(Top Banner Ad)
cost of goods sold (cogs)
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cost of goods sold (cogs)

UK: /kɒst əv ɡʊdz səʊld/ • US: /kɔst əv ɡʊdz soʊld/

Nghĩa tiếng Việt

giá vốn hàng bán giá thành sản phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direct costs attributable to the production of the goods sold by a company. This amount includes the cost of the materials used in creating the good along with the direct labor costs used to produce the good.

Vietnamese Meaning

Giá vốn hàng bán, bao gồm các chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất hàng hóa được bán bởi một công ty. Khoản tiền này bao gồm chi phí nguyên vật liệu được sử dụng để tạo ra hàng hóa cùng với chi phí nhân công trực tiếp được sử dụng để sản xuất hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's cost of goods sold increased significantly due to rising raw material prices."

    "Giá vốn hàng bán của công ty đã tăng đáng kể do giá nguyên vật liệu thô tăng."

  • "Calculating the cost of goods sold is crucial for determining a company's profitability."

    "Tính toán giá vốn hàng bán là rất quan trọng để xác định khả năng sinh lời của một công ty."

  • "An accurate COGS figure is essential for preparing financial statements."

    "Một số liệu COGS chính xác là cần thiết để lập báo cáo tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá cả
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun goods hàng hóa
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun sale sự bán hàng, doanh thu, đợt giảm giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand together, to cost')
Old French
coster ('to cost')
Middle English
cost ('cost')
Old English
gōd ('a good thing') -> gōd (plural, 'goods')
Old English
sellan ('to give, to sell') -> sold (past participle)
Modern English
cost of goods sold (cogs)

Nguồn Gốc Của Một Thuật Ngữ Kế Toán

'Cost of goods sold (COGS)' không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ kế toán hiện đại, được ghép từ ba từ đơn giản. 'Cost' (chi phí), 'goods' (hàng hóa), và 'sold' (đã bán) được kết hợp lại để mô tả một khái niệm kinh doanh cụ thể: tổng chi phí trực tiếp để sản xuất ra hàng hóa mà một công ty đã bán. Sự ra đời của thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của kế toán và tài chính, khi các doanh nghiệp cần một cách rõ ràng để tách biệt chi phí sản xuất khỏi các chi phí hoạt động khác (như marketing hay quản lý) nhằm tính toán lợi nhuận gộp một cách chính xác.

Usage Note

COGS là một chỉ số quan trọng để đánh giá lợi nhuận của một công ty. Nó khác với chi phí hoạt động (operating expenses), là các chi phí không trực tiếp liên quan đến sản xuất hàng hóa (ví dụ: chi phí tiếp thị, chi phí hành chính). Việc quản lý COGS hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận gộp.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: cost *of* goods sold (chi phí *của* hàng hóa đã bán).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost of goods sold (cogs)
  • calculate the cost of goods sold
    (tính giá vốn hàng bán)
  • reduce the cost of goods sold
    (giảm giá vốn hàng bán)
  • manage the cost of goods sold
    (quản lý giá vốn hàng bán)
  • track the cost of goods sold
    (theo dõi giá vốn hàng bán)
  • include in the cost of goods sold
    (bao gồm trong giá vốn hàng bán)
Adjective + cost of goods sold (cogs)
  • high cost of goods sold
    (giá vốn hàng bán cao)
  • low cost of goods sold
    (giá vốn hàng bán thấp)
  • total cost of goods sold
    (tổng giá vốn hàng bán)
  • estimated cost of goods sold
    (giá vốn hàng bán ước tính)

Idioms

  • Getting a handle on COGS

    Đây không phải là một thành ngữ truyền thống, mà là một cụm từ phổ biến trong kinh doanh có nghĩa là bắt đầu kiểm soát hoặc hiểu rõ về giá vốn hàng bán của bạn.

    "To improve profitability, the new manager's first task is getting a handle on COGS."

    (Để cải thiện lợi nhuận, nhiệm vụ đầu tiên của vị giám đốc mới là kiểm soát giá vốn hàng bán.)

  • COGS tells a story

    Một cách nói trong giới phân tích tài chính, ám chỉ rằng việc phân tích các thành phần của giá vốn hàng bán có thể tiết lộ nhiều điều về hiệu quả sản xuất, chuỗi cung ứng và sức khỏe tài chính của công ty.

    "Look at the rising material expenses; the company's COGS tells a story of supply chain issues."

    (Hãy nhìn vào chi phí nguyên vật liệu đang tăng; giá vốn hàng bán của công ty cho thấy câu chuyện về các vấn đề trong chuỗi cung ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost of goods sold (cogs)

Danh từ
Lật mặt

Giá vốn hàng bán, bao gồm các chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất hàng hóa được bán bởi một công ty. Khoản tiền này bao gồm chi phí nguyên vật liệu được sử dụng để tạo ra hàng hóa cùng với chi phí nhân công trực tiếp được sử dụng để sản xuất hàng hóa.

"The company's cost of goods sold increased significantly due to rising raw material prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cost of goods sold, which represents a significant expense for retailers, directly impacts their profitability.
Giá vốn hàng bán, đại diện cho một chi phí đáng kể đối với các nhà bán lẻ, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của họ.
Phủ định
The company's financial statements did not accurately reflect the cost of goods sold, which led to an overestimation of its net income.
Báo cáo tài chính của công ty đã không phản ánh chính xác giá vốn hàng bán, dẫn đến việc đánh giá quá cao thu nhập ròng của công ty.
Nghi vấn
Is the cost of goods sold, which includes direct labor and materials, properly allocated across all product lines?
Giá vốn hàng bán, bao gồm nhân công trực tiếp và nguyên vật liệu, có được phân bổ hợp lý cho tất cả các dòng sản phẩm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cost of goods sold was high this quarter, wasn't it?
Giá vốn hàng bán quý này cao, đúng không?
Phủ định
The cost of goods sold isn't easily reduced, is it?
Giá vốn hàng bán không dễ giảm, phải không?
Nghi vấn
The cost of goods sold didn't affect the profits, did it?
Giá vốn hàng bán không ảnh hưởng đến lợi nhuận, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost of goods sold (cogs)".

Chìa Khóa Đo Lường Lợi Nhuận Gộp

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là theo Nguyên tắc Kế toán được chấp nhận chung (GAAP) của Hoa Kỳ, việc phân biệt rạch ròi giữa 'Cost of Goods Sold' (Giá vốn hàng bán) và 'Operating Expenses' (Chi phí hoạt động) là cực kỳ quan trọng. COGS chỉ bao gồm các chi phí trực tiếp tạo ra sản phẩm, trong khi chi phí hoạt động bao gồm các chi phí gián tiếp như marketing, lương nhân viên văn phòng. Sự phân biệt này là nền tảng để tính 'Gross Profit' (Lợi nhuận gộp), một chỉ số then chốt thể hiện hiệu quả cốt lõi của doanh nghiệp trước khi tính các chi phí khác.

FIFO và LIFO: Các Triết Lý Tồn Kho

Cách một công ty tính toán COGS bị ảnh hưởng sâu sắc bởi phương pháp định giá hàng tồn kho mà họ chọn, phổ biến là FIFO (First-In, First-Out - Nhập trước, Xuất trước) và LIFO (Last-In, First-Out - Nhập sau, Xuất trước). Lựa chọn này không chỉ là vấn đề kế toán mà còn phản ánh chiến lược kinh doanh và bối cảnh kinh tế. Ví dụ, phương pháp LIFO gần như chỉ được phép sử dụng ở Mỹ cho mục đích thuế. Trong thời kỳ lạm phát, LIFO có thể giúp giảm thu nhập chịu thuế, cho thấy các quy định kế toán có thể định hình quyết định kinh doanh như thế nào.