(Top Banner Ad)
cummerbund
C1
noun C1 Thời trang

cummerbund

UK: /ˈkʌmərˌbʌnd/ • US: /ˈkʌmərˌbʌnd/

Nghĩa tiếng Việt

đai lưng (thường dùng trong trang phục tuxedo) khăn quấn bụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad sash worn around the waist, especially as part of a man's formal evening suit.

Vietnamese Meaning

Một dải vải rộng quấn quanh eo, đặc biệt là một phần của bộ lễ phục buổi tối trang trọng của nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He paired his tuxedo with a black cummerbund."

    "Anh ấy kết hợp bộ tuxedo của mình với một chiếc cummerbund đen."

  • "The cummerbund completed his sophisticated look."

    "Chiếc cummerbund hoàn thiện vẻ ngoài lịch lãm của anh ấy."

  • "Remember to wear the cummerbund with the pleats facing up."

    "Hãy nhớ đeo cummerbund với các nếp gấp hướng lên trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cummerbund Dải thắt lưng rộng, thường có xếp ly, được mặc quanh eo, chủ yếu đi cùng với bộ lễ phục tuxedo.

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
کمر بند (kamarband)
Hindi / Urdu
कमरबंद / کمربند (kamarband)
English
cummerbund

Từ Ấn Độ đến phòng khiêu vũ phương Tây

Từ 'cummerbund' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'kamarband', vốn xuất phát từ tiếng Ba Tư 'kamar' (eo) và 'band' (dải băng). Các sĩ quan Anh đóng quân tại Ấn Độ vào thế kỷ 19 đã học theo phong cách này từ những người đàn ông địa phương. Họ thấy rằng việc đeo một dải lụa quanh eo thoải mái hơn nhiều trong khí hậu nóng bức so với việc mặc áo ghi-lê (waistcoat) truyền thống của phương Tây. Dần dần, nó đã trở thành một phần không thể thiếu của trang phục dạ tiệc trang trọng.

Usage Note

Cummerbund thường được mặc với tuxedo, thường là màu đen nhưng có thể có màu khác. Nó có nguồn gốc từ trang phục của người Ấn Độ. Điều quan trọng là phải đeo cummerbund với các nếp gấp hướng lên trên. Điều này bắt nguồn từ một truyền thống xưa, các nếp gấp này được sử dụng để giữ vé xem hát hoặc các vật dụng nhỏ khác.

Prepositions

with as

‘with’ (mặc cùng với): He was wearing a tuxedo with a cummerbund.
'as' (như là): a cummerbund as part of a formal suit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cummerbund
  • black cummerbund
    (dải thắt lưng màu đen)
  • silk cummerbund
    (dải thắt lưng bằng lụa)
  • pleated cummerbund
    (dải thắt lưng có xếp ly)
  • matching cummerbund
    (dải thắt lưng đồng bộ (với nơ))
Verb + cummerbund
  • wear a cummerbund
    (mặc/đeo một chiếc cummerbund)
  • adjust his cummerbund
    (chỉnh lại dải thắt lưng của anh ấy)
  • fasten the cummerbund
    (cài/thắt chặt dải thắt lưng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cummerbund

noun
Lật mặt

Một dải vải rộng quấn quanh eo, đặc biệt là một phần của bộ lễ phục buổi tối trang trọng của nam giới.

"He paired his tuxedo with a black cummerbund."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt more confident at the gala after he adjusted his cummerbund.
Anh ấy cảm thấy tự tin hơn tại buổi dạ tiệc sau khi điều chỉnh lại chiếc khăn quấn bụng của mình.
Phủ định
Even though he owned one, he didn't wear a cummerbund because he preferred suspenders.
Mặc dù sở hữu một chiếc, anh ấy đã không mặc khăn quấn bụng vì anh ấy thích dùng dây đeo quần hơn.
Nghi vấn
Did he remove his jacket after the dancing started, even though he was wearing a cummerbund?
Anh ấy có cởi áo khoác sau khi khiêu vũ bắt đầu không, mặc dù anh ấy đang đeo khăn quấn bụng?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The groom, who wore a cummerbund that matched the bridesmaid dresses, looked very dapper.
Chú rể, người đeo một chiếc khăn cummerbund phù hợp với váy phù dâu, trông rất bảnh bao.
Phủ định
The man, who was attending a black-tie event, did not wear a cummerbund, which was a bit unusual.
Người đàn ông, người đang tham dự một sự kiện trang trọng, đã không đeo cummerbund, điều này hơi khác thường.
Nghi vấn
Is the cummerbund, which he found in his grandfather's attic, appropriate for a formal wedding?
Chiếc cummerbund, mà anh ấy tìm thấy trên gác mái của ông mình, có phù hợp cho một đám cưới trang trọng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore a cummerbund with his tuxedo.
Anh ấy đã mặc một chiếc khăn quấn bụng với bộ tuxedo của mình.
Phủ định
They didn't think a cummerbund was necessary for the event.
Họ không nghĩ rằng một chiếc khăn quấn bụng là cần thiết cho sự kiện.
Nghi vấn
When should one wear a cummerbund?
Khi nào thì người ta nên đeo khăn quấn bụng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cummerbund".

Quy tắc Black Tie

Cummerbund là một phụ kiện quan trọng trong quy định trang phục 'Black Tie' (cà vạt đen) của nam giới, một trong những quy tắc ăn mặc trang trọng nhất. Nó được mặc cùng với tuxedo trong các sự kiện đặc biệt như dạ tiệc, đám cưới sang trọng. Chức năng chính của nó là che đi phần eo nơi áo sơ mi nhét vào quần, tạo ra một tổng thể gọn gàng và lịch lãm hơn.

Nếp gấp hướng lên trên: 'Kẻ hứng vụn bánh'

Theo truyền thống, cummerbund phải được mặc với các nếp gấp hướng lên trên. Có một câu chuyện thú vị rằng ngày xưa, các quý ông dùng những nếp gấp này như một chiếc túi nhỏ để giữ vé xem hát opera hoặc vé gửi đồ. Vì lý do này, chúng còn có biệt danh vui là 'crumb catchers' (dụng cụ hứng vụn bánh), vì chúng có thể vô tình hứng những mẩu vụn thức ăn rơi xuống trong bữa tiệc.