cummerbund
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broad sash worn around the waist, especially as part of a man's formal evening suit.
Vietnamese Meaning
Một dải vải rộng quấn quanh eo, đặc biệt là một phần của bộ lễ phục buổi tối trang trọng của nam giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He paired his tuxedo with a black cummerbund."
"Anh ấy kết hợp bộ tuxedo của mình với một chiếc cummerbund đen."
-
"The cummerbund completed his sophisticated look."
"Chiếc cummerbund hoàn thiện vẻ ngoài lịch lãm của anh ấy."
-
"Remember to wear the cummerbund with the pleats facing up."
"Hãy nhớ đeo cummerbund với các nếp gấp hướng lên trên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cummerbund | Dải thắt lưng rộng, thường có xếp ly, được mặc quanh eo, chủ yếu đi cùng với bộ lễ phục tuxedo. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cummerbund thường được mặc với tuxedo, thường là màu đen nhưng có thể có màu khác. Nó có nguồn gốc từ trang phục của người Ấn Độ. Điều quan trọng là phải đeo cummerbund với các nếp gấp hướng lên trên. Điều này bắt nguồn từ một truyền thống xưa, các nếp gấp này được sử dụng để giữ vé xem hát hoặc các vật dụng nhỏ khác.
Prepositions
‘with’ (mặc cùng với): He was wearing a tuxedo with a cummerbund.
'as' (như là): a cummerbund as part of a formal suit.
Collocations (Từ đi kèm)
-
black cummerbund (dải thắt lưng màu đen)
-
silk cummerbund (dải thắt lưng bằng lụa)
-
pleated cummerbund (dải thắt lưng có xếp ly)
-
matching cummerbund (dải thắt lưng đồng bộ (với nơ))
-
wear a cummerbund (mặc/đeo một chiếc cummerbund)
-
adjust his cummerbund (chỉnh lại dải thắt lưng của anh ấy)
-
fasten the cummerbund (cài/thắt chặt dải thắt lưng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cummerbund
nounMột dải vải rộng quấn quanh eo, đặc biệt là một phần của bộ lễ phục buổi tối trang trọng của nam giới.
"He paired his tuxedo with a black cummerbund."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt more confident at the gala after he adjusted his cummerbund. |
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn tại buổi dạ tiệc sau khi điều chỉnh lại chiếc khăn quấn bụng của mình. |
| Phủ định | Even though he owned one, he didn't wear a cummerbund because he preferred suspenders. |
Mặc dù sở hữu một chiếc, anh ấy đã không mặc khăn quấn bụng vì anh ấy thích dùng dây đeo quần hơn. |
| Nghi vấn | Did he remove his jacket after the dancing started, even though he was wearing a cummerbund? |
Anh ấy có cởi áo khoác sau khi khiêu vũ bắt đầu không, mặc dù anh ấy đang đeo khăn quấn bụng? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The groom, who wore a cummerbund that matched the bridesmaid dresses, looked very dapper. |
Chú rể, người đeo một chiếc khăn cummerbund phù hợp với váy phù dâu, trông rất bảnh bao. |
| Phủ định | The man, who was attending a black-tie event, did not wear a cummerbund, which was a bit unusual. |
Người đàn ông, người đang tham dự một sự kiện trang trọng, đã không đeo cummerbund, điều này hơi khác thường. |
| Nghi vấn | Is the cummerbund, which he found in his grandfather's attic, appropriate for a formal wedding? |
Chiếc cummerbund, mà anh ấy tìm thấy trên gác mái của ông mình, có phù hợp cho một đám cưới trang trọng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wore a cummerbund with his tuxedo. |
Anh ấy đã mặc một chiếc khăn quấn bụng với bộ tuxedo của mình. |
| Phủ định | They didn't think a cummerbund was necessary for the event. |
Họ không nghĩ rằng một chiếc khăn quấn bụng là cần thiết cho sự kiện. |
| Nghi vấn | When should one wear a cummerbund? |
Khi nào thì người ta nên đeo khăn quấn bụng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cummerbund".
