concluding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forming a conclusion; bringing something to an end.
Vietnamese Meaning
Đưa ra kết luận; kết thúc một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker is concluding his presentation with a summary of the key points."
"Diễn giả đang kết thúc bài thuyết trình của mình bằng một bản tóm tắt các điểm chính."
-
"Concluding the agreement was a difficult task."
"Việc kết thúc thỏa thuận là một nhiệm vụ khó khăn."
-
"He is concluding his speech."
"Anh ấy đang kết thúc bài phát biểu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conclude | Kết luận, kết thúc, chấm dứt |
| Noun | conclusion | Sự kết luận, phần kết, đoạn kết |
| Adjective | conclusive | Thuyết phục, có tính quyết định, dứt khoát |
| Adverb | conclusively | Một cách dứt khoát, một cách thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng hiện tại phân từ của động từ 'conclude'. Nó thường được dùng trong các cấu trúc tiếp diễn (ví dụ: 'is concluding'), hoặc như một tính từ để mô tả một cái gì đó đang kết thúc hoặc mang tính kết luận.
Prepositions
concluding with (kết thúc bằng): Cho biết điều gì sẽ kết thúc một bài phát biểu, bài luận, v.v. concluding by (kết luận bằng cách): Cho biết phương pháp hoặc hành động được sử dụng để đi đến kết luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarks concluding remarks (Lời nhận xét cuối cùng (thường trong bài phát biểu))
-
statement concluding statement (Tuyên bố kết thúc, lời kết)
-
chapter the concluding chapter (Chương cuối cùng (của một cuốn sách))
-
session the concluding session (Buổi họp cuối, phiên họp kết thúc)
-
paragraph concluding paragraph (Đoạn văn kết luận (trong bài luận))
-
start start concluding soon (Bắt đầu kết thúc sớm (bài phát biểu, cuộc họp...))
-
delay delay concluding the discussion (Trì hoãn việc kết thúc cuộc thảo luận)
Idioms
-
The concluding sentence summarizes the main points.
Câu kết luận tóm tắt các ý chính.
"Always ensure your essay has a strong concluding sentence that restates your thesis."
(Luôn đảm bảo bài luận của bạn có một câu kết luận mạnh mẽ để nhắc lại luận điểm chính.)
-
Give the concluding address.
Đưa ra bài diễn văn bế mạc/kết thúc.
"The chairman will give the concluding address at the conference."
(Chủ tịch sẽ trình bày bài diễn văn bế mạc tại hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concluding
Verb (present participle)Đưa ra kết luận; kết thúc một điều gì đó.
"The speaker is concluding his presentation with a summary of the key points."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He concluded the meeting swiftly. |
Anh ấy kết thúc cuộc họp một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She didn't conclude her speech convincingly. |
Cô ấy đã không kết thúc bài phát biểu của mình một cách thuyết phục. |
| Nghi vấn | Did they conclude the negotiations successfully? |
Họ đã kết thúc các cuộc đàm phán thành công phải không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective will conclude the case next week. |
Thám tử sẽ kết thúc vụ án vào tuần tới. |
| Phủ định | They didn't conclude the negotiations yesterday. |
Họ đã không kết thúc cuộc đàm phán ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you conclude that he was guilty? |
Bạn có kết luận rằng anh ta có tội không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigation team came to a final conclusion: the evidence pointed towards arson. |
Đội điều tra đã đi đến một kết luận cuối cùng: bằng chứng chỉ ra hành vi đốt phá. |
| Phủ định | They couldn't conclude the meeting: a vital piece of information was missing. |
Họ không thể kết thúc cuộc họp: một phần thông tin quan trọng đã bị thiếu. |
| Nghi vấn | Can we conclude from these facts: that the defendant is innocent? |
Chúng ta có thể kết luận từ những dữ kiện này rằng bị cáo vô tội không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the jury had considered all the evidence, they would conclude that the defendant is guilty. |
Nếu bồi thẩm đoàn đã xem xét tất cả bằng chứng, họ sẽ kết luận rằng bị cáo có tội. |
| Phủ định | If the detective hadn't found the key piece of evidence, they wouldn't conclude the suspect was involved. |
Nếu thám tử không tìm thấy bằng chứng quan trọng, họ sẽ không kết luận nghi phạm có liên quan. |
| Nghi vấn | If the scientists had more data, would they conclude the experiment was successful? |
Nếu các nhà khoa học có nhiều dữ liệu hơn, họ có kết luận rằng thí nghiệm đã thành công không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had concluded the meeting early. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kết thúc cuộc họp sớm. |
| Phủ định | He told me that he did not conclude the experiment successfully. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không kết thúc thí nghiệm thành công. |
| Nghi vấn | She asked if they had concluded their investigation. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã kết thúc cuộc điều tra của họ chưa. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they would conclude the meeting soon; I'm so tired. |
Tôi ước họ kết thúc cuộc họp sớm; tôi rất mệt. |
| Phủ định | If only the judge wouldn't conclude the case based on flimsy evidence. |
Giá mà thẩm phán không kết luận vụ án dựa trên bằng chứng yếu ớt. |
| Nghi vấn | Do you wish that he would conclude his speech more quickly? |
Bạn có ước rằng anh ấy sẽ kết thúc bài phát biểu của mình nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concluding".
