congenial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasant because of personality, qualities, or interests that are similar to one's own.
Vietnamese Meaning
Dễ chịu, thân thiện, hòa hợp vì có tính cách, phẩm chất hoặc sở thích tương tự với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The atmosphere in the office is very congenial."
"Bầu không khí trong văn phòng rất dễ chịu."
-
"He was a genial host, always making sure everyone had what they needed."
"Anh ấy là một chủ nhà thân thiện, luôn đảm bảo mọi người có những gì họ cần."
-
"We spent a congenial evening chatting by the fire."
"Chúng tôi đã có một buổi tối dễ chịu trò chuyện bên đống lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | congeniality | Sự hòa hợp, sự thân thiện, sự hợp tính cách. Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất dễ chịu, hợp ý. |
| Adverb | congenially | Một cách thân thiện, hòa hợp. Dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cởi mở và dễ chịu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'congenial' thường được dùng để mô tả người, địa điểm hoặc môi trường tạo cảm giác thoải mái, dễ chịu và phù hợp. Nó nhấn mạnh sự hòa hợp và tương đồng về tính cách, quan điểm hoặc sở thích. Khác với 'friendly' (thân thiện) chỉ đơn thuần là sự cởi mở và dễ gần, 'congenial' ám chỉ sự tương đồng sâu sắc hơn, tạo nên sự gắn kết và cảm giác thoải mái khi ở bên cạnh. So với 'pleasant' (dễ chịu), 'congenial' tập trung vào sự hòa hợp và tương đồng hơn là chỉ đơn thuần là cảm giác dễ chịu.
Prepositions
'Congenial to' thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp hoặc thích hợp với một điều gì đó. 'Congenial with' thường được sử dụng để chỉ sự hòa hợp hoặc dễ chịu với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find someone/something congenial (thấy ai đó/cái gì đó hợp với mình, dễ chịu)
-
be congenial to (phù hợp với, thích hợp với (sở thích, tính cách))
-
seem congenial (trông có vẻ/tỏ ra thân thiện, hòa đồng)
-
a very/most congenial atmosphere (một bầu không khí rất/cực kỳ thân thiện)
-
a highly congenial group (một nhóm cực kỳ hòa hợp)
-
pleasantly congenial (thân thiện một cách dễ chịu)
Idioms
-
congenial spirits
những tâm hồn đồng điệu, những người cùng chí hướng, hợp cạ
"At the book club, she found a group of congenial spirits who shared her love for classic literature."
(Tại câu lạc bộ sách, cô ấy đã tìm thấy một nhóm những tâm hồn đồng điệu cùng chia sẻ tình yêu với văn học cổ điển.)
-
a congenial working environment
một môi trường làm việc hòa hợp và dễ chịu
"The company's success is partly due to its congenial working environment, which encourages collaboration."
(Sự thành công của công ty một phần là nhờ vào môi trường làm việc hòa hợp, nơi khuyến khích sự hợp tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congenial
adjectiveDễ chịu, thân thiện, hòa hợp vì có tính cách, phẩm chất hoặc sở thích tương tự với người khác.
"The atmosphere in the office is very congenial."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the atmosphere here is so congenial, I feel right at home! |
Ồ, bầu không khí ở đây thật dễ chịu, tôi cảm thấy như ở nhà vậy! |
| Phủ định | Alas, the new manager wasn't congenially received by the staff. |
Than ôi, vị quản lý mới không được nhân viên đón nhận một cách thân thiện. |
| Nghi vấn | Well, isn't it congenial to finally meet you in person? |
Chà, có phải là rất vui khi cuối cùng cũng được gặp bạn trực tiếp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atmosphere in the office is congenial, isn't it? |
Bầu không khí trong văn phòng rất dễ chịu, phải không? |
| Phủ định | He wasn't congenially suited to the job, was he? |
Anh ấy không phù hợp một cách dễ chịu với công việc, phải không? |
| Nghi vấn | They are congenial, aren't they? |
Họ dễ mến, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had found the atmosphere congenial before she started working there full-time. |
Cô ấy đã thấy bầu không khí dễ chịu trước khi bắt đầu làm việc toàn thời gian ở đó. |
| Phủ định | They had not expected the new manager to be so congenially approachable. |
Họ đã không mong đợi người quản lý mới lại dễ gần một cách thân thiện như vậy. |
| Nghi vấn | Had he found his new colleagues congenial after he had joined the company? |
Anh ấy đã thấy đồng nghiệp mới của mình dễ mến sau khi anh ấy gia nhập công ty chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a congenial colleague; she always helps me with my work. |
Cô ấy là một đồng nghiệp dễ mến; cô ấy luôn giúp tôi trong công việc. |
| Phủ định | He does not act congenially towards new employees. |
Anh ấy không cư xử thân thiện với nhân viên mới. |
| Nghi vấn | Is the atmosphere in your office congenial? |
Không khí ở văn phòng của bạn có dễ chịu không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's congenial atmosphere led to increased employee satisfaction. |
Bầu không khí dễ chịu của công ty đã dẫn đến sự hài lòng của nhân viên tăng lên. |
| Phủ định | The boss's congeniality wasn't always apparent during stressful periods. |
Sự hòa đồng của ông chủ không phải lúc nào cũng thể hiện rõ trong những giai đoạn căng thẳng. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's congenial nature that makes them such good hosts? |
Có phải tính cách hòa đồng của John và Mary đã khiến họ trở thành những người chủ nhà tốt như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congenial".
