(Top Banner Ad)
concluding
C1
Verb (present participle) C1 Tổng quát

concluding

UK: /kənˈkluːdɪŋ/ • US: /kənˈkluːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc kết luận phần kết lời kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming a conclusion; bringing something to an end.

Vietnamese Meaning

Đưa ra kết luận; kết thúc một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker is concluding his presentation with a summary of the key points."

    "Diễn giả đang kết thúc bài thuyết trình của mình bằng một bản tóm tắt các điểm chính."

  • "Concluding the agreement was a difficult task."

    "Việc kết thúc thỏa thuận là một nhiệm vụ khó khăn."

  • "He is concluding his speech."

    "Anh ấy đang kết thúc bài phát biểu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conclude Kết luận, kết thúc, chấm dứt
Noun conclusion Sự kết luận, phần kết, đoạn kết
Adjective conclusive Thuyết phục, có tính quyết định, dứt khoát
Adverb conclusively Một cách dứt khoát, một cách thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concludere
Old French
conclure
Middle English
concluden
Modern English
conclude / concluding

Nguồn gốc của sự 'Đóng Khóa'

Từ 'concluding' (kết thúc) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố *con-* (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn') và động từ *claudere* (nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'khóa lại'). Do đó, ý nghĩa cơ bản của nó là hành động 'đóng lại một cách triệt để' hoặc 'hoàn thành'. Điều này nhấn mạnh tính dứt khoát khi một điều gì đó đi đến hồi kết.

Usage Note

Đây là dạng hiện tại phân từ của động từ 'conclude'. Nó thường được dùng trong các cấu trúc tiếp diễn (ví dụ: 'is concluding'), hoặc như một tính từ để mô tả một cái gì đó đang kết thúc hoặc mang tính kết luận.

Prepositions

with by

concluding with (kết thúc bằng): Cho biết điều gì sẽ kết thúc một bài phát biểu, bài luận, v.v. concluding by (kết luận bằng cách): Cho biết phương pháp hoặc hành động được sử dụng để đi đến kết luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Nouns modified by concluding)
  • remarks concluding remarks
    (Lời nhận xét cuối cùng (thường trong bài phát biểu))
  • statement concluding statement
    (Tuyên bố kết thúc, lời kết)
  • chapter the concluding chapter
    (Chương cuối cùng (của một cuốn sách))
  • session the concluding session
    (Buổi họp cuối, phiên họp kết thúc)
  • paragraph concluding paragraph
    (Đoạn văn kết luận (trong bài luận))
Verb + Object (Phrases where 'concluding' is the action)
  • start start concluding soon
    (Bắt đầu kết thúc sớm (bài phát biểu, cuộc họp...))
  • delay delay concluding the discussion
    (Trì hoãn việc kết thúc cuộc thảo luận)

Idioms

  • The concluding sentence summarizes the main points.

    Câu kết luận tóm tắt các ý chính.

    "Always ensure your essay has a strong concluding sentence that restates your thesis."

    (Luôn đảm bảo bài luận của bạn có một câu kết luận mạnh mẽ để nhắc lại luận điểm chính.)

  • Give the concluding address.

    Đưa ra bài diễn văn bế mạc/kết thúc.

    "The chairman will give the concluding address at the conference."

    (Chủ tịch sẽ trình bày bài diễn văn bế mạc tại hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concluding

Verb (present participle)
Lật mặt

Đưa ra kết luận; kết thúc một điều gì đó.

"The speaker is concluding his presentation with a summary of the key points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He concluded the meeting swiftly.
Anh ấy kết thúc cuộc họp một cách nhanh chóng.
Phủ định
She didn't conclude her speech convincingly.
Cô ấy đã không kết thúc bài phát biểu của mình một cách thuyết phục.
Nghi vấn
Did they conclude the negotiations successfully?
Họ đã kết thúc các cuộc đàm phán thành công phải không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective will conclude the case next week.
Thám tử sẽ kết thúc vụ án vào tuần tới.
Phủ định
They didn't conclude the negotiations yesterday.
Họ đã không kết thúc cuộc đàm phán ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you conclude that he was guilty?
Bạn có kết luận rằng anh ta có tội không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation team came to a final conclusion: the evidence pointed towards arson.
Đội điều tra đã đi đến một kết luận cuối cùng: bằng chứng chỉ ra hành vi đốt phá.
Phủ định
They couldn't conclude the meeting: a vital piece of information was missing.
Họ không thể kết thúc cuộc họp: một phần thông tin quan trọng đã bị thiếu.
Nghi vấn
Can we conclude from these facts: that the defendant is innocent?
Chúng ta có thể kết luận từ những dữ kiện này rằng bị cáo vô tội không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the jury had considered all the evidence, they would conclude that the defendant is guilty.
Nếu bồi thẩm đoàn đã xem xét tất cả bằng chứng, họ sẽ kết luận rằng bị cáo có tội.
Phủ định
If the detective hadn't found the key piece of evidence, they wouldn't conclude the suspect was involved.
Nếu thám tử không tìm thấy bằng chứng quan trọng, họ sẽ không kết luận nghi phạm có liên quan.
Nghi vấn
If the scientists had more data, would they conclude the experiment was successful?
Nếu các nhà khoa học có nhiều dữ liệu hơn, họ có kết luận rằng thí nghiệm đã thành công không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had concluded the meeting early.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kết thúc cuộc họp sớm.
Phủ định
He told me that he did not conclude the experiment successfully.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không kết thúc thí nghiệm thành công.
Nghi vấn
She asked if they had concluded their investigation.
Cô ấy hỏi liệu họ đã kết thúc cuộc điều tra của họ chưa.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they would conclude the meeting soon; I'm so tired.
Tôi ước họ kết thúc cuộc họp sớm; tôi rất mệt.
Phủ định
If only the judge wouldn't conclude the case based on flimsy evidence.
Giá mà thẩm phán không kết luận vụ án dựa trên bằng chứng yếu ớt.
Nghi vấn
Do you wish that he would conclude his speech more quickly?
Bạn có ước rằng anh ấy sẽ kết thúc bài phát biểu của mình nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concluding".

Tầm quan trọng trong Viết luận học thuật

Trong văn hóa học thuật phương Tây, 'concluding paragraph' (đoạn kết luận) là một thành phần cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là tóm tắt, mà còn phải tái khẳng định luận điểm chính (thesis statement) một cách mạnh mẽ, và thường mở ra một tầm nhìn rộng hơn (implications) để chứng tỏ giá trị của toàn bộ bài viết.

Phần kết thúc trong các sự kiện trang trọng

Khác với 'ending' (kết thúc chung chung), 'concluding' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong các sự kiện chính thức. 'The concluding ceremony' (lễ bế mạc) hay 'concluding statement' luôn được lên kế hoạch cẩn thận, thường bao gồm lời cảm ơn và tuyên bố thành tựu đạt được, mang tính chất nghi thức cao.