(Top Banner Ad)
coxswain
C1
danh từ C1 Thể thao (đua thuyền)

coxswain

UK: /ˈkɒksweɪn/ • US: /ˈkɑːksweɪn/

Nghĩa tiếng Việt

người lái thuyền đua người điều khiển thuyền đua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person who steers a racing boat and coordinates the rowers.

Vietnamese Meaning

Người lái thuyền đua và điều phối những người chèo thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coxswain shouted instructions to the rowers to increase their speed."

    "Người lái thuyền hô lớn chỉ dẫn cho những người chèo thuyền tăng tốc độ."

  • "She served as coxswain for the university rowing team."

    "Cô ấy từng là người lái thuyền cho đội đua thuyền của trường đại học."

  • "The coxswain's experience was crucial to the team's victory."

    "Kinh nghiệm của người lái thuyền là yếu tố then chốt cho chiến thắng của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cox Tên gọi tắt của người lái thuyền
Verb cox Làm nhiệm vụ điều khiển thuyền (với tư cách là coxswain)
Noun coxswainship Kỹ năng hoặc chức vụ của người lái thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (đua thuyền)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sveinn (boy, servant)
Old French
coque (small boat)
Middle English
cockeswein
Modern English
coxswain

Nguồn gốc từ 'Cậu bé trên thuyền nhỏ'

Từ 'coxswain' được ghép từ 'cock' (một loại thuyền nhỏ) và 'swain' (người hầu hoặc thanh niên trong tiếng Bắc Âu cổ). Ban đầu, đây là người chịu trách nhiệm trông coi chiếc thuyền nhỏ (cockboat) đi kèm với một con tàu lớn.

Usage Note

Coxswain chịu trách nhiệm về việc điều khiển thuyền, duy trì nhịp điệu và chiến lược của đội. Họ là một phần quan trọng của đội đua thuyền, đóng vai trò như một nhà lãnh đạo trên thuyền. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể mô tả là 'người lái thuyền trưởng' trong một số ngữ cảnh không chính thức.

Prepositions

of for

Coxswain *of* the boat (người lái thuyền của chiếc thuyền đó). Coxswain *for* the crew (người lái thuyền cho đội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coxswain
  • experienced experienced coxswain
    (người lái thuyền dày dạn kinh nghiệm)
  • novice novice coxswain
    (người lái thuyền mới vào nghề)
Verb + coxswain
  • serve as serve as a coxswain
    (phục vụ với tư cách là người lái thuyền)
  • train train a coxswain
    (huấn luyện một người lái thuyền)

Idioms

  • Coxswain's seat

    Vị trí chỉ huy/lái thuyền (nghĩa đen)

    "She took the coxswain's seat and began shouting instructions to the crew."

    (Cô ấy ngồi vào vị trí người lái thuyền và bắt đầu hô vang các chỉ dẫn cho đội chèo.)

  • To cox the boat

    Lái và giữ nhịp cho thuyền

    "It takes great focus to cox the boat during a heavy storm."

    (Cần sự tập trung cao độ để lái thuyền trong một cơn bão lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coxswain

danh từ
Lật mặt

Người lái thuyền đua và điều phối những người chèo thuyền.

"The coxswain shouted instructions to the rowers to increase their speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coxswain".

Bộ não của đội chèo thuyền

Trong các cuộc đua thuyền truyền thống như của Oxford và Cambridge, coxswain là người duy nhất nhìn về phía trước. Dù không trực tiếp chèo, họ đóng vai trò là 'bộ não' điều khiển hướng đi, chiến thuật và là người duy nhất được phép nói để giữ nhịp cho cả đội.

Truyền thống ăn mừng độc đáo

Trong văn hóa đua thuyền phương Tây, có một truyền thống là sau khi giành chiến thắng trong một cuộc đua lớn, các tay chèo sẽ cùng nhau nhấc bổng người coxswain của mình và ném họ xuống nước để ăn mừng chiến thắng.