(Top Banner Ad)
concurring
C1
Tính từ C1 Chung

concurring

UK: /kənˈkɜːrɪŋ/ • US: /kənˈkɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý tán thành nhất trí có cùng ý kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreeing; expressing agreement.

Vietnamese Meaning

Đồng ý; bày tỏ sự đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concurring opinion supported the court's ruling."

    "Ý kiến đồng tình ủng hộ phán quyết của tòa án."

  • "Several members of the committee were concurring in their assessment of the project."

    "Một vài thành viên của ủy ban đã đồng tình trong đánh giá của họ về dự án."

  • "The scientists presented concurring evidence to support their hypothesis."

    "Các nhà khoa học đã đưa ra bằng chứng đồng tình để hỗ trợ giả thuyết của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concur Đồng ý, tán thành, trùng khớp với.
Noun concurrence Sự đồng tình, sự tán thành; sự trùng hợp ngẫu nhiên.
Adjective concurrent Đồng thời, xảy ra cùng một lúc.
Adverb concurrently Một cách đồng thời, cùng lúc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concurrere ('to run together')
Old French
concurir
Middle English
concurren

Nguồn Gốc từ 'Chạy Cùng Nhau'

Từ 'concur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concurrere', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'currere' (chạy). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'chạy cùng nhau'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành nghĩa bóng: khi mọi người 'chạy cùng nhau' về một hướng, họ đang cùng chung một ý tưởng hoặc mục tiêu. Vì vậy, 'concurring' ngày nay có nghĩa là đồng ý hoặc có cùng quan điểm.

Usage Note

Tính từ 'concurring' thường được dùng để mô tả một ý kiến, báo cáo, hoặc phán quyết mà nhiều người cùng đồng tình hoặc nhất trí với nhau. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'agreeing' thông thường. Khác với 'coinciding' (xảy ra đồng thời), 'concurring' tập trung vào sự đồng thuận về ý kiến.

Prepositions

with in

Dùng 'with' khi nói về việc đồng ý với một người hoặc một ý kiến cụ thể (e.g., 'concurring with the judge'). Dùng 'in' khi nói về việc đồng ý trong một vấn đề hoặc một lĩnh vực nào đó (e.g., 'concurring in the decision').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concurring
  • fully concurring
    (hoàn toàn đồng tình)
  • unanimously concurring
    (nhất trí đồng tình)
  • reluctantly concurring
    (miễn cưỡng đồng tình)
Noun + concurring
  • a concurring opinion
    (một ý kiến đồng thuận (thường trong lĩnh vực pháp lý))
  • a concurring statement
    (một tuyên bố đồng thuận)
  • a concurring vote
    (một lá phiếu đồng thuận)

Idioms

  • a concurring opinion

    Một thuật ngữ pháp lý chỉ ý kiến của một thẩm phán đồng ý với kết quả của đa số nhưng đưa ra một lập luận hoặc lý do pháp lý khác.

    "The chief justice delivered the court's verdict, and Justice Smith added a separate concurring opinion."

    (Chánh án đã đưa ra phán quyết của tòa, và Thẩm phán Smith đã bổ sung một ý kiến đồng thuận riêng.)

  • concurring with the sentiment

    Đồng tình với cảm nghĩ hoặc quan điểm chung, dù có thể không đồng ý với mọi chi tiết.

    "While I question his methods, I find myself concurring with the sentiment behind his actions."

    (Dù tôi nghi ngờ phương pháp của anh ấy, tôi nhận thấy mình đồng tình với quan điểm đằng sau hành động của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concurring

Tính từ
Lật mặt

Đồng ý; bày tỏ sự đồng ý.

"The concurring opinion supported the court's ruling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concurring".

Sự Đồng Thuận trong Hệ thống Pháp luật Hoa Kỳ

Trong hệ thống pháp luật của Mỹ, đặc biệt là tại Tối cao Pháp viện, một 'ý kiến đồng thuận' (concurring opinion) rất quan trọng. Nó cho thấy rằng sự đồng ý không phải lúc nào cũng đơn giản. Các thẩm phán có thể đồng ý về kết quả cuối cùng của một vụ kiện, nhưng lại có những lý do và lập luận pháp lý hoàn toàn khác nhau. Điều này thể hiện sự coi trọng tính đa dạng trong lập luận và tư duy pháp lý ở phương Tây.

Văn hóa Xây dựng Đồng thuận trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đạt được sự đồng thuận (consensus) là một mục tiêu quan trọng trước khi đưa ra các quyết định lớn. Thay vì chỉ bỏ phiếu, các nhóm thường thảo luận cho đến khi mọi người thực sự 'concur' (đồng tình) với phương hướng hành động. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và tiếng nói của mỗi cá nhân trong một tập thể, trái ngược với mô hình ra quyết định từ trên xuống.