(Top Banner Ad)
corps
C1
danh từ C1 Quân sự, Tổ chức

corps

UK: /kɔː(r)/ • US: /kɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

quân đoàn đoàn tổ chức binh chủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military unit consisting of two or more divisions; an organized body of people.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị quân sự bao gồm hai sư đoàn trở lên; một tổ chức có hệ thống gồm những người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He served in the Medical Corps during the war."

    "Anh ấy phục vụ trong Quân y đoàn trong suốt cuộc chiến."

  • "The press corps followed the president closely."

    "Đoàn nhà báo bám sát tổng thống."

  • "He joined the Peace Corps after graduating from college."

    "Anh ấy gia nhập Đoàn Hòa bình sau khi tốt nghiệp đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corps quân đoàn, binh chủng; đoàn (người)
Noun corporation tập đoàn, công ty
Adjective corporate thuộc về tập đoàn, đoàn thể
Noun corporal hạ sĩ (quân đội); (adj) thuộc về thân thể
Adjective corporeal thuộc về thể xác, vật chất
Noun corpse xác chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Old French
cors
French
corps
English
corps

Nguồn gốc của 'corps'

Từ 'corps' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corpus' có nghĩa là 'cơ thể' (body). Qua tiếng Pháp cổ ('cors') và tiếng Pháp hiện đại ('corps'), nó được du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó vẫn giữ nghĩa 'cơ thể' hoặc 'tập hợp người'. Ngày nay, nghĩa phổ biến nhất của 'corps' là một đơn vị quân sự lớn hoặc một nhóm người có tổ chức, vẫn giữ ý nghĩa 'một tập hợp' hoặc 'một khối' người.

Usage Note

Từ 'corps' thường dùng để chỉ một đơn vị quân sự lớn, hoặc một nhóm người có chung mục đích hoặc nghề nghiệp. Ví dụ, 'Marine Corps' (Thủy quân lục chiến) chỉ một nhánh của quân đội Mỹ. 'Diplomatic corps' (Ngoại giao đoàn) chỉ tập hợp các nhà ngoại giao ở một quốc gia.
Nghĩa này nhấn mạnh đến một nhóm người có chung mục đích hoặc hoạt động, không nhất thiết liên quan đến quân sự. Thường dùng để chỉ một tổ chức chuyên nghiệp hoặc tình nguyện.

Prepositions

of in

'Corps of' được sử dụng để chỉ ra thành phần hoặc chức năng của corps. Ví dụ: 'The Medical Corps of the Army'. 'Corps in' được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực hoạt động của corps. Ví dụ: 'The Peace Corps in Africa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corps
  • diplomatic diplomatic corps
    (đoàn ngoại giao)
  • press press corps
    (đoàn phóng viên)
  • medical medical corps
    (quân y, quân đoàn y tế)
  • elite elite corps
    (đoàn/nhóm tinh nhuệ)
  • army army corps
    (quân đoàn (lục quân))
Verb + corps
  • join join a corps
    (gia nhập một quân đoàn/đoàn thể)
  • command command a corps
    (chỉ huy một quân đoàn)
  • form form a corps
    (thành lập một quân đoàn/đoàn thể)
Noun (as modifier) + corps
  • Marine Marine Corps
    (Thủy quân lục chiến (Mỹ))
  • Peace Peace Corps
    (Tổ chức Tình nguyện Hòa bình (Mỹ))

Idioms

  • esprit de corps

    tinh thần đoàn kết, tinh thần đồng đội (của một nhóm)

    "The team's esprit de corps was evident in their unified effort during the final match."

    (Tinh thần đoàn kết của đội thể hiện rõ qua nỗ lực đồng lòng trong trận chung kết.)

  • the officer corps

    đội ngũ sĩ quan (trong quân đội hoặc tổ chức)

    "The new policies were well received by the officer corps."

    (Các chính sách mới đã được đội ngũ sĩ quan đón nhận tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corps

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị quân sự bao gồm hai sư đoàn trở lên; một tổ chức có hệ thống gồm những người.

"He served in the Medical Corps during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corps".

Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ (U.S. Marine Corps)

Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ là một trong những binh chủng nổi tiếng và được kính trọng nhất thế giới. Họ nổi tiếng với kỷ luật nghiêm khắc, khả năng chiến đấu tinh nhuệ và tinh thần đoàn kết cao. Họ thường được giao các nhiệm vụ đổ bộ, triển khai nhanh chóng và là lực lượng phản ứng đầu tiên trong nhiều cuộc khủng hoảng toàn cầu, tượng trưng cho sức mạnh và sự quyết đoán.

Tổ chức Tình nguyện Hòa bình (Peace Corps)

Peace Corps là một chương trình tình nguyện của chính phủ Hoa Kỳ, thành lập năm 1961 bởi Tổng thống John F. Kennedy. Các tình nguyện viên của Peace Corps thường sống và làm việc ở các quốc gia đang phát triển trong hai năm, hỗ trợ các lĩnh vực như giáo dục, y tế, nông nghiệp và phát triển cộng đồng. Đây là một ví dụ khác về 'corps' mang ý nghĩa một nhóm người được tổ chức cho một mục đích phi quân sự nhưng cao cả.