(Top Banner Ad)
contemn
C2
động từ C2 Ngôn ngữ học/Văn học

contemn

UK: /kənˈtɛm/ • US: /kənˈtɛm/

Nghĩa tiếng Việt

khinh miệt coi khinh khinh bỉ miệt thị
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat or regard with contempt; despise; scorn.

Vietnamese Meaning

Khinh thường, coi khinh, miệt thị; khinh bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He contemned those who cheated to get ahead."

    "Anh ta khinh miệt những kẻ gian lận để tiến thân."

  • "The judge contemned the witness for lying under oath."

    "Quan tòa khinh miệt người làm chứng vì tội khai man dưới lời tuyên thệ."

  • "She contemned his weakness and lack of ambition."

    "Cô ấy khinh miệt sự yếu đuối và thiếu tham vọng của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contempt Sự khinh miệt, thái độ coi thường
Adjective contemptuous Khinh bỉ, tỏ thái độ coi thường (dùng để mô tả người hoặc thái độ)
Adjective contemptible Đáng khinh bỉ, hèn hạ (dùng để mô tả hành động hoặc người bị coi thường)
Noun contemner Người khinh miệt (rất hiếm gặp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contemnere
Old French
contemner
English
contemn

Nguồn Gốc Của Sự Khinh Miệt

Từ 'contemn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contemnere', được hình thành từ tiền tố 'con-' (có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau') và gốc 'temnere' (có nghĩa là 'khinh miệt, coi thường'). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ là hoàn toàn xem thường, nhìn xuống ai đó hoặc điều gì đó như thể họ không có giá trị.

Sự Trang Trọng Của Từ Vựng

'Contemn' là một từ cổ và rất trang trọng. Mặc dù nó chia sẻ gốc với từ 'contempt' (sự khinh miệt), 'contemn' hiếm khi được dùng trong đàm thoại hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, luật pháp hoặc các bài diễn văn hùng hồn.

Usage Note

Từ 'contemn' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'despise' hoặc 'scorn'. Nó thể hiện một sự khinh miệt sâu sắc và thường liên quan đến việc coi một người hoặc điều gì đó là hoàn toàn vô giá trị hoặc đáng ghê tởm. Nó mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Nên cân nhắc sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như 'despise', 'scorn', hoặc 'disdain' trong ngữ cảnh thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Đối tượng bị khinh miệt)
  • the law contemn the law
    (Khinh miệt pháp luật)
  • authority contemn authority
    (Coi thường chính quyền/quyền lực)
  • danger contemn danger
    (Khinh thường nguy hiểm, bất chấp nguy hiểm)
  • opinion contemn public opinion
    (Khinh miệt dư luận, xem thường ý kiến công chúng)
Adverb + Verb (Mức độ khinh miệt)
  • openly openly contemn
    (Công khai khinh miệt)
  • utterly utterly contemn
    (Hoàn toàn khinh miệt)

Idioms

  • contemn the court

    Khinh thường tòa án (Một hành vi phạm luật, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý)

    "The defendant's refusal to stand up was seen as an attempt to contemn the court."

    (Việc bị cáo từ chối đứng dậy được xem là hành vi khinh thường tòa án.)

  • contemn the vanities of life

    Khinh miệt những phù phiếm của đời sống (Thường dùng trong văn học hoặc triết học)

    "He retired to the mountains to contemn the vanities of life and meditate."

    (Ông ấy về hưu lên núi để khinh miệt những phù phiếm của đời sống và thiền định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemn

động từ
Lật mặt

Khinh thường, coi khinh, miệt thị; khinh bỉ.

"He contemned those who cheated to get ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of his arrogance, many people contemn him, and they avoid his company.
Vì sự kiêu ngạo của anh ta, nhiều người khinh miệt anh ta, và họ tránh xa anh ta.
Phủ định
Despite his efforts to improve, some people don't contemn his past actions, but they remain skeptical.
Mặc dù anh ấy đã nỗ lực để cải thiện, một số người không khinh miệt những hành động trong quá khứ của anh ấy, nhưng họ vẫn hoài nghi.
Nghi vấn
Knowing his faults, do you contemn him, or do you offer him a chance to redeem himself?
Biết những lỗi lầm của anh ấy, bạn có khinh miệt anh ấy không, hay bạn cho anh ấy cơ hội để chuộc lỗi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always contemned his weakness.
Họ luôn khinh thường sự yếu đuối của anh ta.
Phủ định
She has not contemned his efforts, despite their lack of success.
Cô ấy đã không khinh thường những nỗ lực của anh ấy, mặc dù chúng không thành công.
Nghi vấn
Has he contemned the advice of his elders?
Anh ấy có khinh thường lời khuyên của những người lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemn".

Vai Trò Trong Hệ Thống Pháp Lý

Trong hệ thống luật pháp Anh và Mỹ, hành vi 'khinh thường tòa án' ('contempt of court') là một tội danh quan trọng. Mặc dù danh từ được sử dụng là 'contempt', động từ 'contemn' chỉ hành động cụ thể cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với thủ tục, thẩm quyền hoặc phán quyết của tòa án.

Lựa Chọn Ngôn Ngữ Học Thuật

Việc sử dụng 'contemn' thay vì 'despise' (khinh bỉ) hoặc 'scorn' (chế giễu) ngay lập tức nâng tầm giọng điệu của bài viết lên mức học thuật, triết học hoặc văn chương cổ điển. Người học tiếng Anh nên nhận ra rằng từ này thuộc tầng lớp từ vựng rất cao và hiếm khi dùng trong giao tiếp bình thường.