(Top Banner Ad)
consequentialism
C2
noun C2 Triết học (Đạo đức học)

consequentialism

UK: /ˌkɒnsɪˈkwensɪəlɪzəm/ • US: /ˌkɑːnsɪˈkwenʃəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hậu quả thuyết vị lợi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ethical theory that the morality of an action should be judged solely by its consequences.

Vietnamese Meaning

Học thuyết đạo đức cho rằng tính đúng sai của một hành động nên được đánh giá chỉ dựa trên hậu quả của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consequentialism suggests that we should always act to produce the best possible outcome."

    "Chủ nghĩa hậu quả cho rằng chúng ta nên luôn hành động để tạo ra kết quả tốt nhất có thể."

  • "The politician justified his decision using consequentialism, arguing that it would ultimately benefit the country."

    "Chính trị gia biện minh cho quyết định của mình bằng cách sử dụng chủ nghĩa hậu quả, lập luận rằng cuối cùng nó sẽ mang lại lợi ích cho đất nước."

  • "Consequentialism is often contrasted with deontological ethics."

    "Chủ nghĩa hậu quả thường được đối chiếu với đạo đức học trọng nghĩa vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adjective consequent là kết quả của, xảy ra sau
Adverb consequently do đó, vì vậy, cho nên
Adjective consequential là hậu quả của; quan trọng, có ảnh hưởng lớn
Adjective inconsequential không quan trọng, vụn vặt, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học (Đạo đức học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ-
Latin
sequi ('to follow') -> consequi ('to follow with')
Latin
consequentia ('a consequence, a following')
English
consequence -> consequential -> consequentialism

Một Thuật Ngữ Triết Học Hiện Đại

Mặc dù ý tưởng đánh giá hành động dựa trên kết quả đã có từ thời cổ đại, từ 'consequentialism' lại khá mới. Nó được nhà triết học người Anh G. E. M. Anscombe đặt ra vào năm 1958. Bà dùng từ này để chỉ trích các học thuyết, như chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism), vốn cho rằng tính đúng sai của một hành động chỉ phụ thuộc vào 'hậu quả' (consequences) của nó.

Usage Note

Consequentialism là một nhánh lớn trong đạo đức học, đối lập với các học thuyết như deontology (trọng nghĩa vụ) và virtue ethics (đạo đức đức hạnh). Nó tập trung vào kết quả hơn là động cơ hay bản chất của hành động. Các hình thức khác nhau của consequentialism bao gồm utilitarianism (chủ nghĩa vị lợi, tối đa hóa hạnh phúc cho số đông) và ethical egoism (chủ nghĩa vị kỷ đạo đức, tối đa hóa lợi ích cho bản thân).

Prepositions

of in

'Consequentialism *of* an action' chỉ hậu quả của một hành động cụ thể được xem xét trong khuôn khổ consequentialism. 'Consequentialism *in* decision-making' đề cập đến việc áp dụng các nguyên tắc của consequentialism vào quá trình ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consequentialism
  • Act consequentialism
    (thuyết vị lợi hành động (đánh giá từng hành động riêng lẻ))
  • Rule consequentialism
    (thuyết vị lợi quy tắc (đánh giá hành động dựa trên các quy tắc chung))
  • Utilitarian consequentialism
    (thuyết vị lợi theo chủ nghĩa vị lợi (một nhánh cụ thể của thuyết vị lợi))
  • Classical consequentialism
    (thuyết vị lợi cổ điển)
Verb + consequentialism
  • Advocate consequentialism
    (ủng hộ thuyết vị lợi)
  • Critique consequentialism
    (phê phán thuyết vị lợi)
  • Reject consequentialism
    (bác bỏ thuyết vị lợi)
  • Adopt consequentialism
    (tiếp nhận, áp dụng thuyết vị lợi)

Idioms

  • The ends justify the means.

    Mục đích biện minh cho phương tiện. (Một hành động, dù xấu, có thể được chấp nhận nếu nó dẫn đến một kết quả tốt đẹp.)

    "He defended his questionable actions by arguing that, in this case, the ends justify the means."

    (Anh ta bảo vệ cho những hành động đáng ngờ của mình bằng cách lập luận rằng, trong trường hợp này, mục đích biện minh cho phương tiện.)

  • The greatest good for the greatest number.

    Lợi ích lớn nhất cho số đông nhất. (Đây là nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa vị lợi, một nhánh quan trọng của thuyết vị lợi.)

    "The policy was based on the principle of the greatest good for the greatest number, even if it disadvantaged a small minority."

    (Chính sách này dựa trên nguyên tắc lợi ích lớn nhất cho số đông nhất, dù nó gây bất lợi cho một nhóm thiểu số nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consequentialism

noun
Lật mặt

Học thuyết đạo đức cho rằng tính đúng sai của một hành động nên được đánh giá chỉ dựa trên hậu quả của nó.

"Consequentialism suggests that we should always act to produce the best possible outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That consequentialism prioritizes outcomes is evident in many ethical debates.
Việc chủ nghĩa duy kết quả ưu tiên các kết quả là điều hiển nhiên trong nhiều cuộc tranh luận đạo đức.
Phủ định
That the politician is a consequentialist doesn't mean he always makes the right decisions.
Việc chính trị gia là người theo chủ nghĩa duy kết quả không có nghĩa là anh ta luôn đưa ra quyết định đúng đắn.
Nghi vấn
Whether the consequentialist approach is always the best way to make moral judgments is still under debate.
Liệu cách tiếp cận duy kết quả luôn là cách tốt nhất để đưa ra các phán xét đạo đức vẫn đang được tranh luận.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philosopher had become a consequentialist after years of studying ethical theories.
Nhà triết học đã trở thành một người theo chủ nghĩa hậu quả sau nhiều năm nghiên cứu các lý thuyết đạo đức.
Phủ định
She had not considered the consequentialist implications before making that decision.
Cô ấy đã không xem xét những hệ quả theo chủ nghĩa hậu quả trước khi đưa ra quyết định đó.
Nghi vấn
Had they realized the extent to which consequentialism had influenced their policy decisions?
Họ đã nhận ra mức độ mà chủ nghĩa hậu quả đã ảnh hưởng đến các quyết định chính sách của họ chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a consequentialist in his decision-making.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa hậu quả trong việc ra quyết định của mình.
Phủ định
She does not believe in consequentialism; she values intent more.
Cô ấy không tin vào chủ nghĩa hậu quả; cô ấy coi trọng ý định hơn.
Nghi vấn
Is consequentialism the only ethical framework he considers?
Chủ nghĩa hậu quả có phải là khuôn khổ đạo đức duy nhất mà anh ấy xem xét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consequentialism".

Bài Toán Xe Lửa (The Trolley Problem)

Đây là một thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng trong đạo đức học. Bạn sẽ làm gì: kéo một cái cần để chuyển hướng xe lửa, cứu 5 người nhưng làm chết 1 người, hay không làm gì và để 5 người chết? Bài toán này buộc chúng ta phải đối mặt với lựa chọn giữa lối tư duy của thuyết vị lợi (cứu nhiều người hơn là tốt hơn) và các quy tắc đạo đức khác (chủ động giết người là sai).

Chủ Nghĩa Vị Tha Hiệu Quả (Effective Altruism)

Đây là một phong trào xã hội hiện đại, chịu ảnh hưởng lớn từ tư duy vị lợi. Những người theo phong trào này sử dụng bằng chứng và lý lẽ để tìm ra cách hiệu quả nhất để giúp đỡ người khác. Họ tập trung vào việc tối đa hóa kết quả tích cực từ các hành động từ thiện, ví dụ như quyên góp cho các tổ chức có thể cứu được nhiều mạng người nhất trên mỗi đô la.