cranny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, narrow space or opening.
Vietnamese Meaning
Một khe hở nhỏ, hẹp; một chỗ nứt hoặc kẽ hở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She searched every cranny of the attic for the lost jewels."
"Cô ấy tìm kiếm mọi ngóc ngách trên gác mái để tìm những viên ngọc bị mất."
-
"The old house was full of crannies where spiders had spun their webs."
"Ngôi nhà cũ đầy những ngóc ngách nơi lũ nhện giăng tơ."
-
"They explored every cranny of the abandoned mine."
"Họ khám phá mọi ngóc ngách của mỏ bỏ hoang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cranny | kẽ hở, ngóc ngách |
| Adjective | crannied | có nhiều kẽ hở hoặc vết nứt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những nơi khó tiếp cận, kín đáo hoặc bị che khuất. 'Cranny' mang sắc thái nhỏ bé, khuất lấp hơn so với 'crack' hay 'crevice'. Nó gợi ý về một không gian chật hẹp, đôi khi chứa đựng bụi bẩn hoặc những thứ không mong muốn.
Prepositions
* **in:** diễn tả vị trí bên trong khe hở. Ví dụ: 'Dust collected in every cranny.' (Bụi bám vào mọi ngóc ngách.)
* **through:** Diễn tả sự di chuyển qua khe hở. Ví dụ: 'The ant squeezed through a cranny in the wall.' (Con kiến chui qua một khe hở trên tường.)
* **into:** Diễn tả sự di chuyển vào khe hở. Ví dụ: 'She peered into every cranny, hoping to find her lost earring.' (Cô ấy nhìn vào mọi ngóc ngách, hy vọng tìm thấy chiếc hoa tai bị mất.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow a narrow cranny (một khe hở hẹp)
-
tiny a tiny cranny (một kẽ hở tí hon)
-
dark a dark cranny (một ngóc ngách tối tăm)
-
search search every cranny (lục lọi mọi ngóc ngách)
-
fill fill every cranny (lấp đầy mọi kẽ hở)
-
explore explore every cranny (khám phá từng ngóc ngách)
Idioms
-
every nook and cranny
mọi ngóc ngách, khắp mọi nơi (không bỏ sót chỗ nào)
"We searched every nook and cranny of the house for the missing ring."
(Chúng tôi đã tìm kiếm mọi ngóc ngách trong nhà để tìm chiếc nhẫn bị mất.)
-
nooks and crannies
những chi tiết nhỏ nhặt hoặc những góc khuất
"He knows all the nooks and crannies of the legal system."
(Anh ấy biết rõ mọi ngóc ngách và chi tiết lắt léo của hệ thống pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cranny
danh từMột khe hở nhỏ, hẹp; một chỗ nứt hoặc kẽ hở.
"She searched every cranny of the attic for the lost jewels."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the builders finish, they will have cleaned every cranny of the house. |
Vào thời điểm những người thợ xây hoàn thành, họ sẽ đã dọn dẹp mọi ngóc ngách của ngôi nhà. |
| Phủ định | By next week, the detectives won't have explored every cranny of the suspect's apartment. |
Đến tuần tới, các thám tử sẽ chưa khám phá hết mọi ngóc ngách trong căn hộ của nghi phạm. |
| Nghi vấn | Will the cleaning crew have checked every cranny for dust before the inspection? |
Liệu đội dọn dẹp đã kiểm tra mọi ngóc ngách xem có bụi trước khi kiểm tra chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spider hid its eggs in a cranny of the old wall. |
Con nhện giấu trứng của nó trong một kẽ hở của bức tường cũ. |
| Phủ định | They didn't find the missing key in any cranny of the house. |
Họ đã không tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất trong bất kỳ ngóc ngách nào của ngôi nhà. |
| Nghi vấn | Did you check every cranny in the drawer for your lost ring? |
Bạn đã kiểm tra mọi ngóc ngách trong ngăn kéo để tìm chiếc nhẫn bị mất của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cranny".
