(Top Banner Ad)
constructive criticism
C1
noun C1 Quản lý, Phát triển cá nhân

constructive criticism

UK: /kənˈstrʌktɪv ˈkrɪtɪsɪzəm/ • US: /kənˈstrʌktɪv ˈkrɪtɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phê bình mang tính xây dựng góp ý xây dựng phê bình thiện chí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of offering valid and well-reasoned opinions about the work of others, usually involving both positive and negative comments, in a friendly manner rather than an offensive one.

Vietnamese Meaning

Sự phê bình mang tính xây dựng là quá trình đưa ra những ý kiến hợp lệ và có lý lẽ về công việc của người khác, thường bao gồm cả những nhận xét tích cực và tiêu cực, một cách thân thiện thay vì xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She appreciated his constructive criticism on her essay."

    "Cô ấy đánh giá cao những lời phê bình mang tính xây dựng của anh ấy về bài luận của cô ấy."

  • "The editor offered constructive criticism to help the writer improve the manuscript."

    "Biên tập viên đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng để giúp nhà văn cải thiện bản thảo."

  • "Instead of simply pointing out errors, she provides constructive criticism and practical solutions."

    "Thay vì chỉ đơn thuần chỉ ra lỗi sai, cô ấy đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng và các giải pháp thiết thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive có tính xây dựng
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun criticism sự phê bình, lời phê bình
Noun critic nhà phê bình, người phê bình

Synonyms

helpful criticism (phê bình hữu ích)positive criticism (phê bình tích cực)improvement feedback (phản hồi cải thiện)

Antonyms

destructive criticism (phê bình tiêu cực)negative criticism (phê bình mang tính công kích)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere (to build)
Latin
criticus (judge, critic)
English
constructive criticism

Nguồn gốc của 'constructive criticism'

Cụm từ 'constructive criticism' kết hợp ý tưởng xây dựng từ tiếng Latinh 'construere' với khả năng phán xét, đánh giá từ 'criticus'. Nó mang ý nghĩa là đưa ra những lời nhận xét, đánh giá với mục đích cải thiện, xây dựng chứ không phải chỉ trích đơn thuần. Ý tưởng này bắt nguồn từ mong muốn tạo ra sự phát triển thông qua phản hồi.

Usage Note

Khác với 'criticism' đơn thuần thường mang nghĩa tiêu cực, 'constructive criticism' nhấn mạnh mục đích cải thiện, phát triển. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa việc chỉ ra điểm yếu và đưa ra gợi ý khắc phục.

Prepositions

on of

Khi dùng 'on', ta thường nói về chủ đề được phê bình: 'constructive criticism on the report'. Khi dùng 'of', ta diễn tả tính chất xây dựng của lời phê bình: 'an act of constructive criticism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constructive criticism
  • valuable constructive criticism
    (lời phê bình mang tính xây dựng giá trị)
  • helpful constructive criticism
    (lời phê bình xây dựng hữu ích)
  • positive constructive criticism
    (lời phê bình xây dựng tích cực)
Verb + constructive criticism
  • give constructive criticism
    (đưa ra lời phê bình mang tính xây dựng)
  • offer constructive criticism
    (đề nghị lời phê bình mang tính xây dựng)
  • receive constructive criticism
    (nhận được lời phê bình mang tính xây dựng)
  • take constructive criticism
    (tiếp nhận lời phê bình mang tính xây dựng)

Idioms

  • take criticism to heart

    quá để tâm đến những lời chỉ trích

    "He took the constructive criticism to heart and improved his performance."

    (Anh ấy đã quá để tâm đến những lời phê bình mang tính xây dựng và cải thiện hiệu suất làm việc của mình.)

  • can't take criticism

    không chịu được sự phê bình

    "He can't take constructive criticism, so it's hard to give him feedback."

    (Anh ấy không chịu được sự phê bình, ngay cả khi đó là những lời phê bình mang tính xây dựng, nên rất khó để đưa ra phản hồi cho anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructive criticism

noun
Lật mặt

Sự phê bình mang tính xây dựng là quá trình đưa ra những ý kiến hợp lệ và có lý lẽ về công việc của người khác, thường bao gồm cả những nhận xét tích cực và tiêu cực, một cách thân thiện thay vì xúc phạm.

"She appreciated his constructive criticism on her essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructive criticism".

Văn hóa phản hồi phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'constructive criticism' được xem là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp. Việc trao đổi phản hồi một cách trực tiếp và thẳng thắn được khuyến khích để cải thiện hiệu suất và xây dựng mối quan hệ làm việc tốt hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải thể hiện sự tôn trọng và tập trung vào hành vi hoặc kết quả cụ thể, thay vì tấn công cá nhân.

Ứng dụng trong giáo dục

Trong môi trường giáo dục phương Tây, 'constructive criticism' đóng vai trò then chốt trong việc giúp học sinh, sinh viên cải thiện kỹ năng và kiến thức. Giáo viên thường xuyên đưa ra những nhận xét chi tiết và có tính xây dựng về bài tập, bài kiểm tra để học sinh hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và phương hướng phát triển.