(Top Banner Ad)
common-law marriage
C1
Danh từ C1 Luật pháp

common-law marriage

UK: /ˌkɒmən ˈlɔː ˈmærɪdʒ/ • US: /ˌkɑːmən ˈlɔː ˈmærɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hôn nhân theo tập quán hôn nhân không đăng ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marriage recognized in some jurisdictions where the couple lives together for a period of time and presents themselves to the public as married, but without formally registering their relation as a civil or religious marriage.

Vietnamese Meaning

Hôn nhân theo tập quán (common-law) là một hình thức hôn nhân được công nhận ở một số khu vực pháp lý, trong đó hai người sống chung với nhau trong một khoảng thời gian nhất định và tự giới thiệu mình với công chúng như một cặp vợ chồng, nhưng không chính thức đăng ký mối quan hệ của họ như một cuộc hôn nhân dân sự hoặc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were considered to be in a common-law marriage after living together for ten years and raising a family."

    "Họ được coi là đang trong một cuộc hôn nhân theo tập quán sau khi sống chung mười năm và nuôi dạy một gia đình."

  • "Many states do not recognize common-law marriage."

    "Nhiều tiểu bang không công nhận hôn nhân theo tập quán."

  • "The legal rights of partners in a common-law marriage can vary significantly."

    "Các quyền pháp lý của các đối tác trong một cuộc hôn nhân theo tập quán có thể khác nhau đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common-law Liên quan đến luật chung; không chính thức qua nghi lễ (thường dùng để mô tả vợ/chồng)
Noun common-law partner Bạn đời sống chung không đăng ký kết hôn (vợ/chồng không chính thức)
Noun common-law relationship Mối quan hệ chung sống không hôn thú chính thức

Related Words

civil marriage (hôn nhân dân sự)religious marriage (hôn nhân tôn giáo)de facto relationship (quan hệ thực tế)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old English
mærræge (marriage)
Legal English (Medieval)
Common Law
18th/19th Century
common-law marriage

Nguồn gốc Luật Chung

Khái niệm 'common-law' (luật chung) bắt nguồn từ hệ thống pháp luật Anh, nơi các quy tắc được hình thành qua các quyết định của tòa án thay vì luật định rõ ràng. 'Common-law marriage' là cách thức công nhận hôn nhân dựa trên phong tục và thỏa thuận chung của cặp đôi, thay vì qua nghi lễ nhà thờ hoặc đăng ký chính thức, đặc biệt khi các nghi lễ đó khó thực hiện.

Sự Khác Biệt Quan Trọng

Mặc dù ngày nay nhiều quốc gia yêu cầu đăng ký dân sự, 'common-law marriage' đã từng là hình thức quan trọng, đặc biệt ở Mỹ và Canada, cho phép các cặp đôi ở vùng hẻo lánh hoặc những nơi không có giáo sĩ vẫn có thể được công nhận hợp pháp là vợ chồng, miễn là họ sống chung và công khai là đã kết hôn.

Usage Note

Hình thức hôn nhân này không được công nhận ở mọi quốc gia hoặc tiểu bang. Các yêu cầu cụ thể để được công nhận là hôn nhân theo tập quán khác nhau tùy theo khu vực pháp lý. Cần phân biệt với 'de facto relationship' (quan hệ thực tế) vì quan hệ thực tế không nhất thiết phải có ý định kết hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + common-law marriage
  • enter into enter into a common-law marriage
    (Bắt đầu/thiết lập một cuộc hôn nhân không đăng ký)
  • recognize recognize a common-law marriage
    (Công nhận một cuộc hôn nhân không đăng ký hợp pháp)
Adjective + common-law marriage
  • valid a valid common-law marriage
    (Hôn nhân không đăng ký hợp lệ)
  • binding a binding common-law marriage
    (Hôn nhân không đăng ký có giá trị ràng buộc pháp lý)

Idioms

  • to establish a common-law marriage

    Xác lập hoặc tạo dựng một mối quan hệ hôn nhân không đăng ký

    "They met the requirements in their state to establish a common-law marriage."

    (Họ đã đáp ứng các yêu cầu tại tiểu bang của mình để xác lập mối quan hệ hôn nhân không đăng ký.)

  • to terminate a common-law marriage

    Chấm dứt hoặc giải thể một cuộc hôn nhân không đăng ký

    "Terminating a common-law marriage can be as complicated as a legal divorce."

    (Việc chấm dứt một cuộc hôn nhân không đăng ký có thể phức tạp như ly hôn chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common-law marriage

Danh từ
Lật mặt

Hôn nhân theo tập quán (common-law) là một hình thức hôn nhân được công nhận ở một số khu vực pháp lý, trong đó hai người sống chung với nhau trong một khoảng thời gian nhất định và tự giới thiệu mình với công chúng như một cặp vợ chồng, nhưng không chính thức đăng ký mối quan hệ của họ như một cuộc hôn nhân dân sự hoặc tôn giáo.

"They were considered to be in a common-law marriage after living together for ten years and raising a family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common-law marriage".

Sự Khác Biệt Về Thời Gian Chung Sống

Một quan niệm sai lầm phổ biến là các cặp đôi chỉ cần sống chung bảy năm thì nghiễm nhiên trở thành vợ chồng không đăng ký (common-law marriage). Trên thực tế, hầu hết các khu vực pháp lý công nhận loại hình hôn nhân này đều yêu cầu các điều kiện nghiêm ngặt hơn, chẳng hạn như cả hai phải có ý định kết hôn và công khai tự nhận mình là vợ chồng.

Tính Hợp Pháp Ở Các Khu Vực

Hôn nhân không đăng ký (common-law marriage) đã bị bãi bỏ ở Vương quốc Anh từ năm 1753. Tuy nhiên, nó vẫn được công nhận ở một số tiểu bang của Hoa Kỳ (như Colorado, Texas, Iowa) và một số khu vực của Canada, nơi nó cung cấp các quyền lợi về tài sản và thừa kế tương tự như hôn nhân chính thức.