(Top Banner Ad)
cranny
C1
danh từ C1 Chung

cranny

UK: /ˈkræni/ • US: /ˈkræni/

Nghĩa tiếng Việt

ngóc ngách khe hở kẽ hở hốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, narrow space or opening.

Vietnamese Meaning

Một khe hở nhỏ, hẹp; một chỗ nứt hoặc kẽ hở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She searched every cranny of the attic for the lost jewels."

    "Cô ấy tìm kiếm mọi ngóc ngách trên gác mái để tìm những viên ngọc bị mất."

  • "The old house was full of crannies where spiders had spun their webs."

    "Ngôi nhà cũ đầy những ngóc ngách nơi lũ nhện giăng tơ."

  • "They explored every cranny of the abandoned mine."

    "Họ khám phá mọi ngóc ngách của mỏ bỏ hoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cranny kẽ hở, ngóc ngách
Adjective crannied có nhiều kẽ hở hoặc vết nứt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crena
Middle French
cran
Middle English
crany
Modern English
cranny

Nguồn gốc từ 'Vết khía'

Từ 'cranny' có tổ tiên là từ 'cran' trong tiếng Pháp cổ, vốn mang nghĩa là một vết khía hoặc rãnh nhỏ. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến những vết nứt hẹp, sâu trên bề mặt đá hoặc tường, nơi mà ánh sáng khó có thể lọt vào.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những nơi khó tiếp cận, kín đáo hoặc bị che khuất. 'Cranny' mang sắc thái nhỏ bé, khuất lấp hơn so với 'crack' hay 'crevice'. Nó gợi ý về một không gian chật hẹp, đôi khi chứa đựng bụi bẩn hoặc những thứ không mong muốn.

Prepositions

in through into

* **in:** diễn tả vị trí bên trong khe hở. Ví dụ: 'Dust collected in every cranny.' (Bụi bám vào mọi ngóc ngách.)
* **through:** Diễn tả sự di chuyển qua khe hở. Ví dụ: 'The ant squeezed through a cranny in the wall.' (Con kiến chui qua một khe hở trên tường.)
* **into:** Diễn tả sự di chuyển vào khe hở. Ví dụ: 'She peered into every cranny, hoping to find her lost earring.' (Cô ấy nhìn vào mọi ngóc ngách, hy vọng tìm thấy chiếc hoa tai bị mất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cranny
  • narrow a narrow cranny
    (một khe hở hẹp)
  • tiny a tiny cranny
    (một kẽ hở tí hon)
  • dark a dark cranny
    (một ngóc ngách tối tăm)
Verb + cranny
  • search search every cranny
    (lục lọi mọi ngóc ngách)
  • fill fill every cranny
    (lấp đầy mọi kẽ hở)
  • explore explore every cranny
    (khám phá từng ngóc ngách)

Idioms

  • every nook and cranny

    mọi ngóc ngách, khắp mọi nơi (không bỏ sót chỗ nào)

    "We searched every nook and cranny of the house for the missing ring."

    (Chúng tôi đã tìm kiếm mọi ngóc ngách trong nhà để tìm chiếc nhẫn bị mất.)

  • nooks and crannies

    những chi tiết nhỏ nhặt hoặc những góc khuất

    "He knows all the nooks and crannies of the legal system."

    (Anh ấy biết rõ mọi ngóc ngách và chi tiết lắt léo của hệ thống pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cranny

danh từ
Lật mặt

Một khe hở nhỏ, hẹp; một chỗ nứt hoặc kẽ hở.

"She searched every cranny of the attic for the lost jewels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the builders finish, they will have cleaned every cranny of the house.
Vào thời điểm những người thợ xây hoàn thành, họ sẽ đã dọn dẹp mọi ngóc ngách của ngôi nhà.
Phủ định
By next week, the detectives won't have explored every cranny of the suspect's apartment.
Đến tuần tới, các thám tử sẽ chưa khám phá hết mọi ngóc ngách trong căn hộ của nghi phạm.
Nghi vấn
Will the cleaning crew have checked every cranny for dust before the inspection?
Liệu đội dọn dẹp đã kiểm tra mọi ngóc ngách xem có bụi trước khi kiểm tra chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spider hid its eggs in a cranny of the old wall.
Con nhện giấu trứng của nó trong một kẽ hở của bức tường cũ.
Phủ định
They didn't find the missing key in any cranny of the house.
Họ đã không tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất trong bất kỳ ngóc ngách nào của ngôi nhà.
Nghi vấn
Did you check every cranny in the drawer for your lost ring?
Bạn đã kiểm tra mọi ngóc ngách trong ngăn kéo để tìm chiếc nhẫn bị mất của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cranny".

Nooks and Crannies trong ẩm thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, cụm từ 'nooks and crannies' cực kỳ nổi tiếng nhờ quảng cáo bánh muffin Anh (English muffins). Những lỗ hổng nhỏ trên mặt bánh được gọi là 'crannies' - nơi lý tưởng để bơ tan chảy và mứt đọng lại, tạo nên trải nghiệm ẩm thực thú vị.

Kiến trúc và Thiên nhiên

Trong văn chương Anh, 'cranny' thường được dùng để mô tả các kẽ hở trên những bức tường lâu đài cổ hoặc vách đá vôi, nơi các loài hoa dại hoặc rêu thường bám vào để sinh trưởng, tượng trưng cho sức sống mãnh liệt ở những nơi khắc nghiệt nhất.