(Top Banner Ad)
contortionist
C1
noun C1 Biểu diễn nghệ thuật

contortionist

UK: /kənˈtɔːʃənɪst/ • US: /kənˈtɔːrʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người uốn dẻo nghệ sĩ uốn dẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entertainer who performs contortions.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ biểu diễn uốn dẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contortionist bent over backward until his head touched his feet."

    "Nghệ sĩ uốn dẻo gập người ra sau cho đến khi đầu chạm vào chân."

  • "The circus featured a skilled contortionist."

    "Rạp xiếc có một nghệ sĩ uốn dẻo tài năng."

  • "Becoming a contortionist requires years of dedicated training."

    "Để trở thành một nghệ sĩ uốn dẻo cần nhiều năm đào tạo chuyên cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contortion Sự uốn dẻo; hành động vặn xoắn cơ thể
Verb contort Vặn, xoắn (cơ thể, khuôn mặt) một cách dị thường
Adjective contorted Bị vặn vẹo; bị bóp méo
Adjective contortionistic Thuộc về nghệ thuật uốn dẻo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torquere
Latin
contortus
English (17th C.)
contort
English (19th C.)
contortionist

Gốc Rễ Uốn Lượn

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Cấu trúc bao gồm 'con-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau') và gốc 'torquere' (nghĩa là 'xoắn' hoặc 'vặn'). Khi kết hợp, 'contortus' có nghĩa là 'bị vặn xoắn hoàn toàn'. Thêm hậu tố '-ist' vào danh từ 'contortion' đã tạo ra 'contortionist' – người chuyên nghiệp thực hiện hành động uốn dẻo.

Chuyên gia Gấp người

Từ 'contortionist' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào khoảng những năm 1830, đặc biệt trong giới xiếc và các buổi biểu diễn tạp kỹ để mô tả những nghệ sĩ có khả năng biến cơ thể thành các hình dạng phi thường, vượt xa sự linh hoạt thông thường của con người.

Usage Note

Từ này chỉ một người có khả năng uốn dẻo cơ thể một cách phi thường, thường là để biểu diễn trước khán giả. Sự khác biệt so với 'acrobat' (người nhào lộn) là 'contortionist' tập trung vào độ dẻo dai và khả năng uốn cơ thể thành những hình dạng bất thường, trong khi 'acrobat' chú trọng vào các kỹ năng nhào lộn và thăng bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Contortionist
  • skilled skilled contortionist
    (nghệ sĩ uốn dẻo điêu luyện)
  • graceful graceful contortionist
    (nghệ sĩ uốn dẻo duyên dáng)
  • circus a circus contortionist
    (một nghệ sĩ uốn dẻo trong rạp xiếc)
Contortionist + Verb
  • performs The contortionist performs amazing tricks.
    (Nghệ sĩ uốn dẻo thực hiện các màn ảo thuật đáng kinh ngạc.)
  • bends The contortionist bends backward.
    (Nghệ sĩ uốn dẻo uốn cong người ra phía sau.)
Verb + Contortionist
  • watch We went to watch the contortionist.
    (Chúng tôi đã đi xem nghệ sĩ uốn dẻo (biểu diễn).)
  • hired They hired a contortionist for the party.
    (Họ đã thuê một nghệ sĩ uốn dẻo cho bữa tiệc.)

Idioms

  • A political contortionist

    Một người hay thay đổi lập trường/luồn lách chính trị (ám chỉ sự linh hoạt thái quá về mặt đạo đức hoặc chính kiến).

    "Critics called the senator a political contortionist for changing his stance entirely on the tax bill."

    (Các nhà phê bình gọi thượng nghị sĩ là một kẻ luồn lách chính trị vì đã thay đổi hoàn toàn lập trường của mình về dự luật thuế.)

  • Mental contortionist

    Người có khả năng bẻ cong logic hoặc biện hộ phức tạp (thường mang tính tiêu cực).

    "You have to be a mental contortionist to believe that excuse."

    (Bạn phải là một người có khả năng bẻ cong logic mới có thể tin vào cái cớ đó.)

  • Feat of a contortionist

    Một kì tích/khả năng phi thường (ám chỉ sự khó khăn của hành động).

    "Getting the massive furniture through that tiny doorway was a feat of a contortionist."

    (Việc đưa món đồ nội thất lớn qua lối cửa hẹp đó thực sự là một kì tích uốn dẻo (rất khó khăn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contortionist

noun
Lật mặt

Một nghệ sĩ biểu diễn uốn dẻo.

"The contortionist bent over backward until his head touched his feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contortionist amazed the audience with her incredible flexibility.
Nghệ sĩ uốn dẻo đã làm khán giả kinh ngạc với sự linh hoạt đáng kinh ngạc của cô ấy.
Phủ định
That acrobat is not a contortionist; he relies more on strength than flexibility.
Người nhào lộn đó không phải là một nghệ sĩ uốn dẻo; anh ấy dựa vào sức mạnh nhiều hơn là sự linh hoạt.
Nghi vấn
Who is the most famous contortionist in the world?
Ai là nghệ sĩ uốn dẻo nổi tiếng nhất trên thế giới?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a contortionist when she grows up.
Cô ấy sẽ trở thành một người uốn dẻo khi lớn lên.
Phủ định
They are not going to hire a contortionist for the party.
Họ sẽ không thuê một người uốn dẻo cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to train to be a contortionist?
Bạn có định tập luyện để trở thành một người uốn dẻo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the circus arrives next year, she will have become a renowned contortionist.
Đến khi gánh xiếc đến vào năm tới, cô ấy sẽ trở thành một nghệ sĩ uốn dẻo nổi tiếng.
Phủ định
He won't have mastered the complex poses of a contortionist by the deadline.
Anh ấy sẽ không làm chủ được những tư thế phức tạp của một nghệ sĩ uốn dẻo vào thời hạn chót.
Nghi vấn
Will she have trained as a contortionist for five years by the end of this program?
Liệu cô ấy đã được đào tạo thành một nghệ sĩ uốn dẻo trong năm năm vào cuối chương trình này chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circus had been advertising that a famous contortionist would be performing that night.
Rạp xiếc đã quảng cáo rằng một nghệ sĩ uốn dẻo nổi tiếng sẽ biểu diễn vào đêm đó.
Phủ định
She hadn't been planning on becoming a contortionist until she discovered her natural flexibility.
Cô ấy đã không có ý định trở thành một nghệ sĩ uốn dẻo cho đến khi cô ấy phát hiện ra sự dẻo dai tự nhiên của mình.
Nghi vấn
Had he been training as a contortionist for many years before joining the troupe?
Anh ấy đã tập luyện như một nghệ sĩ uốn dẻo trong nhiều năm trước khi gia nhập đoàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contortionist".

Nghệ thuật Xiếc Cổ điển

Nghệ thuật uốn dẻo (contortion) là một phần cốt lõi của xiếc truyền thống phương Tây và các màn trình diễn tạp kỹ (vaudeville). Nó thường được trình diễn như một màn solo hoặc đôi, sử dụng các đạo cụ đơn giản như giá đỡ hoặc vòng để làm nổi bật sự linh hoạt siêu phàm của nghệ sĩ.

Trung tâm Đào tạo Châu Á

Các quốc gia như Mông Cổ, Trung Quốc và Việt Nam nổi tiếng là cái nôi sản sinh ra những nghệ sĩ uốn dẻo hàng đầu thế giới. Tại những nơi này, quá trình đào tạo thường bắt đầu từ khi các em còn rất nhỏ, kết hợp giữa sự dẻo dai tự nhiên và phương pháp luyện tập nghiêm ngặt kéo dài nhiều năm.