(Top Banner Ad)
cultural hegemony
C2
Danh từ C2 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Chính trị học

cultural hegemony

UK: /ˈkʌltʃərəl hɪˈdʒeməni/ • US: /ˈkʌltʃərəl hɪˈdʒɛməni/

Nghĩa tiếng Việt

sự bá quyền văn hóa sự thống trị văn hóa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The domination of a culturally diverse society by the ruling class who manipulate the culture of that society—the beliefs, explanations, perceptions, values, and mores—so that their imposed, ruling-class worldview becomes the accepted cultural norm.

Vietnamese Meaning

Sự thống trị của một xã hội đa dạng về văn hóa bởi giai cấp thống trị, những người thao túng văn hóa của xã hội đó - niềm tin, giải thích, nhận thức, giá trị và tập quán - để thế giới quan do giai cấp thống trị áp đặt trở thành chuẩn mực văn hóa được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of cultural hegemony explains how the ruling class maintains power by shaping society's values."

    "Khái niệm về sự thống trị văn hóa giải thích cách giai cấp thống trị duy trì quyền lực bằng cách định hình các giá trị của xã hội."

  • "The media plays a significant role in maintaining cultural hegemony."

    "Truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thống trị văn hóa."

  • "Gramsci's theory of cultural hegemony is central to understanding how power operates in society."

    "Lý thuyết về sự thống trị văn hóa của Gramsci là trọng tâm để hiểu cách quyền lực vận hành trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hegemony quyền bá chủ, sự thống trị
Adjective hegemonic có tính bá chủ, thuộc về quyền thống trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἡγεμονία (hēgemonía) - leadership, rule
English
hegemony
English
cultural hegemony

Nguồn gốc của 'Cultural Hegemony'

Thuật ngữ 'cultural hegemony' bắt nguồn từ nhà lý luận người Ý Antonio Gramsci. Ông dùng nó để mô tả cách giai cấp thống trị duy trì quyền lực không chỉ bằng bạo lực mà còn bằng cách định hình văn hóa và ý thức hệ của xã hội. Điều này khiến các giá trị của họ trở nên 'bình thường' và được chấp nhận một cách tự nhiên.

Usage Note

“Cultural hegemony” mô tả cách thức giai cấp thống trị duy trì quyền lực không chỉ bằng bạo lực hoặc áp bức trực tiếp mà còn bằng cách định hình hệ tư tưởng, giá trị và niềm tin của xã hội. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận ngầm, trong đó các giá trị của giai cấp thống trị được chấp nhận như một lẽ tự nhiên bởi những người bị thống trị. Khái niệm này khác với sự áp bức đơn thuần, nó phức tạp hơn và liên quan đến sự chấp nhận một cách vô thức của các chuẩn mực do giai cấp thống trị tạo ra. Cần phân biệt với 'cultural imperialism' (chủ nghĩa đế quốc văn hóa), trong đó một nền văn hóa thống trị áp đặt các giá trị của mình lên các nền văn hóa khác.

Prepositions

of in

"Hegemony of": chỉ sự thống trị, kiểm soát của một văn hóa nhất định. Ví dụ: 'the hegemony of Western culture'. "Hegemony in": chỉ phạm vi, lĩnh vực mà sự thống trị được thể hiện. Ví dụ: 'hegemony in the media'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural hegemony
  • Western cultural hegemony
    (sự thống trị văn hóa phương Tây)
  • dominant cultural hegemony
    (sự thống trị văn hóa mang tính áp đảo)
  • global cultural hegemony
    (sự thống trị văn hóa toàn cầu)
Verb + cultural hegemony
  • challenge cultural hegemony
    (thách thức sự thống trị văn hóa)
  • resist cultural hegemony
    (chống lại sự thống trị văn hóa)
  • perpetuate cultural hegemony
    (duy trì sự thống trị văn hóa)

Idioms

  • To be under the sway of cultural hegemony

    Bị ảnh hưởng, chi phối bởi sự thống trị văn hóa

    "The youth are increasingly under the sway of Western cultural hegemony through social media."

    (Giới trẻ ngày càng bị ảnh hưởng bởi sự thống trị văn hóa phương Tây thông qua mạng xã hội.)

  • Fight against cultural hegemony

    Đấu tranh chống lại sự thống trị văn hóa

    "Artists and activists often fight against cultural hegemony to promote diverse voices."

    (Các nghệ sĩ và nhà hoạt động thường đấu tranh chống lại sự thống trị văn hóa để thúc đẩy tiếng nói đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural hegemony

Danh từ
Lật mặt

Sự thống trị của một xã hội đa dạng về văn hóa bởi giai cấp thống trị, những người thao túng văn hóa của xã hội đó - niềm tin, giải thích, nhận thức, giá trị và tập quán - để thế giới quan do giai cấp thống trị áp đặt trở thành chuẩn mực văn hóa được chấp nhận.

"The concept of cultural hegemony explains how the ruling class maintains power by shaping society's values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting cultural hegemony is crucial for preserving cultural diversity.
Chống lại sự thống trị văn hóa là rất quan trọng để bảo tồn sự đa dạng văn hóa.
Phủ định
Ignoring cultural hegemony isn't a viable strategy for protecting minority cultures.
Phớt lờ sự thống trị văn hóa không phải là một chiến lược khả thi để bảo vệ các nền văn hóa thiểu số.
Nghi vấn
Is understanding cultural hegemony essential for analyzing power dynamics in society?
Có phải việc hiểu sự thống trị văn hóa là điều cần thiết để phân tích động lực quyền lực trong xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural hegemony".

Ảnh hưởng của Gramsci

Antonio Gramsci là một nhà lý luận Marxist người Ý. Ý tưởng của ông về 'cultural hegemony' đã ảnh hưởng sâu sắc đến các ngành học như nghiên cứu văn hóa, xã hội học và chính trị học. Ông cho rằng quyền lực không chỉ đến từ kinh tế hay chính trị, mà còn từ khả năng định hình suy nghĩ của mọi người.

Vai trò của Truyền thông

Truyền thông đại chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hoặc thách thức 'cultural hegemony'. Các phương tiện truyền thông có thể củng cố các giá trị và quan điểm của giai cấp thống trị, nhưng cũng có thể trở thành nền tảng cho các tiếng nói đối lập.