(Top Banner Ad)
consommé
C1
Danh từ C1 Ẩm thực

consommé

UK: /kənˈsɒmeɪ/ • US: /ˌkɑːnsəˈmeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xúp trong nước dùng trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear soup made from richly flavored stock that has been clarified, a process that removes fat and sediment.

Vietnamese Meaning

Một loại súp trong, được làm từ nước dùng đậm đà hương vị đã được làm trong, một quy trình loại bỏ chất béo và cặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef prepared a delicate chicken consommé for the first course."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị món consommé gà tinh tế cho món khai vị đầu tiên."

  • "A well-made consommé is a testament to the chef's skill."

    "Một món consommé được làm tốt là minh chứng cho kỹ năng của đầu bếp."

  • "The consommé was garnished with a sprig of parsley."

    "Món consommé được trang trí bằng một nhánh rau mùi tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consummate hoàn tất, làm cho viên mãn (ví dụ: một cuộc hôn nhân)
Noun consummation sự hoàn tất, sự viên mãn, sự đạt đến đỉnh cao
Adjective consummate tuyệt vời, hoàn hảo, bậc thầy (ví dụ: a consummate artist - một nghệ sĩ bậc thầy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consummare
Old French
consommer
French
consommé
English
consommé

Món Súp 'Hoàn Hảo'

Tên gọi 'consommé' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp 'consommer', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm cho hoàn hảo'. Món súp này được đặt tên như vậy vì nó đại diện cho đỉnh cao của nghệ thuật nấu nước dùng. Đó là một loại nước dùng đã được 'hoàn thiện' qua một quá trình làm trong tỉ mỉ để đạt được sự trong suốt tuyệt đối và hương vị đậm đà, tinh túy.

Usage Note

Consommé nổi bật so với các loại súp khác nhờ độ trong tuyệt đối và hương vị tinh tế. Quá trình làm trong đòi hỏi sự tỉ mỉ, loại bỏ hoàn toàn tạp chất để đạt được độ trong suốt hoàn hảo. Consommé thường được phục vụ như một món khai vị thanh lịch.

Prepositions

of with

Consommé *of* [thành phần chính] (ví dụ: consommé of beef) để chỉ loại consommé được làm từ thành phần đó. Consommé *with* [thành phần thêm vào] (ví dụ: consommé with sherry) để chỉ consommé được thêm gia vị hoặc thành phần cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consommé
  • clear consommé
    (súp consommé trong veo)
  • rich consommé
    (súp consommé đậm đà)
  • beef consommé
    (súp consommé bò)
  • chilled consommé
    (súp consommé ướp lạnh)
Verb + consommé
  • serve consommé
    (phục vụ súp consommé)
  • sip consommé
    (nhấm nháp súp consommé)
  • prepare consommé
    (chuẩn bị súp consommé)
  • clarify a consommé
    (làm trong súp consommé)
Noun + consommé
  • a cup of consommé
    (một tách súp consommé)
  • a bowl of consommé
    (một bát súp consommé)
  • garnish for consommé
    (đồ trang trí cho súp consommé)

Idioms

  • as clear as consommé

    trong như súp consommé; cực kỳ rõ ràng, dễ hiểu.

    "The chef's instructions were as clear as consommé; everyone knew exactly what to do."

    (Chỉ dẫn của bếp trưởng rõ ràng như súp consommé; mọi người đều biết chính xác phải làm gì.)

  • the consommé of something

    phiên bản tinh túy, chắt lọc và hoàn hảo nhất của một thứ gì đó.

    "His short story was the consommé of prose—intense, pure, and without a single wasted word."

    (Truyện ngắn của ông là tinh hoa của văn xuôi—sâu sắc, thuần khiết và không có một từ thừa thãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consommé

Danh từ
Lật mặt

Một loại súp trong, được làm từ nước dùng đậm đà hương vị đã được làm trong, một quy trình loại bỏ chất béo và cặn.

"The chef prepared a delicate chicken consommé for the first course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known they served consommé at the restaurant, I would have ordered it.
Nếu tôi biết họ phục vụ món consommé ở nhà hàng, tôi đã gọi nó.
Phủ định
If she hadn't requested the consommé, the chef wouldn't have spent so much time preparing it.
Nếu cô ấy không yêu cầu món consommé, đầu bếp đã không dành quá nhiều thời gian để chuẩn bị nó.
Nghi vấn
Would he have enjoyed the consommé if he had tried it?
Liệu anh ấy có thích món consommé nếu anh ấy đã thử nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consommé".

Món Khai Vị Của Giới Thượng Lưu

Trong ẩm thực cao cấp cổ điển của Pháp và phương Tây, consommé thường được phục vụ như món đầu tiên trong một bữa ăn trang trọng. Vị thanh nhẹ của nó giúp kích thích vị giác mà không gây no. Đây được coi là dấu hiệu của một nhà bếp đẳng cấp vì để làm ra một bát consommé trong vắt hoàn hảo đòi hỏi kỹ thuật rất cao.

Nóng Hay Lạnh Đều Tuyệt Vời

Trong khi hầu hết các loại súp được phục vụ nóng, consommé đặc biệt ở chỗ nó có thể được phục vụ lạnh hoặc thậm chí là đông lại (gọi là aspic). Consommé ướp lạnh là một món khai vị tươi mát trong thời tiết ấm áp, trong khi consommé đông có kết cấu tinh tế, tan trong miệng.