(Top Banner Ad)
cudgel
C1
noun C1 Vũ khí, Bạo lực

cudgel

UK: /ˈkʌdʒəl/ • US: /ˈkʌdʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

gậy tày dùi cui côn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short thick stick used as a weapon.

Vietnamese Meaning

Một chiếc gậy ngắn và dày được dùng làm vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robber threatened the shopkeeper with a cudgel."

    "Tên cướp đe dọa người bán hàng bằng một chiếc gậy."

  • "The old man defended himself with a cudgel."

    "Ông lão tự vệ bằng một chiếc gậy."

  • "The police carried cudgels during the riot."

    "Cảnh sát mang dùi cui trong cuộc bạo loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cudgel Gậy gộc, dùi cui; một cây gậy ngắn và dày được dùng làm vũ khí.
Verb cudgel Đánh ai đó bằng gậy; dùng dùi cui tấn công.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cycgel
Middle English
cuggel
Modern English
cudgel

Vũ Khí Nguyên Thủy

Từ 'cudgel' (gậy gộc, dùi cui) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cycgel'. Đây là một trong những vũ khí sơ khai nhất của loài người, vốn chỉ là một cành cây dày và nặng. Tên gọi này phản ánh bản chất mộc mạc, nguyên thủy của nó: một vật nặng dùng để đập hoặc tấn công, một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả từ thời xa xưa.

Usage Note

Từ 'cudgel' thường mang tính chất thô bạo và bạo lực. Nó khác với 'baton' ở chỗ 'baton' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kể cả mang tính nghi lễ, trong khi 'cudgel' gần như luôn được liên kết với việc đánh đập hoặc tấn công. So với 'club', 'cudgel' có vẻ nhỏ và dễ cầm nắm hơn, thích hợp cho việc vung tay. 'Stick' là một từ chung chung, không đặc tả hình dạng hoặc mục đích sử dụng như 'cudgel'.

Prepositions

with

Cudgel đi với 'with' để chỉ công cụ được sử dụng để thực hiện hành động. Ví dụ: 'He was attacked with a cudgel.' (Anh ta bị tấn công bằng một chiếc gậy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cudgel
  • wield a cudgel
    (sử dụng một cây gậy, vung gậy (như vũ khí))
  • carry a cudgel
    (mang theo một cây gậy)
  • raise a cudgel
    (giơ gậy lên (để đe dọa hoặc tấn công))
Adjective + cudgel
  • heavy cudgel
    (cây gậy nặng)
  • stout cudgel
    (cây gậy to và chắc chắn)
  • wooden cudgel
    (cây gậy bằng gỗ)

Idioms

  • take up the cudgels for someone/something

    Mạnh mẽ bảo vệ, bênh vực ai đó hoặc điều gì đó.

    "The newspaper took up the cudgels for the oppressed minority."

    (Tờ báo đã lên tiếng bênh vực cho nhóm người thiểu số bị áp bức.)

  • cudgel one's brains

    Vắt óc suy nghĩ, nặn óc suy nghĩ về một vấn đề khó khăn.

    "I cudgeled my brains all afternoon, but I couldn't solve the puzzle."

    (Tôi đã vắt óc suy nghĩ cả buổi chiều nhưng vẫn không giải được câu đố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cudgel

noun
Lật mặt

Một chiếc gậy ngắn và dày được dùng làm vũ khí.

"The robber threatened the shopkeeper with a cudgel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angry villager, who brandished the cudgel menacingly, approached the sheriff.
Người dân làng giận dữ, người vung chiếc gậy một cách đe dọa, tiến lại gần cảnh sát trưởng.
Phủ định
The witness, who didn't see the weapon, couldn't identify the cudgel used in the assault.
Nhân chứng, người không nhìn thấy vũ khí, không thể xác định được chiếc gậy được sử dụng trong vụ hành hung.
Nghi vấn
Is that the tree, where the lumberjack who cudgelled the robber hid the stolen goods?
Đó có phải là cái cây nơi người tiều phu đã đánh tên cướp giấu hàng украденные?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding cudgeling someone in anger is crucial for maintaining peace.
Tránh dùng dùi cui đánh ai đó khi tức giận là rất quan trọng để duy trì hòa bình.
Phủ định
I don't recommend cudgeling as a method of conflict resolution.
Tôi không khuyến khích việc dùng dùi cui như một phương pháp giải quyết xung đột.
Nghi vấn
Is cudgeling really the best way to handle that situation?
Dùng dùi cui có thực sự là cách tốt nhất để xử lý tình huống đó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mob has cudgelled the suspect relentlessly.
Đám đông đã đánh đập nghi phạm không thương tiếc.
Phủ định
She has not used a cudgel in self-defense, thankfully.
May mắn thay, cô ấy đã không dùng gậy để tự vệ.
Nghi vấn
Has he ever cudgelled someone in a fit of rage?
Anh ta đã bao giờ đánh ai đó trong cơn giận dữ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cudgel".

Shillelagh: Cây Gậy Biểu Tượng của Ireland

Ở Ireland, một loại gậy ('cudgel') tên là 'shillelagh' là một biểu tượng văn hóa nổi tiếng. Theo truyền thống, nó được làm từ gỗ cây gai đen, vừa là gậy đi bộ vừa là vũ khí tự vệ. Ngày nay, nó thường được xem là quà lưu niệm và là biểu tượng của di sản Ireland, đặc biệt trong các cuộc diễu hành Ngày Thánh Patrick.

Dùi Cui Cảnh Sát: Từ Gỗ đến Hiện Đại

Dùi cui của cảnh sát hiện đại ('baton' hoặc 'truncheon') là hậu duệ trực tiếp của cây gậy 'cudgel' lịch sử. Cảnh sát Anh vào thế kỷ 19 là một trong những lực lượng đầu tiên được trang bị chính thức những chiếc dùi cui gỗ này. Theo thời gian, chúng đã phát triển từ gỗ đơn giản sang các vật liệu như polycarbonate và nhôm, nhưng chức năng cơ bản vẫn là một công cụ trấn áp không gây chết người.