conduit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A channel for conveying water or other fluid.
Vietnamese Meaning
Ống dẫn, kênh dẫn (nước, chất lỏng khác).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aqueduct served as a conduit for water to the city."
"Cống dẫn nước đóng vai trò là một ống dẫn nước cho thành phố."
-
"The internet is a powerful conduit for information."
"Internet là một kênh thông tin mạnh mẽ."
-
"A cable conduit protects wires from damage."
"Một ống luồn cáp bảo vệ dây điện khỏi bị hư hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conduct | chỉ huy, tiến hành, dẫn (nhiệt, điện) |
| Noun | conduct | hạnh kiểm, cách cư xử |
| Noun | conductor | nhạc trưởng; người soát vé; chất dẫn điện/nhiệt |
| Noun | conduction | sự dẫn truyền (nhiệt, điện) |
| Adjective | conducive | có ích, có lợi, dẫn đến (một kết quả tốt) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này chỉ một đường ống hoặc kênh vật lý dùng để vận chuyển chất lỏng. Ví dụ: ống dẫn nước, kênh tưới tiêu.
Prepositions
Conduit *for* something: ống dẫn dùng cho cái gì đó. Conduit *to* something: ống dẫn đến một nơi nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act as a conduit for something (đóng vai trò là một kênh/cầu nối cho cái gì đó)
-
serve as a conduit for something (phục vụ như một kênh/đường dẫn cho cái gì đó)
-
provide a conduit for something (cung cấp một kênh/đường dẫn cho cái gì đó)
-
a direct conduit (một kênh trực tiếp)
-
an effective conduit (một kênh hiệu quả)
-
a major conduit (một kênh chính/quan trọng)
-
conduit for information (kênh truyền thông tin)
-
conduit for communication (kênh giao tiếp)
-
conduit for capital/funds (kênh luân chuyển vốn/quỹ)
Idioms
-
a conduit for change
Một tác nhân hoặc phương tiện tạo ra sự thay đổi.
"The new community center served as a conduit for change, bringing people together for positive action."
(Trung tâm cộng đồng mới đã đóng vai trò là một kênh dẫn đến sự thay đổi, gắn kết mọi người vì hành động tích cực.)
-
a mere conduit
Chỉ là một người/vật trung gian, không có ảnh hưởng hay quyền tự quyết (thường mang ý nghĩa xem nhẹ).
"He claimed he was a mere conduit for the money and had no idea it was obtained illegally."
(Anh ta tuyên bố mình chỉ đơn thuần là một kênh trung chuyển tiền và không hề biết nó có được một cách bất hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conduit
nounỐng dẫn, kênh dẫn (nước, chất lỏng khác).
"The aqueduct served as a conduit for water to the city."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city built a new water treatment plant because the old conduit was leaking and contaminating the water supply. |
Thành phố đã xây dựng một nhà máy xử lý nước mới vì đường ống dẫn nước cũ bị rò rỉ và gây ô nhiễm nguồn cung cấp nước. |
| Phủ định | Although the blueprints suggested a direct route, the engineers didn't use that mountain pass as a conduit because of unstable terrain. |
Mặc dù bản thiết kế đề xuất một tuyến đường trực tiếp, nhưng các kỹ sư đã không sử dụng đèo núi đó làm đường ống dẫn vì địa hình không ổn định. |
| Nghi vấn | Since the original electrical conduit was damaged in the fire, is it safe to connect the new wiring before it's inspected? |
Vì ống dẫn điện ban đầu bị hư hại trong đám cháy, có an toàn để kết nối hệ thống dây điện mới trước khi nó được kiểm tra không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cables are being run through the conduit to protect them. |
Các dây cáp đang được luồn qua ống dẫn để bảo vệ chúng. |
| Phủ định | The electrical wires were not housed in a proper conduit, leading to a short circuit. |
Các dây điện không được đặt trong ống dẫn thích hợp, dẫn đến đoản mạch. |
| Nghi vấn | Will the data be transmitted through a secure conduit? |
Dữ liệu sẽ được truyền qua một ống dẫn an toàn chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plumber was installing a new conduit for the water pipes. |
Người thợ sửa ống nước đang lắp đặt một ống dẫn mới cho đường ống nước. |
| Phủ định | They were not using that old pipe as a conduit anymore. |
Họ không còn sử dụng ống cũ đó làm ống dẫn nữa. |
| Nghi vấn | Was the electrician running the wires through the conduit? |
Có phải thợ điện đang luồn dây điện qua ống dẫn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city had built a new conduit to redirect the river before the heavy rains came. |
Thành phố đã xây dựng một cống dẫn nước mới để chuyển hướng dòng sông trước khi mưa lớn đến. |
| Phủ định | They had not inspected the conduit for leaks before the water supply was contaminated. |
Họ đã không kiểm tra cống dẫn nước xem có rò rỉ không trước khi nguồn cung cấp nước bị ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Had the engineers considered the possibility of corrosion in the conduit when they designed the system? |
Các kỹ sư đã xem xét khả năng ăn mòn trong ống dẫn khi họ thiết kế hệ thống chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduit".
