(Top Banner Ad)
conspire
C1
Động từ C1 Chính trị, Pháp luật, Xã hội

conspire

UK: /kənˈspaɪə(r)/ • US: /kənˈspaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu kết âm mưu đồng mưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make secret plans jointly to commit an unlawful or harmful act.

Vietnamese Meaning

Âm mưu, cấu kết bí mật để thực hiện một hành động bất hợp pháp hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They conspired to overthrow the government."

    "Họ đã âm mưu lật đổ chính phủ."

  • "The defendant was accused of conspiring with others to commit fraud."

    "Bị cáo bị buộc tội đã cấu kết với những người khác để thực hiện hành vi gian lận."

  • "Historians believe that some powerful figures conspired to assassinate the president."

    "Các nhà sử học tin rằng một số nhân vật quyền lực đã âm mưu ám sát tổng thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conspire âm mưu, cấu kết
Noun conspiracy âm mưu, sự cấu kết
Adjective conspiratorial thuộc về âm mưu, có tính chất âm mưu
Noun conspirator kẻ âm mưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conspirare
Old French
conspirer
English
conspire

Nguồn gốc của 'Conspire'

Từ 'conspire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conspirare', có nghĩa đen là 'thở cùng nhau' hoặc 'đồng lòng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa trung lập hơn, chỉ sự hợp tác. Theo thời gian, nó phát triển mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bí mật lên kế hoạch làm điều gì đó xấu xa hoặc bất hợp pháp với người khác.

Usage Note

Từ 'conspire' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cấu kết lén lút giữa hai hoặc nhiều người để đạt được mục đích xấu, thường là vi phạm pháp luật hoặc gây tổn hại đến người khác. Cần phân biệt với 'collaborate' (hợp tác), vốn mang nghĩa tích cực hơn và thường công khai.

Prepositions

with against

Conspire 'with' somebody: cấu kết với ai đó. Conspire 'against' somebody: âm mưu chống lại ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conspire
  • alleged alleged conspirators
    (những kẻ bị cáo buộc là đồng phạm)
  • secret secretly conspire
    (bí mật âm mưu)
Verb + conspire
  • plot plot to conspire
    (lên kế hoạch để âm mưu)
  • seem seem to conspire
    (dường như âm mưu)
Subject + conspire
  • elements elements conspire
    (các yếu tố cấu kết)
  • forces forces conspire
    (các thế lực âm mưu)

Idioms

  • The stars conspire

    Khi mọi thứ dường như được sắp đặt để mang lại một kết quả tốt đẹp hoặc may mắn.

    "The stars conspired and I got the job!"

    (Các vì sao đã cấu kết và tôi đã nhận được công việc!)

  • When things conspire against you

    Khi mọi thứ chống lại bạn một cách khó hiểu và có vẻ như có một thế lực vô hình đang cản trở bạn.

    "When things conspire against you, it's hard to stay positive."

    (Khi mọi thứ chống lại bạn, thật khó để giữ thái độ tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conspire

Động từ
Lật mặt

Âm mưu, cấu kết bí mật để thực hiện một hành động bất hợp pháp hoặc gây hại.

"They conspired to overthrow the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They must conspire to overthrow the government.
Họ chắc hẳn đang âm mưu lật đổ chính phủ.
Phủ định
She shouldn't conspire against her friends.
Cô ấy không nên âm mưu chống lại bạn bè của mình.
Nghi vấn
Could they be conspiring to hide the evidence?
Liệu họ có thể đang âm mưu che giấu bằng chứng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They conspired to overthrow the government.
Họ đã âm mưu lật đổ chính phủ.
Phủ định
We did not conspire against you; it was all a misunderstanding.
Chúng tôi không âm mưu chống lại bạn; tất cả chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Did anyone conspire to leak the company's confidential information?
Có ai âm mưu tiết lộ thông tin mật của công ty không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they conspire to cheat on the exam, they will face serious consequences.
Nếu họ âm mưu gian lận trong kỳ thi, họ sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
Phủ định
If the employees don't conspire against the manager, the company will likely improve its productivity.
Nếu các nhân viên không âm mưu chống lại người quản lý, công ty có thể sẽ cải thiện năng suất của mình.
Nghi vấn
Will the public believe the story if the conspiracy is revealed?
Liệu công chúng có tin vào câu chuyện nếu âm mưu được tiết lộ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were conspiring against the government when the police arrived.
Họ đang âm mưu chống lại chính phủ thì cảnh sát đến.
Phủ định
He wasn't conspiring with anyone; he was working alone.
Anh ấy không âm mưu với ai cả; anh ấy đang làm việc một mình.
Nghi vấn
Were you conspiring to hide the evidence?
Bạn có đang âm mưu che giấu bằng chứng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conspirators' secret meeting was held in a hidden location.
Cuộc họp bí mật của những kẻ chủ mưu được tổ chức tại một địa điểm bí mật.
Phủ định
The politician and his advisor's denial of a conspiracy was not convincing.
Lời phủ nhận âm mưu của chính trị gia và cố vấn của ông ta không thuyết phục.
Nghi vấn
Was the employees' conspiratorial whispering about the new manager?
Liệu những lời thì thầm âm mưu của các nhân viên có phải về người quản lý mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conspire".

Thuyết âm mưu

Trong văn hóa phương Tây, 'conspire' thường liên quan đến 'thuyết âm mưu' (conspiracy theory), những giải thích về các sự kiện lịch sử hoặc chính trị cho rằng chúng là kết quả của một kế hoạch bí mật được thực hiện bởi một nhóm người quyền lực. Các thuyết này có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội và ảnh hưởng đến quan điểm của công chúng.