(Top Banner Ad)
construction management
C1
Noun C1 Xây dựng, Quản lý

construction management

UK: /kənˈstrʌkʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /kənˈstrʌkʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý xây dựng quản trị xây dựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall planning, coordination, and control of a construction project from beginning to completion.

Vietnamese Meaning

Việc lập kế hoạch tổng thể, điều phối và kiểm soát một dự án xây dựng từ đầu đến khi hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective construction management is crucial for the successful completion of any building project."

    "Quản lý xây dựng hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành thành công bất kỳ dự án xây dựng nào."

  • "He has a degree in construction management."

    "Anh ấy có bằng về quản lý xây dựng."

  • "The company specializes in construction management for large-scale infrastructure projects."

    "Công ty chuyên về quản lý xây dựng cho các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng
Noun constructor nhà thầu, người xây dựng
Adjective constructive mang tính xây dựng (ví dụ: constructive feedback - góp ý mang tính xây dựng)
Verb reconstruct tái thiết, xây dựng lại
Verb manage quản lý, xoay xở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective managerial thuộc về quản lý, của người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý, kiểm soát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constructio ('a building, a putting together')
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle, especially a horse')
Old French
ménagement ('the act of directing')
Modern English
construction management

Cùng nhau xây đắp

Từ 'construction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'struere' (chất đống, xây dựng). Vì vậy, về cơ bản, nó mang ý nghĩa là 'cùng nhau vun đắp, xây dựng nên một thứ gì đó'. Điều này phản ánh bản chất hợp tác của ngành xây dựng.

Quản lý trong lòng bàn tay

Từ 'management' có một nguồn gốc thú vị từ 'manus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bàn tay'. Nó phát triển qua từ tiếng Ý 'maneggiare', ban đầu dùng để chỉ việc 'thuần hóa ngựa'. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng ra để chỉ việc điều khiển, kiểm soát và chỉ đạo mọi việc một cách khéo léo như dùng chính đôi tay của mình.

Usage Note

Construction management bao gồm nhiều giai đoạn và hoạt động khác nhau như lập kế hoạch, dự toán chi phí, quản lý nguồn lực, đảm bảo an toàn lao động, và tuân thủ các quy định pháp luật. Nó nhấn mạnh vào việc quản lý hiệu quả các nguồn lực và thời gian để hoàn thành dự án đúng hạn và trong ngân sách cho phép. Khác với 'project management' nói chung, 'construction management' tập trung riêng vào các dự án xây dựng.

Prepositions

of in

'Construction management of': Ám chỉ việc quản lý một dự án xây dựng cụ thể. Ví dụ: 'The construction management of the new bridge is handled by experienced engineers.'
'Construction management in': Ám chỉ việc quản lý xây dựng trong một lĩnh vực, ngành hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'There is a growing demand for expertise in construction management in the renewable energy sector.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + construction management
  • study construction management
    (học ngành quản lý xây dựng)
  • specialize in construction management
    (chuyên về lĩnh vực quản lý xây dựng)
  • oversee the construction management process
    (giám sát quy trình quản lý xây dựng)
Adjective + construction management
  • effective construction management
    (quản lý xây dựng hiệu quả)
  • professional construction management
    (quản lý xây dựng chuyên nghiệp)
  • sustainable construction management
    (quản lý xây dựng bền vững)
Noun + construction management
  • firm construction management firm
    (công ty quản lý xây dựng)
  • software construction management software
    (phần mềm quản lý xây dựng)
  • degree a degree in construction management
    (bằng cấp về quản lý xây dựng)

Idioms

  • on time and on budget

    Đúng tiến độ và trong ngân sách. Đây là mục tiêu vàng trong quản lý xây dựng.

    "The success of construction management is measured by its ability to deliver the project on time and on budget."

    (Sự thành công của việc quản lý xây dựng được đo lường bằng khả năng hoàn thành dự án đúng tiến độ và trong ngân sách.)

  • to break ground

    Khởi công, bắt đầu một dự án xây dựng.

    "With proper construction management, the team is ready to break ground next month."

    (Với sự quản lý xây dựng phù hợp, đội ngũ đã sẵn sàng để khởi công vào tháng tới.)

  • a blueprint for success

    Một kế hoạch chi tiết để dẫn đến thành công (từ 'blueprint' là bản vẽ thiết kế trong xây dựng).

    "The company's detailed construction management plan was a blueprint for success."

    (Kế hoạch quản lý xây dựng chi tiết của công ty là một bản kế hoạch dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction management

Noun
Lật mặt

Việc lập kế hoạch tổng thể, điều phối và kiểm soát một dự án xây dựng từ đầu đến khi hoàn thành.

"Effective construction management is crucial for the successful completion of any building project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, she will have been studying construction management for five years.
Đến cuối năm nay, cô ấy sẽ đã học ngành quản lý xây dựng được năm năm.
Phủ định
He won't have been practicing construction management for very long when he gets promoted.
Anh ấy sẽ chưa thực hành quản lý xây dựng được lâu khi anh ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will they have been focusing on sustainable construction management for the past decade by the time the project is finished?
Liệu họ sẽ đã tập trung vào quản lý xây dựng bền vững trong thập kỷ qua khi dự án hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction management".

Xây dựng Xanh và Chứng chỉ LEED

Ở các nước phương Tây, quản lý xây dựng hiện đại không chỉ tập trung vào tốc độ và chi phí mà còn đặc biệt chú trọng đến tính bền vững. Các chứng chỉ 'xây dựng xanh' như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) ở Mỹ là tiêu chuẩn vàng, đánh giá các tòa nhà dựa trên hiệu quả sử dụng năng lượng, vật liệu thân thiện với môi trường và tác động tới sức khỏe con người. Một dự án có chứng chỉ LEED thường có giá trị cao hơn trên thị trường.

An toàn là trên hết: Vai trò của OSHA

Tại Hoa Kỳ, an toàn lao động trong xây dựng được quy định cực kỳ nghiêm ngặt bởi OSHA (Occupational Safety and Health Administration). Các nhà quản lý xây dựng phải dành một phần lớn thời gian và ngân sách để đảm bảo công trường tuân thủ hàng trăm quy định về an toàn, từ việc đội mũ bảo hiểm, mặc áo phản quang đến các tiêu chuẩn về giàn giáo. Điều này phản ánh văn hóa coi trọng mạng sống và sức khỏe của người lao động.