(Top Banner Ad)
cremator
C1
noun C1 Tang lễ

cremator

UK: /ˈkremətər/ • US: /ˈkriːmeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người vận hành lò thiêu người hỏa táng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates a crematorium or performs cremations.

Vietnamese Meaning

Người vận hành lò thiêu hoặc thực hiện việc hỏa táng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cremator carefully prepared the body for the cremation process."

    "Người vận hành lò thiêu cẩn thận chuẩn bị thi hài cho quá trình hỏa táng."

  • "He worked as a cremator for over twenty years."

    "Ông ấy làm công việc vận hành lò thiêu hơn hai mươi năm."

  • "The cremator followed strict protocols during the procedure."

    "Người vận hành lò thiêu tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt trong suốt quá trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cremate Thiêu xác (hỏa táng)
Noun cremation Sự hỏa táng
Adjective crematory Thuộc về hỏa táng

Related Words

Subject Area

Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cremare (to burn)
English
cremator

Nguồn gốc của 'cremator'

Từ 'cremator' xuất phát từ tiếng Latin 'cremare,' có nghĩa là 'đốt cháy.' Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ người vận hành lò thiêu hoặc chính cái lò thiêu, phản ánh sự phát triển của việc hỏa táng như một phương pháp xử lý thi hài.

Usage Note

Từ 'cremator' chỉ người có trách nhiệm vận hành lò hỏa táng, đảm bảo quá trình hỏa táng diễn ra an toàn và đúng quy trình. Từ này mang tính chất kỹ thuật và chuyên môn, liên quan đến các thủ tục tang lễ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cremator
  • chief chief cremator
    (người điều hành lò thiêu chính)
  • experienced experienced cremator
    (người vận hành lò thiêu có kinh nghiệm)
Verb + cremator
  • assist assist the cremator
    (hỗ trợ người vận hành lò thiêu)
  • train train as a cremator
    (đào tạo để trở thành người vận hành lò thiêu)

Idioms

  • Going up in smoke

    Tan thành mây khói, tiêu tan

    "All our plans went up in smoke."

    (Tất cả kế hoạch của chúng ta đã tan thành mây khói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cremator

noun
Lật mặt

Người vận hành lò thiêu hoặc thực hiện việc hỏa táng.

"The cremator carefully prepared the body for the cremation process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cremator".

Hỏa táng trong văn hóa phương Tây

Hỏa táng ngày càng trở nên phổ biến ở phương Tây do chi phí thấp hơn so với chôn cất và những lo ngại về không gian nghĩa trang. Nó cũng được xem là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.