(Top Banner Ad)
contrive
C1
verb C1 General Vocabulary

contrive

UK: /kənˈtraɪv/ • US: /kənˈtraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

xoay xở tạo dựng sắp đặt nghĩ ra bày mưu tính kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to manage to do something foolish or dangerous

Vietnamese Meaning

xoay xở làm được điều gì đó ngớ ngẩn hoặc nguy hiểm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Somehow she contrived to get tickets to the concert."

    "Bằng cách nào đó cô ấy đã xoay xở để có được vé xem buổi hòa nhạc."

  • "She contrived a meeting between them."

    "Cô ấy đã sắp xếp một cuộc gặp mặt giữa họ."

  • "I don't know how he contrived to get us those tickets."

    "Tôi không biết làm thế nào anh ấy đã xoay xở để có được những tấm vé đó cho chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contrive Xoay xở, tìm cách, bày mưu, sáng chế ra.
Noun contrivance Mưu kế, kế hoạch; hoặc một thiết bị, dụng cụ được sáng chế khéo léo.
Noun contriver Người bày mưu, người lập kế hoạch, người sáng chế.
Adjective contrived Gượng ép, không tự nhiên, được sắp đặt một cách cố ý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τρόπος (trópos)
Late Latin
contropāre
Old French
controver
Middle English
contreven
Modern English
contrive

Cùng Nhau Tìm Ra

Từ 'contrive' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'controuver'. Từ này được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'trouver' (tìm thấy). Ban đầu, nó có nghĩa là 'cùng nhau tìm ra' hoặc 'phát minh'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc tạo ra một kế hoạch hoặc một thiết bị một cách khéo léo, đôi khi còn mang hàm ý là bày mưu tính kế.

Usage Note

Nghĩa này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự vụng về, thiếu suy nghĩ hoặc cố gắng một cách khó khăn để đạt được điều gì đó không nên làm. Khác với 'achieve' (đạt được) mang nghĩa tích cực và có kế hoạch, 'contrive' gợi ý sự khó nhọc và rủi ro.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', diễn tả mục đích của hành động xoay xở. Ví dụ: contrive to escape (xoay xở để trốn thoát). Khi đi với 'for', diễn tả việc xoay xở để đạt được cái gì. Ví dụ: contrive for an opportunity (xoay xở để có một cơ hội). Tuy nhiên, cách dùng với 'for' ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contrive
  • manage to contrive something
    (xoay xở để làm được điều gì đó)
  • somehow contrive to do something
    (bằng cách nào đó mà xoay xở được để làm gì)
  • cleverly contrive a solution
    (khéo léo nghĩ ra một giải pháp)
contrive + Noun
  • contrive a plan/scheme
    (bày ra một kế hoạch/âm mưu)
  • contrive a way/method
    (tìm ra một cách/phương pháp)
  • contrive an excuse
    (bịa ra một cái cớ)
contrive + to + Verb
  • contrive to escape
    (tìm cách trốn thoát)
  • contrive to win
    (dàn xếp để chiến thắng)
  • contrive to arrange a meeting
    (tìm cách sắp xếp một cuộc gặp)

Idioms

  • to contrive a meeting

    Dàn xếp một cuộc gặp gỡ một cách khéo léo hoặc bí mật.

    "She contrived a meeting with the CEO by 'accidentally' joining his yoga class."

    (Cô ấy đã dàn xếp một cuộc gặp với CEO bằng cách 'tình cờ' tham gia lớp yoga của ông.)

  • a contrived situation/ending

    Một tình huống/cái kết gượng gạo, được sắp đặt, không tự nhiên.

    "The film was good, but the happy ending felt contrived and unrealistic."

    (Bộ phim hay, nhưng cái kết có hậu cho cảm giác gượng ép và không thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrive

verb
Lật mặt

xoay xở làm được điều gì đó ngớ ngẩn hoặc nguy hiểm

"Somehow she contrived to get tickets to the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They contrived a plan to surprise her.
Họ đã nghĩ ra một kế hoạch để gây bất ngờ cho cô ấy.
Phủ định
He didn't contrive that excuse; it was the truth.
Anh ấy không bịa ra cái cớ đó; đó là sự thật.
Nghi vấn
Did she contrive to be in the right place at the right time?
Có phải cô ấy đã cố gắng để có mặt đúng nơi vào đúng thời điểm không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had to contrive a way to attend the meeting.
Cô ấy phải nghĩ ra một cách để tham dự cuộc họp.
Phủ định
He didn't contrive the story; it was all true.
Anh ấy không bịa ra câu chuyện; mọi thứ đều là sự thật.
Nghi vấn
Did they contrive a plan to escape?
Họ có nghĩ ra một kế hoạch để trốn thoát không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She contrived a plan to surprise him, didn't she?
Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch để làm anh ấy ngạc nhiên, phải không?
Phủ định
They didn't contrive the evidence, did they?
Họ không dàn dựng bằng chứng, phải không?
Nghi vấn
He will contrive to meet her, won't he?
Anh ấy sẽ tìm cách gặp cô ấy, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She managed to contrive a meeting with the director.
Cô ấy đã xoay xở để sắp xếp một cuộc gặp với giám đốc.
Phủ định
They didn't contrive the evidence; it was found legitimately.
Họ không ngụy tạo bằng chứng; nó được tìm thấy một cách hợp pháp.
Nghi vấn
How did he contrive to get backstage passes?
Làm thế nào mà anh ta xoay xở để có được vé vào hậu trường?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to contrive a plan to surprise him.
Cô ấy sẽ nghĩ ra một kế hoạch để gây bất ngờ cho anh ấy.
Phủ định
They won't contrive an excuse for being late.
Họ sẽ không bịa ra lý do cho việc đến muộn.
Nghi vấn
Will he contrive a solution to this problem?
Liệu anh ấy có nghĩ ra giải pháp cho vấn đề này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been contriving a plan to surprise him before I arrived.
Cô ấy đã đang mưu tính một kế hoạch để làm anh ấy bất ngờ trước khi tôi đến.
Phủ định
They hadn't been contriving an alibi when the police questioned them.
Họ đã không mưu tính một bằng chứng ngoại phạm khi cảnh sát thẩm vấn họ.
Nghi vấn
Had he been contriving to get her fired before he resigned?
Có phải anh ta đã đang mưu mô để khiến cô ta bị sa thải trước khi anh ta từ chức không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She contrived a plan to surprise her friend.
Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch để gây bất ngờ cho bạn của mình.
Phủ định
They didn't contrive to meet each other; it was a coincidence.
Họ không cố ý gặp nhau; đó là một sự trùng hợp.
Nghi vấn
Did he contrive to get the promotion?
Anh ấy có mưu tính để được thăng chức không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has contrived a plan to surprise her best friend.
Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch để gây bất ngờ cho người bạn thân nhất của mình.
Phủ định
They haven't contrived a solution to the problem yet.
Họ vẫn chưa nghĩ ra giải pháp cho vấn đề này.
Nghi vấn
Has he contrived an excuse for being late?
Anh ấy đã bịa ra lý do cho việc đến muộn chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been contriving ways to avoid doing her chores.
Cô ấy đã và đang nghĩ ra những cách để trốn tránh làm việc nhà.
Phủ định
They haven't been contriving a solution to the problem; they've been ignoring it.
Họ đã không nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề; họ đã phớt lờ nó.
Nghi vấn
Has he been contriving a plan behind our backs?
Anh ấy có đang âm mưu một kế hoạch sau lưng chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrive".

Nhà Sáng Chế Thiên Tài và Kẻ Mưu Mẹo

Trong văn hóa phương Tây, 'contrive' có hai sắc thái đối lập. Một mặt, nó ca ngợi sự tài trí, khả năng ứng biến, như hình ảnh người hùng MacGyver có thể 'contrive' (chế tạo) ra các công cụ từ vật dụng hàng ngày. Mặt khác, nó lại ám chỉ sự mưu mô, xảo quyệt, như nhân vật phản diện trong các vở kịch của Shakespeare thường 'contrive a plot' (bày mưu tính kế) để hãm hại người khác.

Tinh Thần 'Tự Thân Vận Động'

Từ 'contrive' gắn liền với tinh thần 'tự thân vận động' (resourcefulness) được đề cao trong nhiều nền văn hóa. Đó là khả năng xoay xở, tìm ra cách giải quyết vấn đề với những nguồn lực hạn chế. Ví dụ, một người khởi nghiệp có thể phải 'contrive' nhiều cách để duy trì công ty của mình trong giai đoạn đầu khó khăn.