(Top Banner Ad)
condenser (archaic)
C1
danh từ C1 Khoa học (đặc biệt là Vật lý, Hóa học), Văn học (khi dùng nghĩa bóng)

condenser (archaic)

UK: /kənˈdensə/ • US: /kənˈdɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị ngưng tụ (cổ) bình ngưng (cổ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus or vessel for condensing vapor.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc bình chứa dùng để ngưng tụ hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaic condenser in the old laboratory was made of copper."

    "Thiết bị ngưng tụ cổ xưa trong phòng thí nghiệm cũ được làm bằng đồng."

  • "Early steam engines relied on condensers to improve efficiency."

    "Các động cơ hơi nước ban đầu dựa vào các thiết bị ngưng tụ để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condense ngưng tụ, cô đọng, làm đặc lại
Noun condensation sự ngưng tụ, sự cô đọng
Adjective dense dày đặc, đặc, rậm rạp
Noun density mật độ, khối lượng riêng
Adjective condensable có thể ngưng tụ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (đặc biệt là Vật lý, Hóa học), Văn học (khi dùng nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condensare (to make dense)
Old French
condenser
Middle English
condensen
Modern English
condenser

Nén lại với nhau

Từ 'condenser' bắt nguồn từ gốc Latin 'condensare', có nghĩa là 'làm cho dày đặc'. Gốc này được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'densus' (dày đặc). Vì vậy, về cơ bản, một 'condenser' là một thứ gì đó 'nén các thứ lại với nhau', cho dù đó là hơi nước thành chất lỏng, ánh sáng vào một điểm, hay điện tích.

Họ hàng của từ 'Dày đặc'

Gốc Latin 'densus' không chỉ tạo ra từ 'condenser' mà còn cho chúng ta các từ tiếng Anh quen thuộc khác như 'dense' (dày đặc, rậm rạp) và 'density' (mật độ). Tất cả chúng đều chia sẻ ý tưởng cốt lõi về sự dày đặc, sự ken chặt hoặc sự tập trung.

Usage Note

Khi sử dụng từ 'condenser' trong ngữ cảnh 'archaic' (cổ), nó thường đề cập đến các thiết bị ngưng tụ thô sơ, đơn giản hơn so với các thiết bị hiện đại. Ngày nay, từ 'condenser' vẫn được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật để chỉ các thiết bị ngưng tụ, nhưng việc thêm '(archaic)' giúp phân biệt với các thiết bị hiện đại và tinh vi hơn. Trong văn học, từ này có thể mang nghĩa bóng về một cái gì đó thu nhỏ hoặc làm cô đọng lại một ý tưởng hoặc cảm xúc lớn.

Prepositions

in of for

Ví dụ:
- condenser *in* a steam engine: thiết bị ngưng tụ trong động cơ hơi nước.
- condenser *of* alcohol: thiết bị ngưng tụ cồn.
- condenser *for* distillation: thiết bị ngưng tụ dùng cho chưng cất.
Giới từ 'for' thường chỉ mục đích sử dụng, 'in' chỉ vị trí hoặc thành phần, 'of' chỉ vật chất được ngưng tụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + condenser
  • Liebig condenser
    (ống sinh hàn Liebig (dụng cụ trong phòng thí nghiệm hóa học))
  • steam condenser
    (bộ ngưng tụ hơi nước (trong động cơ hơi nước hoặc nhà máy điện))
  • Abbe condenser
    (tụ quang Abbe (một bộ phận của kính hiển vi để hội tụ ánh sáng))
Verb + condenser
  • attach the condenser
    (gắn bộ ngưng tụ / ống sinh hàn)
  • adjust the condenser
    (điều chỉnh tụ quang (trên kính hiển vi))
  • cool the condenser
    (làm mát bộ ngưng tụ)

Idioms

  • the mind as a condenser

    Một cách nói ví von mô tả tâm trí như một công cụ hội tụ và làm cô đọng các ý tưởng, suy nghĩ rời rạc thành một khái niệm rõ ràng, tập trung.

    "A great philosopher's mind acts as a condenser of the vague anxieties of an era, focusing them into a clear critique."

    (Tâm trí của một nhà triết học vĩ đại hoạt động như một bộ tụ quang cho những lo âu mơ hồ của thời đại, hội tụ chúng thành một lời phê bình rõ ràng.)

  • a condenser of public opinion

    Mô tả một người, một sự kiện, hoặc một tác phẩm có khả năng thu hút, kết tinh và phản ánh ý kiến chung của công chúng một cách mạnh mẽ.

    "The controversial new film became a condenser of public opinion on social inequality."

    (Bộ phim mới gây tranh cãi đã trở thành nơi kết tinh dư luận xã hội về vấn đề bất bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condenser (archaic)

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc bình chứa dùng để ngưng tụ hơi.

"The archaic condenser in the old laboratory was made of copper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condenser (archaic)".

Bộ ngưng tụ và Cách mạng Công nghiệp

Một trong những cải tiến quan trọng nhất của James Watt cho động cơ hơi nước vào thế kỷ 18 là việc phát minh ra 'bộ ngưng tụ riêng biệt' (separate condenser). Trước đó, xi-lanh phải được làm mát và đốt nóng liên tục, gây lãng phí năng lượng rất lớn. Bằng cách ngưng tụ hơi nước trong một buồng riêng, Watt đã tăng hiệu suất của động cơ lên đáng kể, thúc đẩy cuộc Cách mạng Công nghiệp và thay đổi thế giới mãi mãi.

Ống sinh hàn Liebig và Hóa học Hiện đại

Trong hóa học, 'ống sinh hàn Liebig' (Liebig condenser), được đặt theo tên nhà hóa học người Đức thế kỷ 19 Justus von Liebig, là một dụng cụ thủy tinh thiết yếu trong phòng thí nghiệm. Nó dùng để làm mát và ngưng tụ hơi nước trong quá trình chưng cất. Sự phổ biến của thiết bị đơn giản nhưng hiệu quả này đã giúp chuẩn hóa các kỹ thuật trong phòng thí nghiệm và là một bước tiến lớn cho ngành hóa học hữu cơ.