age
    (một người khổng lồ của thời hiện đại)
  • the colossus of the entertainment industry
    (người khổng lồ của ngành giải trí)

Idioms

  • bestride the world like a Colossus

    Thống trị thế giới; có quyền lực và tầm ảnh hưởng vô cùng to lớn, giống như một người khổng lồ đứng dạng chân qua hai vùng đất.

    "That tech company bestrides the digital world like a Colossus."

    (Công ty công nghệ đó thống trị thế giới số như một người khổng lồ.)

  • a colossus with feet of clay

    Một thế lực hoặc người tưởng chừng rất hùng mạnh nhưng lại có một điểm yếu cơ bản, tiềm ẩn nguy cơ sụp đổ.

    "The empire seemed invincible, but its corrupt leadership made it a colossus with feet of clay."

    (Đế chế trông có vẻ bất khả chiến bại, nhưng sự lãnh đạo thối nát đã biến nó thành một gã khổng lồ chân đất sét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colossus

noun
Lật mặt

Một bức tượng có kích thước và tỷ lệ khổng lồ.

"The Colossus of Rhodes was one of the Seven Wonders of the Ancient World."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the statue was a colossus!
Chà, bức tượng thật là một tượng đài khổng lồ!
Phủ định
Alas, the project was not a colossus of innovation.
Than ôi, dự án đó không phải là một tượng đài khổng lồ về sự đổi mới.
Nghi vấn
My goodness, was that building a colossus?
Ôi trời ơi, tòa nhà đó có phải là một công trình đồ sộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colossus".

Biểu tượng của quyền lực và tham vọng

Trong văn hóa phương Tây, 'colossus' không chỉ là về kích thước mà còn là biểu tượng của quyền lực, tham vọng và đôi khi là sự kiêu ngạo. Việc mô tả một công ty hay một quốc gia là 'colossus' vừa thể hiện sự ngưỡng mộ về sức mạnh của nó, vừa có thể ngụ ý về sự nguy hiểm khi quyền lực đó không được kiểm soát.

Nguồn cảm hứng trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh của Colossus of Rhodes đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, văn học và phim ảnh. Ví dụ, trong series 'Game of Thrones', bức tượng Titan of Braavos được lấy cảm hứng trực tiếp từ Colossus, thể hiện sức mạnh và sự thống trị của thành phố.