copywriter
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Copywriter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người viết nội dung quảng cáo hoặc tài liệu marketing.
Definition (English Meaning)
A person who writes the text for advertisements or marketing materials.
Ví dụ Thực tế với 'Copywriter'
-
"The company hired a copywriter to create compelling ad campaigns."
"Công ty đã thuê một copywriter để tạo ra các chiến dịch quảng cáo hấp dẫn."
-
"Good copywriters understand the target audience and tailor their messages accordingly."
"Những copywriter giỏi hiểu rõ đối tượng mục tiêu và điều chỉnh thông điệp của họ cho phù hợp."
-
"She works as a freelance copywriter for several different companies."
"Cô ấy làm việc như một copywriter tự do cho nhiều công ty khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Copywriter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: copywriter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Copywriter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Copywriter chuyên viết nội dung có tính thuyết phục cao nhằm mục đích quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng. Công việc này đòi hỏi sự sáng tạo, khả năng ngôn ngữ tốt và am hiểu về tâm lý khách hàng. Phân biệt với 'content writer' (người viết nội dung) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả bài viết blog, bài PR, v.v...
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Copywriter *for* a company (copywriter làm việc cho một công ty). Someone working *as* a copywriter (ai đó làm việc như một copywriter).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Copywriter'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.