(Top Banner Ad)
coverlet
B2
noun B2 Đồ gia dụng

coverlet

UK: /ˈkʌvəlɪt/ • US: /ˈkʌvərlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chăn mỏng chăn phủ giường tấm phủ giường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bedspread that covers the entire bed and hangs down to the floor on three sides.

Vietnamese Meaning

Một loại chăn mỏng, nhẹ, thường được dùng để phủ lên giường để trang trí hoặc giữ ấm nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a delicate coverlet with floral patterns for her guest room."

    "Cô ấy chọn một chiếc chăn mỏng với họa tiết hoa tinh tế cho phòng khách."

  • "The antique coverlet was carefully preserved."

    "Chiếc chăn phủ cổ đã được bảo quản cẩn thận."

  • "A colorful coverlet brightened up the otherwise plain bedroom."

    "Một chiếc chăn phủ sặc sỡ đã làm bừng sáng căn phòng ngủ vốn đơn điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cover che, phủ, bao bọc
Noun cover vỏ bọc, cái nắp, bìa sách, sự che đậy
Verb uncover khám phá, làm lộ ra, lật tẩy
Noun coverage phạm vi phủ sóng, mức độ đưa tin, mức độ bảo hiểm
Noun covering vật che phủ, lớp bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperire (to cover completely)
Old French
covrir (to cover)
Old French
couvre-lit (cover-bed)
Middle English
coverlete

Tấm Phủ Nhỏ Bé

Tên gọi 'coverlet' hé lộ một câu chuyện thú vị. Nó được ghép từ 'cover' (che phủ) và hậu tố '-let' mang nghĩa 'nhỏ bé', giống như trong 'booklet' (cuốn sách nhỏ). Vì vậy, 'coverlet' có nghĩa đen là 'tấm phủ nhỏ'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'couvre-lit', có nghĩa là 'che giường', mô tả chính xác công dụng của nó là một lớp phủ nhẹ nhàng trên giường ngủ.

Usage Note

Coverlet thường mỏng hơn quilt (chăn bông) và dày hơn bed sheet (ga trải giường). Nó thường được sử dụng như một lớp phủ trang trí trên giường, đôi khi kết hợp với các loại chăn khác để tăng thêm sự ấm áp. Coverlet tập trung vào tính thẩm mỹ và sự thoải mái nhẹ nhàng.

Prepositions

on over

Coverlet thường đi kèm với 'on' hoặc 'over' khi mô tả vị trí của nó trên giường: 'The coverlet is on the bed' (Chăn phủ ở trên giường), 'She placed the coverlet over the bed sheet' (Cô ấy phủ chăn lên trên ga giường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coverlet
  • quilted coverlet
    (tấm phủ giường chần bông)
  • lightweight coverlet
    (tấm phủ giường mỏng nhẹ)
  • embroidered coverlet
    (tấm phủ giường thêu)
  • woven coverlet
    (tấm phủ giường dệt)
  • velvet coverlet
    (tấm phủ giường bằng nhung)
Verb + coverlet
  • spread the coverlet over the bed
    (trải tấm phủ giường lên giường)
  • pull up the coverlet
    (kéo tấm phủ giường lên)
  • smooth the coverlet
    (vuốt phẳng tấm phủ giường)
  • fold the coverlet
    (gấp tấm phủ giường lại)

Idioms

  • to pull the coverlet over one's head

    Trốn tránh thực tại hoặc một vấn đề khó khăn, tương tự hành động trùm chăn kín đầu để không phải đối mặt với thế giới.

    "When faced with his financial problems, he tends to pull the coverlet over his head and hope they go away."

    (Khi đối mặt với các vấn đề tài chính của mình, anh ấy có xu hướng trốn tránh thực tại và hy vọng chúng sẽ tự biến mất.)

  • a coverlet for secrets

    Một cụm từ mang tính văn học, chỉ một thứ gì đó dùng để che giấu bí mật hoặc sự thật không mấy tốt đẹp.

    "The family's cheerful demeanor was just a coverlet for their deep-seated secrets and resentments."

    (Vẻ ngoài vui vẻ của gia đình chỉ là một tấm màn che đậy những bí mật và oán giận sâu sắc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coverlet

noun
Lật mặt

Một loại chăn mỏng, nhẹ, thường được dùng để phủ lên giường để trang trí hoặc giữ ấm nhẹ.

"She chose a delicate coverlet with floral patterns for her guest room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She placed a coverlet on the bed.
Cô ấy đặt một tấm phủ giường lên giường.
Phủ định
There isn't a coverlet in the guest room.
Không có tấm phủ giường nào trong phòng khách.
Nghi vấn
Is that a new coverlet on your bed?
Đó có phải là một tấm phủ giường mới trên giường của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I snuggled under the coverlet, a cozy and comforting blanket, and drifted off to sleep.
Sau một ngày dài, tôi rúc mình dưới tấm phủ giường, một chiếc chăn ấm cúng và dễ chịu, và chìm vào giấc ngủ.
Phủ định
Unlike the thick duvet, the coverlet, being light and thin, didn't provide enough warmth on the chilly night.
Không giống như chiếc chăn bông dày, tấm phủ giường, vì nhẹ và mỏng, không đủ ấm trong đêm lạnh giá.
Nghi vấn
Is the coverlet, a decorative and lightweight bed covering, suitable for summer nights?
Tấm phủ giường, một loại ga trải giường trang trí và nhẹ, có phù hợp cho những đêm hè không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bed has a coverlet, it provides extra warmth.
Nếu giường có tấm phủ, nó cung cấp thêm sự ấm áp.
Phủ định
When the coverlet is thin, it doesn't offer much insulation.
Khi tấm phủ mỏng, nó không cung cấp nhiều sự cách nhiệt.
Nghi vấn
If you wash the coverlet, does it shrink?
Nếu bạn giặt tấm phủ, nó có bị co lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coverlet".

Coverlet vs. Duvet: Cuộc chiến Chăn Mền

Trong văn hóa phương Tây, bộ ga giường có nhiều lớp. 'Coverlet' là một lớp phủ nhẹ, mang tính trang trí trên cùng, thường chỉ che phủ nệm và không dài chạm đất. Nó mỏng hơn 'comforter' (chăn phồng) hay 'duvet' (chăn bông có vỏ) và thường được dùng trong thời tiết ấm hoặc chỉ để trang trí cho giường ngủ thêm đẹp mắt.

Báu vật trong Rương Của Hồi Môn

Trong lịch sử phương Tây, các cô gái trẻ thường chuẩn bị một 'rương của hồi môn' (hope chest) chứa những vật dụng cho cuộc sống hôn nhân tương lai. Một tấm phủ giường 'coverlet' được làm thủ công, thường được chần bông hoặc thêu thùa tinh xảo, là một món đồ quý giá trong bộ sưu tập này, tượng trưng cho sự khéo léo, chu đáo và sẵn sàng cho hôn nhân của người con gái.