condenser (archaic)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apparatus or vessel for condensing vapor.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc bình chứa dùng để ngưng tụ hơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archaic condenser in the old laboratory was made of copper."
"Thiết bị ngưng tụ cổ xưa trong phòng thí nghiệm cũ được làm bằng đồng."
-
"Early steam engines relied on condensers to improve efficiency."
"Các động cơ hơi nước ban đầu dựa vào các thiết bị ngưng tụ để cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | condense | ngưng tụ, cô đọng, làm đặc lại |
| Noun | condensation | sự ngưng tụ, sự cô đọng |
| Adjective | dense | dày đặc, đặc, rậm rạp |
| Noun | density | mật độ, khối lượng riêng |
| Adjective | condensable | có thể ngưng tụ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng từ 'condenser' trong ngữ cảnh 'archaic' (cổ), nó thường đề cập đến các thiết bị ngưng tụ thô sơ, đơn giản hơn so với các thiết bị hiện đại. Ngày nay, từ 'condenser' vẫn được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật để chỉ các thiết bị ngưng tụ, nhưng việc thêm '(archaic)' giúp phân biệt với các thiết bị hiện đại và tinh vi hơn. Trong văn học, từ này có thể mang nghĩa bóng về một cái gì đó thu nhỏ hoặc làm cô đọng lại một ý tưởng hoặc cảm xúc lớn.
Prepositions
Ví dụ:
- condenser *in* a steam engine: thiết bị ngưng tụ trong động cơ hơi nước.
- condenser *of* alcohol: thiết bị ngưng tụ cồn.
- condenser *for* distillation: thiết bị ngưng tụ dùng cho chưng cất.
Giới từ 'for' thường chỉ mục đích sử dụng, 'in' chỉ vị trí hoặc thành phần, 'of' chỉ vật chất được ngưng tụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Liebig condenser (ống sinh hàn Liebig (dụng cụ trong phòng thí nghiệm hóa học))
-
steam condenser (bộ ngưng tụ hơi nước (trong động cơ hơi nước hoặc nhà máy điện))
-
Abbe condenser (tụ quang Abbe (một bộ phận của kính hiển vi để hội tụ ánh sáng))
-
attach the condenser (gắn bộ ngưng tụ / ống sinh hàn)
-
adjust the condenser (điều chỉnh tụ quang (trên kính hiển vi))
-
cool the condenser (làm mát bộ ngưng tụ)
Idioms
-
the mind as a condenser
Một cách nói ví von mô tả tâm trí như một công cụ hội tụ và làm cô đọng các ý tưởng, suy nghĩ rời rạc thành một khái niệm rõ ràng, tập trung.
"A great philosopher's mind acts as a condenser of the vague anxieties of an era, focusing them into a clear critique."
(Tâm trí của một nhà triết học vĩ đại hoạt động như một bộ tụ quang cho những lo âu mơ hồ của thời đại, hội tụ chúng thành một lời phê bình rõ ràng.)
-
a condenser of public opinion
Mô tả một người, một sự kiện, hoặc một tác phẩm có khả năng thu hút, kết tinh và phản ánh ý kiến chung của công chúng một cách mạnh mẽ.
"The controversial new film became a condenser of public opinion on social inequality."
(Bộ phim mới gây tranh cãi đã trở thành nơi kết tinh dư luận xã hội về vấn đề bất bình đẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
condenser (archaic)
danh từMột thiết bị hoặc bình chứa dùng để ngưng tụ hơi.
"The archaic condenser in the old laboratory was made of copper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condenser (archaic)".
