(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cranny
C1

cranny

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ngóc ngách khe hở kẽ hở hốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cranny'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khe hở nhỏ, hẹp; một chỗ nứt hoặc kẽ hở.

Definition (English Meaning)

A small, narrow space or opening.

Ví dụ Thực tế với 'Cranny'

  • "She searched every cranny of the attic for the lost jewels."

    "Cô ấy tìm kiếm mọi ngóc ngách trên gác mái để tìm những viên ngọc bị mất."

  • "The old house was full of crannies where spiders had spun their webs."

    "Ngôi nhà cũ đầy những ngóc ngách nơi lũ nhện giăng tơ."

  • "They explored every cranny of the abandoned mine."

    "Họ khám phá mọi ngóc ngách của mỏ bỏ hoang."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cranny'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cranny
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nook(góc khuất, ngóc ngách)
crevice(khe nứt, kẽ hở)
crack(vết nứt, kẽ nứt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

corner(góc)
recess(chỗ lõm vào, hốc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Cranny'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ những nơi khó tiếp cận, kín đáo hoặc bị che khuất. 'Cranny' mang sắc thái nhỏ bé, khuất lấp hơn so với 'crack' hay 'crevice'. Nó gợi ý về một không gian chật hẹp, đôi khi chứa đựng bụi bẩn hoặc những thứ không mong muốn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in through into

* **in:** diễn tả vị trí bên trong khe hở. Ví dụ: 'Dust collected in every cranny.' (Bụi bám vào mọi ngóc ngách.)
* **through:** Diễn tả sự di chuyển qua khe hở. Ví dụ: 'The ant squeezed through a cranny in the wall.' (Con kiến chui qua một khe hở trên tường.)
* **into:** Diễn tả sự di chuyển vào khe hở. Ví dụ: 'She peered into every cranny, hoping to find her lost earring.' (Cô ấy nhìn vào mọi ngóc ngách, hy vọng tìm thấy chiếc hoa tai bị mất.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cranny'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the builders finish, they will have cleaned every cranny of the house.
Vào thời điểm những người thợ xây hoàn thành, họ sẽ đã dọn dẹp mọi ngóc ngách của ngôi nhà.
Phủ định
By next week, the detectives won't have explored every cranny of the suspect's apartment.
Đến tuần tới, các thám tử sẽ chưa khám phá hết mọi ngóc ngách trong căn hộ của nghi phạm.
Nghi vấn
Will the cleaning crew have checked every cranny for dust before the inspection?
Liệu đội dọn dẹp đã kiểm tra mọi ngóc ngách xem có bụi trước khi kiểm tra chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)