(Top Banner Ad)
command-line interface (cli)
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

command-line interface (cli)

UK: /kəˈmɑːnd ˌlaɪn ˈɪntəfeɪs/ • US: /kəˈmænd ˌlaɪn ˈɪntərfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giao diện dòng lệnh dòng lệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A text-based user interface used to run programs, manage computer files, and interact with the computer.

Vietnamese Meaning

Giao diện người dùng dựa trên văn bản được sử dụng để chạy chương trình, quản lý tệp máy tính và tương tác với máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many system administrators prefer using the command-line interface for its efficiency and flexibility."

    "Nhiều quản trị viên hệ thống thích sử dụng giao diện dòng lệnh vì tính hiệu quả và linh hoạt của nó."

  • "To execute the program, type its name in the command-line interface and press Enter."

    "Để thực thi chương trình, hãy gõ tên của nó vào giao diện dòng lệnh và nhấn Enter."

  • "The CLI allows you to perform tasks that are not possible through the GUI."

    "CLI cho phép bạn thực hiện các tác vụ mà không thể thực hiện được thông qua GUI."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun command Lệnh, mệnh lệnh; quyền chỉ huy
Verb command Ra lệnh, chỉ huy; điều khiển
Noun line Dòng, hàng; đường (trong văn bản, mã)
Verb interface Kết nối, giao tiếp với
Noun interface Giao diện; bề mặt tiếp xúc
Adjective command-line Thuộc về dòng lệnh (ví dụ: công cụ dòng lệnh, đối số dòng lệnh)
Noun interfacing Sự kết nối, sự giao tiếp (trong kỹ thuật, giữa các hệ thống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
command
English
line
English
interface
English
command-line interface

Nguồn gốc của giao diện dòng lệnh

Thuật ngữ "command-line interface" (giao diện dòng lệnh) xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính, đặc biệt là vào những năm 1960-1970. Trước khi các giao diện đồ họa (GUI) phổ biến, cách chính để người dùng tương tác với máy tính là nhập các lệnh văn bản vào một cửa sổ terminal. Đây là một phương pháp trực tiếp, mạnh mẽ để điều khiển hệ thống, từ đó thuật ngữ này ra đời để mô tả cách tương tác dựa trên văn bản này, đại diện cho kỷ nguyên máy tính sớm và vẫn còn rất quan trọng cho đến ngày nay.

Usage Note

CLI thường được sử dụng bởi các nhà phát triển phần mềm, quản trị viên hệ thống và những người dùng có kinh nghiệm khác cần kiểm soát trực tiếp và chi tiết đối với hệ thống máy tính. CLI cung cấp một cách mạnh mẽ và hiệu quả để tự động hóa các tác vụ và thực hiện các thao tác phức tạp.

Prepositions

in with

in: Được sử dụng để chỉ ra rằng một lệnh được thực hiện trong CLI. Ví dụ: 'Run the script in the command-line interface'. with: Được sử dụng để chỉ ra rằng CLI được sử dụng để tương tác với một hệ thống hoặc chương trình. Ví dụ: 'Interact with the database with the command-line interface'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + command-line interface (cli)
  • powerful powerful command-line interface
    (giao diện dòng lệnh mạnh mẽ)
  • simple simple command-line interface
    (giao diện dòng lệnh đơn giản)
  • intuitive intuitive command-line interface
    (giao diện dòng lệnh trực quan)
Verb + command-line interface (cli)
  • use use a command-line interface
    (sử dụng giao diện dòng lệnh)
  • interact with interact with a command-line interface
    (tương tác với giao diện dòng lệnh)
  • master master the command-line interface
    (làm chủ giao diện dòng lệnh)
command-line interface (cli) + Noun
  • CLI tool CLI tool
    (công cụ dòng lệnh)
  • CLI environment CLI environment
    (môi trường dòng lệnh)
  • CLI command CLI command
    (lệnh dòng lệnh)

Idioms

  • work directly from the command-line interface

    Làm việc trực tiếp trên giao diện dòng lệnh (ám chỉ việc không dùng giao diện đồ họa, thường để tăng hiệu quả hoặc kiểm soát)

    "Many system administrators prefer to work directly from the command-line interface for complex tasks."

    (Nhiều quản trị viên hệ thống thích làm việc trực tiếp trên giao diện dòng lệnh cho các tác vụ phức tạp.)

  • mastering the command-line interface

    Làm chủ giao diện dòng lệnh (ám chỉ việc thành thạo sử dụng CLI, xem đây là một kỹ năng quan trọng)

    "Mastering the command-line interface is a crucial skill for any aspiring software developer."

    (Làm chủ giao diện dòng lệnh là một kỹ năng thiết yếu đối với bất kỳ nhà phát triển phần mềm đầy tham vọng nào.)

  • a command-line interface enthusiast

    Người đam mê giao diện dòng lệnh (ám chỉ người rất thích và thường xuyên sử dụng CLI, coi trọng hiệu quả và khả năng tùy chỉnh của nó)

    "He's a true command-line interface enthusiast; you'll rarely see him touch a mouse for server management."

    (Anh ấy là một người đam mê giao diện dòng lệnh thực thụ; bạn sẽ hiếm khi thấy anh ấy chạm vào chuột để quản lý máy chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

command-line interface (cli)

danh từ
Lật mặt

Giao diện người dùng dựa trên văn bản được sử dụng để chạy chương trình, quản lý tệp máy tính và tương tác với máy tính.

"Many system administrators prefer using the command-line interface for its efficiency and flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you learn the command-line interface, you will be able to automate many tasks.
Nếu bạn học giao diện dòng lệnh, bạn sẽ có thể tự động hóa nhiều tác vụ.
Phủ định
If you don't understand the command-line interface, you won't be able to effectively manage the server.
Nếu bạn không hiểu giao diện dòng lệnh, bạn sẽ không thể quản lý máy chủ một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will you understand the system if you use the command-line interface?
Bạn có hiểu hệ thống không nếu bạn sử dụng giao diện dòng lệnh?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had understood the command-line interface better, they would have been able to solve the problem much faster.
Nếu họ hiểu giao diện dòng lệnh tốt hơn, họ đã có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If she had not practiced using the command-line interface daily, she wouldn't have become so proficient.
Nếu cô ấy không luyện tập sử dụng giao diện dòng lệnh hàng ngày, cô ấy đã không trở nên thành thạo như vậy.
Nghi vấn
Would they have deployed the application successfully if they had used the command-line interface instead of the GUI?
Liệu họ có triển khai ứng dụng thành công nếu họ sử dụng giao diện dòng lệnh thay vì GUI không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command-line interface (cli)".

Biểu tượng của sự thành thạo kỹ thuật

Giao diện dòng lệnh (CLI) thường được liên kết với những người dùng có kinh nghiệm, các nhà phát triển, quản trị viên hệ thống và thậm chí là hacker. Nó tượng trưng cho kiến thức kỹ thuật sâu rộng và khả năng kiểm soát hệ thống ở mức độ cao. Trong nhiều cộng đồng công nghệ, việc sử dụng CLI được coi là dấu hiệu của hiệu quả, chuyên nghiệp và khả năng giải quyết vấn đề phức tạp, đối lập với giao diện đồ họa (GUI) được xem là dành cho người dùng phổ thông hơn.

Di sản lịch sử và đối trọng với GUI

CLI đại diện cho phương thức tương tác cơ bản và nguyên thủy với máy tính, có trước sự phổ biến rộng rãi của các giao diện đồ họa người dùng (GUI) vào những năm 1980. Nó là một phần quan trọng trong lịch sử điện toán và vẫn giữ vai trò thiết yếu trong quản lý máy chủ từ xa, tự động hóa tác vụ (scripting), và phát triển phần mềm do tính hiệu quả, khả năng tự động hóa và tiêu tốn ít tài nguyên hơn. Mặc dù GUI thân thiện hơn, CLI vẫn là công cụ không thể thiếu cho các tác vụ chuyên biệt.