(Top Banner Ad)
convertibly
C1
Adverb C1 Kinh tế, Tài chính

convertibly

UK: /kənˈvɜːtɪbli/ • US: /kənˈvɜːrtɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chuyển đổi được một cách có thể chuyển đổi được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that allows conversion; in a way that can be changed from one form or condition to another.

Vietnamese Meaning

Một cách cho phép chuyển đổi; theo cách có thể thay đổi từ dạng hoặc điều kiện này sang dạng hoặc điều kiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bonds were issued convertibly into common stock at a fixed ratio."

    "Các trái phiếu đã được phát hành có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo một tỷ lệ cố định."

  • "The debt is convertibly issued, allowing holders to change their investment later."

    "Khoản nợ được phát hành có thể chuyển đổi, cho phép người nắm giữ thay đổi khoản đầu tư của họ sau này."

  • "These preferred shares are convertibly held into ordinary shares after a specified period."

    "Những cổ phiếu ưu đãi này có thể được nắm giữ chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông sau một khoảng thời gian quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convert Chuyển đổi, biến đổi (tôn giáo, mục đích, hình dạng)
Noun convert Người cải đạo, người được chuyển đổi (tín ngưỡng, hệ tư tưởng)
Noun conversion Sự chuyển đổi, sự biến đổi
Adjective convertible Có thể chuyển đổi được
Noun convertible Xe mui trần, ghế sofa giường (những vật có thể chuyển đổi chức năng)
Noun convertibility Tính có thể chuyển đổi được
Noun converter Bộ chuyển đổi (thiết bị)

Synonyms

exchangeably (có thể trao đổi được)mutably (có thể thay đổi được)

Antonyms

inconvertibly (không thể chuyển đổi được)

Related Words

conversion (sự chuyển đổi)convertible bond (trái phiếu chuyển đổi)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convertere
Old French
convertir
Middle English
convert
English
convert
English
convertible
English
convertibly

Nguồn gốc từ 'quay lại' và 'thay đổi'

Từ 'convertibly' có gốc từ động từ 'convertere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quay lại' hoặc 'thay đổi'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'convert' (chuyển đổi). Khi thêm hậu tố '-ible' (có thể) để tạo thành tính từ 'convertible' (có thể chuyển đổi được) và sau đó thêm '-ly' (một cách) để tạo thành trạng từ 'convertibly', chúng ta có nghĩa là 'một cách có thể chuyển đổi được'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính liên quan đến trái phiếu hoặc các công cụ tài chính khác có thể chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc các tài sản khác. Nhấn mạnh khả năng thay đổi dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + convertibly
  • linked convertibly linked
    (được liên kết một cách có thể chuyển đổi (qua lại))
  • designed convertibly designed
    (được thiết kế để có thể chuyển đổi/đa năng)
  • structured convertibly structured
    (được cấu trúc để có thể chuyển đổi)
Adjective + convertibly
  • redeemable convertibly redeemable
    (có thể chuyển đổi và chuộc lại/đổi lại (ví dụ: trái phiếu))

Idioms

  • convertibly linked

    được liên kết theo cách có thể chuyển đổi (qua lại giữa các dạng)

    "The two software modules are convertibly linked, allowing seamless data exchange."

    (Hai mô-đun phần mềm được liên kết có thể chuyển đổi qua lại, cho phép trao đổi dữ liệu liền mạch.)

  • convertibly redeemable

    có thể chuyển đổi và chuộc lại/đổi lại (thường dùng cho trái phiếu)

    "Investors often prefer convertibly redeemable bonds for their flexibility."

    (Các nhà đầu tư thường ưa thích trái phiếu có thể chuyển đổi và chuộc lại vì tính linh hoạt của chúng.)

  • convertibly designed

    được thiết kế đa năng/để có thể chuyển đổi chức năng

    "The apartment features convertibly designed furniture to maximize space."

    (Căn hộ có nội thất được thiết kế đa năng để tối đa hóa không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convertibly

Adverb
Lật mặt

Một cách cho phép chuyển đổi; theo cách có thể thay đổi từ dạng hoặc điều kiện này sang dạng hoặc điều kiện khác.

"The bonds were issued convertibly into common stock at a fixed ratio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convertibly".

Sự linh hoạt trong thiết kế hiện đại

'Convertibly' thường xuất hiện trong ngữ cảnh thiết kế sản phẩm, như 'convertible cars' (xe mui trần) hoặc 'convertible sofas' (ghế sofa giường). Điều này phản ánh xu hướng văn hóa ưa chuộng sự linh hoạt, đa chức năng và khả năng thích ứng của đồ vật trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt ở những không gian sống nhỏ gọn hoặc để phục vụ nhiều mục đích khác nhau.

Tính chuyển đổi trong kinh tế và tài chính

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, 'convertibly' liên quan đến các khái niệm như 'convertible currency' (tiền tệ có thể chuyển đổi) hoặc 'convertible bonds' (trái phiếu chuyển đổi). Khái niệm này thể hiện sự tự do và linh hoạt trong giao dịch, cho phép chuyển đổi tài sản hoặc tiền tệ sang một hình thức khác một cách dễ dàng, phản ánh sự mở cửa và hội nhập của nền kinh tế.