contortionist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entertainer who performs contortions.
Vietnamese Meaning
Một nghệ sĩ biểu diễn uốn dẻo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contortionist bent over backward until his head touched his feet."
"Nghệ sĩ uốn dẻo gập người ra sau cho đến khi đầu chạm vào chân."
-
"The circus featured a skilled contortionist."
"Rạp xiếc có một nghệ sĩ uốn dẻo tài năng."
-
"Becoming a contortionist requires years of dedicated training."
"Để trở thành một nghệ sĩ uốn dẻo cần nhiều năm đào tạo chuyên cần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contortion | Sự uốn dẻo; hành động vặn xoắn cơ thể |
| Verb | contort | Vặn, xoắn (cơ thể, khuôn mặt) một cách dị thường |
| Adjective | contorted | Bị vặn vẹo; bị bóp méo |
| Adjective | contortionistic | Thuộc về nghệ thuật uốn dẻo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ một người có khả năng uốn dẻo cơ thể một cách phi thường, thường là để biểu diễn trước khán giả. Sự khác biệt so với 'acrobat' (người nhào lộn) là 'contortionist' tập trung vào độ dẻo dai và khả năng uốn cơ thể thành những hình dạng bất thường, trong khi 'acrobat' chú trọng vào các kỹ năng nhào lộn và thăng bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled contortionist (nghệ sĩ uốn dẻo điêu luyện)
-
graceful graceful contortionist (nghệ sĩ uốn dẻo duyên dáng)
-
circus a circus contortionist (một nghệ sĩ uốn dẻo trong rạp xiếc)
-
performs The contortionist performs amazing tricks. (Nghệ sĩ uốn dẻo thực hiện các màn ảo thuật đáng kinh ngạc.)
-
bends The contortionist bends backward. (Nghệ sĩ uốn dẻo uốn cong người ra phía sau.)
-
watch We went to watch the contortionist. (Chúng tôi đã đi xem nghệ sĩ uốn dẻo (biểu diễn).)
-
hired They hired a contortionist for the party. (Họ đã thuê một nghệ sĩ uốn dẻo cho bữa tiệc.)
Idioms
-
A political contortionist
Một người hay thay đổi lập trường/luồn lách chính trị (ám chỉ sự linh hoạt thái quá về mặt đạo đức hoặc chính kiến).
"Critics called the senator a political contortionist for changing his stance entirely on the tax bill."
(Các nhà phê bình gọi thượng nghị sĩ là một kẻ luồn lách chính trị vì đã thay đổi hoàn toàn lập trường của mình về dự luật thuế.)
-
Mental contortionist
Người có khả năng bẻ cong logic hoặc biện hộ phức tạp (thường mang tính tiêu cực).
"You have to be a mental contortionist to believe that excuse."
(Bạn phải là một người có khả năng bẻ cong logic mới có thể tin vào cái cớ đó.)
-
Feat of a contortionist
Một kì tích/khả năng phi thường (ám chỉ sự khó khăn của hành động).
"Getting the massive furniture through that tiny doorway was a feat of a contortionist."
(Việc đưa món đồ nội thất lớn qua lối cửa hẹp đó thực sự là một kì tích uốn dẻo (rất khó khăn).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contortionist
nounMột nghệ sĩ biểu diễn uốn dẻo.
"The contortionist bent over backward until his head touched his feet."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contortionist amazed the audience with her incredible flexibility. |
Nghệ sĩ uốn dẻo đã làm khán giả kinh ngạc với sự linh hoạt đáng kinh ngạc của cô ấy. |
| Phủ định | That acrobat is not a contortionist; he relies more on strength than flexibility. |
Người nhào lộn đó không phải là một nghệ sĩ uốn dẻo; anh ấy dựa vào sức mạnh nhiều hơn là sự linh hoạt. |
| Nghi vấn | Who is the most famous contortionist in the world? |
Ai là nghệ sĩ uốn dẻo nổi tiếng nhất trên thế giới? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a contortionist when she grows up. |
Cô ấy sẽ trở thành một người uốn dẻo khi lớn lên. |
| Phủ định | They are not going to hire a contortionist for the party. |
Họ sẽ không thuê một người uốn dẻo cho bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to train to be a contortionist? |
Bạn có định tập luyện để trở thành một người uốn dẻo không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the circus arrives next year, she will have become a renowned contortionist. |
Đến khi gánh xiếc đến vào năm tới, cô ấy sẽ trở thành một nghệ sĩ uốn dẻo nổi tiếng. |
| Phủ định | He won't have mastered the complex poses of a contortionist by the deadline. |
Anh ấy sẽ không làm chủ được những tư thế phức tạp của một nghệ sĩ uốn dẻo vào thời hạn chót. |
| Nghi vấn | Will she have trained as a contortionist for five years by the end of this program? |
Liệu cô ấy đã được đào tạo thành một nghệ sĩ uốn dẻo trong năm năm vào cuối chương trình này chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The circus had been advertising that a famous contortionist would be performing that night. |
Rạp xiếc đã quảng cáo rằng một nghệ sĩ uốn dẻo nổi tiếng sẽ biểu diễn vào đêm đó. |
| Phủ định | She hadn't been planning on becoming a contortionist until she discovered her natural flexibility. |
Cô ấy đã không có ý định trở thành một nghệ sĩ uốn dẻo cho đến khi cô ấy phát hiện ra sự dẻo dai tự nhiên của mình. |
| Nghi vấn | Had he been training as a contortionist for many years before joining the troupe? |
Anh ấy đã tập luyện như một nghệ sĩ uốn dẻo trong nhiều năm trước khi gia nhập đoàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contortionist".
