(Top Banner Ad)
concentrated solar power (csp)
C1
Noun C1 Năng lượng, Kỹ thuật

concentrated solar power (csp)

UK: /ˈkɒnsəntreɪtɪd ˈsəʊlər ˈpaʊər/ • US: /ˈkɑːnsəntreɪtɪd ˈsoʊlər ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

điện mặt trời tập trung công nghệ điện mặt trời tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A power generation technology that uses mirrors or lenses to concentrate a large area of sunlight onto a small area to heat a working fluid, which is then used to generate electricity.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ phát điện sử dụng gương hoặc thấu kính để tập trung một diện tích lớn ánh sáng mặt trời vào một diện tích nhỏ để làm nóng chất lỏng công tác, sau đó được sử dụng để tạo ra điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concentrated solar power plant in the desert provides clean energy to thousands of homes."

    "Nhà máy điện mặt trời tập trung ở sa mạc cung cấp năng lượng sạch cho hàng ngàn ngôi nhà."

  • "Concentrated solar power is a promising alternative to fossil fuels."

    "Điện mặt trời tập trung là một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn cho nhiên liệu hóa thạch."

  • "CSP technology is being developed and implemented in sunny regions around the world."

    "Công nghệ CSP đang được phát triển và triển khai ở các khu vực nắng trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Concentration Sự tập trung; nồng độ
Verb Concentrate Tập trung; cô đặc
Adjective Solar Thuộc về mặt trời; năng lượng mặt trời
Noun Power Năng lượng; điện lực; quyền lực
Noun Photovoltaics (PV) Điện mặt trời (Công nghệ đối lập với CSP)

Synonyms

solar thermal power (điện mặt trời nhiệt)

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solaris
Latin
concentrare (con + centrum)
Old French
poeir
English (Modern Coining)
Concentrated Solar Power (late 20th/early 21st century)

Nguồn gốc của 'CSP'

Cụm từ 'Concentrated Solar Power' (Năng lượng mặt trời tập trung) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện khi thế giới cần phân biệt rõ ràng công nghệ này với 'Photovoltaics' (PV – Điện mặt trời thông thường). Trong khi PV chuyển ánh sáng trực tiếp thành điện, CSP lại dùng gương để TẬP TRUNG nhiệt năng mặt trời, sau đó dùng nhiệt này để làm quay turbine. Cái tên mô tả chính xác chức năng của nó: tập trung sức mạnh của mặt trời.

Usage Note

CSP khác với điện mặt trời (photovoltaic) ở chỗ nó sử dụng nhiệt từ ánh sáng mặt trời để tạo ra điện, thay vì trực tiếp chuyển đổi ánh sáng thành điện. Nó thường được sử dụng trong các nhà máy điện quy mô lớn.

Prepositions

for in

Ví dụ: "CSP is used *for* electricity generation." hoặc "There is growing interest *in* CSP technology."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concentrated solar power (csp)
  • large-scale large-scale concentrated solar power (csp) plant
    (nhà máy năng lượng mặt trời tập trung (CSP) quy mô lớn)
  • cost-effective seeking cost-effective concentrated solar power (csp) solutions
    (tìm kiếm các giải pháp CSP hiệu quả về chi phí)
  • dispatchable dispatchable concentrated solar power (csp)
    (CSP có khả năng cung cấp điện linh hoạt (nhờ lưu trữ nhiệt))
Verb + concentrated solar power (csp)
  • deploy deploy concentrated solar power (csp) technology
    (triển khai công nghệ năng lượng mặt trời tập trung (CSP))
  • invest in invest in concentrated solar power (csp) projects
    (đầu tư vào các dự án CSP)
  • generate using generate power using concentrated solar power (csp)
    (sản xuất điện bằng cách sử dụng CSP)
concentrated solar power (csp) + Noun
  • plant a concentrated solar power (csp) plant
    (một nhà máy năng lượng mặt trời tập trung)
  • technology the future of concentrated solar power (csp) technology
    (tương lai của công nghệ CSP)
  • market the global concentrated solar power (csp) market
    (thị trường CSP toàn cầu)

Idioms

  • The CSP/storage hybrid model

    Mô hình kết hợp CSP và lưu trữ nhiệt năng

    "The government is promoting the CSP/storage hybrid model to ensure stable supply."

    (Chính phủ đang thúc đẩy mô hình kết hợp CSP và lưu trữ để đảm bảo nguồn cung ổn định.)

  • Pioneering CSP development

    Tiên phong trong phát triển CSP

    "Spain has been pioneering CSP development for decades."

    (Tây Ban Nha đã tiên phong trong việc phát triển CSP qua nhiều thập kỷ.)

  • CSP tower technology

    Công nghệ tháp CSP (một dạng kiến trúc nhà máy CSP)

    "CSP tower technology is often used in large desert projects."

    (Công nghệ tháp CSP thường được sử dụng trong các dự án sa mạc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentrated solar power (csp)

Noun
Lật mặt

Một công nghệ phát điện sử dụng gương hoặc thấu kính để tập trung một diện tích lớn ánh sáng mặt trời vào một diện tích nhỏ để làm nóng chất lỏng công tác, sau đó được sử dụng để tạo ra điện.

"The concentrated solar power plant in the desert provides clean energy to thousands of homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentrated solar power (csp)".

Ưu thế về Lưu trữ Nhiệt

Điểm mạnh văn hóa và kỹ thuật lớn nhất của CSP so với điện mặt trời thông thường (PV) là khả năng lưu trữ năng lượng. CSP chuyển ánh sáng thành nhiệt, và nhiệt này có thể được giữ lại trong muối nóng chảy (molten salt) trong nhiều giờ. Điều này cho phép nhà máy CSP tiếp tục sản xuất điện VÀO BAN ĐÊM, giải quyết được vấn đề 'gián đoạn' vốn là nhược điểm của hầu hết các nguồn năng lượng tái tạo.

CSP và Vành đai Sa mạc

Do yêu cầu cần ánh nắng mặt trời trực tiếp và cường độ cao, các dự án CSP lớn thường được xây dựng ở các khu vực sa mạc hoặc bán khô hạn (như Tây Nam Hoa Kỳ, Trung Đông, Bắc Phi, và Trung Quốc). Điều này đã tạo ra các 'nhà máy điện mặt trời' khổng lồ, là biểu tượng của việc con người tận dụng triệt để những vùng đất khô cằn để tạo ra năng lượng sạch.