(Top Banner Ad)
copywriter
C1
noun C1 Marketing, Quảng cáo

copywriter

UK: /ˈkɒpiˌraɪtər/ • US: /ˈkɑːpiˌraɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người viết quảng cáo người viết nội dung quảng cáo chuyên viên viết quảng cáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who writes the text for advertisements or marketing materials.

Vietnamese Meaning

Người viết nội dung quảng cáo hoặc tài liệu marketing.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a copywriter to create compelling ad campaigns."

    "Công ty đã thuê một copywriter để tạo ra các chiến dịch quảng cáo hấp dẫn."

  • "Good copywriters understand the target audience and tailor their messages accordingly."

    "Những copywriter giỏi hiểu rõ đối tượng mục tiêu và điều chỉnh thông điệp của họ cho phù hợp."

  • "She works as a freelance copywriter for several different companies."

    "Cô ấy làm việc như một copywriter tự do cho nhiều công ty khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copywriting Việc viết nội dung quảng cáo
Verb write Viết

Synonyms

ad writer (người viết quảng cáo)marketing writer (người viết marketing)

Related Words

Subject Area

Marketing, Quảng cáo

Etymology (Nguồn gốc)

English
copywriter

Nguồn gốc của 'Copywriter'

Từ 'copywriter' xuất phát từ việc 'copy' trong quảng cáo ban đầu có nghĩa là nội dung văn bản được sao chép và in ấn. 'Writer' đơn giản là người viết. Vậy, 'copywriter' là người viết nội dung quảng cáo, một nghề quan trọng trong lĩnh vực marketing và truyền thông.

Usage Note

Copywriter chuyên viết nội dung có tính thuyết phục cao nhằm mục đích quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng. Công việc này đòi hỏi sự sáng tạo, khả năng ngôn ngữ tốt và am hiểu về tâm lý khách hàng. Phân biệt với 'content writer' (người viết nội dung) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả bài viết blog, bài PR, v.v...

Prepositions

for as

Copywriter *for* a company (copywriter làm việc cho một công ty). Someone working *as* a copywriter (ai đó làm việc như một copywriter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copywriter
  • talented copywriter
    (copywriter tài năng)
  • experienced copywriter
    (copywriter giàu kinh nghiệm)
  • freelance copywriter
    (copywriter tự do)
Verb + copywriter
  • hire a copywriter
    (thuê một copywriter)
  • become a copywriter
    (trở thành một copywriter)
  • work as a copywriter
    (làm việc như một copywriter)

Idioms

  • That's just copywriting.

    Đó chỉ là chiêu trò quảng cáo.

    "Don't believe everything you read; that's just copywriting."

    (Đừng tin mọi thứ bạn đọc; đó chỉ là chiêu trò quảng cáo thôi.)

  • The art of copywriting

    Nghệ thuật viết quảng cáo

    "Copywriting is the art of persuasive writing."

    (Viết quảng cáo là nghệ thuật viết có tính thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copywriter

noun
Lật mặt

Người viết nội dung quảng cáo hoặc tài liệu marketing.

"The company hired a copywriter to create compelling ad campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken the copywriter job, he would have become a millionaire by now.
Nếu anh ấy đã nhận công việc copywriter, anh ấy đã trở thành triệu phú rồi.
Phủ định
If she hadn't hired a copywriter, her marketing campaign might not have been so successful.
Nếu cô ấy không thuê một copywriter, chiến dịch marketing của cô ấy có lẽ đã không thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would the company have improved its brand image if they had hired a better copywriter?
Công ty có cải thiện được hình ảnh thương hiệu nếu họ đã thuê một copywriter giỏi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copywriter".

Tầm quan trọng của Copywriting trong Marketing

Ở phương Tây, copywriting được xem là một kỹ năng thiết yếu trong marketing và quảng cáo. Các công ty đầu tư mạnh vào việc tìm kiếm và thuê các copywriter giỏi để tạo ra những chiến dịch quảng cáo hiệu quả, thu hút khách hàng và tăng doanh số.