cupidity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessive greed or desire, especially for wealth.
Vietnamese Meaning
Lòng tham vô độ, sự ham muốn quá mức, đặc biệt là đối với sự giàu có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The businessman's cupidity led him to engage in unethical practices."
"Lòng tham của nhà doanh nhân đã khiến anh ta tham gia vào những hành vi phi đạo đức."
-
"His cupidity knew no bounds; he would do anything for money."
"Lòng tham của anh ta không có giới hạn; anh ta sẽ làm bất cứ điều gì vì tiền."
-
"The cupidity of some politicians is a threat to democracy."
"Lòng tham của một số chính trị gia là mối đe dọa đối với nền dân chủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cupid | Thần Tình Yêu trong thần thoại La Mã (tương đương Eros của Hy Lạp), thường được miêu tả là một cậu bé có cánh với cung và tên. |
| Adjective | cupidinous | (Từ hiếm gặp) Đầy ham muốn, khát khao, đặc biệt là về vật chất hoặc tình dục. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cupidity ám chỉ một lòng tham mãnh liệt, thường mang tính tiêu cực, liên quan đến việc tích lũy tài sản hoặc quyền lực. Nó vượt xa nhu cầu cơ bản và thể hiện sự ích kỷ, bất chấp đạo đức để đạt được mục đích. Khác với 'greed' (tham lam) có thể chỉ đơn giản là muốn nhiều hơn, 'cupidity' nhấn mạnh sự ám ảnh và hành vi phi đạo đức để thỏa mãn ham muốn.
Prepositions
'Cupidity for' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng của lòng tham, ví dụ: 'cupidity for wealth' (lòng tham đối với sự giàu có).
Collocations (Từ đi kèm)
-
insatiable cupidity (lòng tham vô đáy)
-
naked cupidity (lòng tham trần trụi, không che đậy)
-
human cupidity (lòng tham của con người)
-
sheer cupidity (lòng tham thuần túy)
-
driven by cupidity (bị thúc đẩy bởi lòng tham)
-
motivated by cupidity (có động cơ là lòng tham)
-
to reveal someone's cupidity (phơi bày/tiết lộ lòng tham của ai đó)
Idioms
-
a victim of one's own cupidity
Nạn nhân của chính lòng tham của mình; gậy ông đập lưng ông vì quá tham lam.
"The corrupt official became a victim of his own cupidity when his extravagant lifestyle attracted the attention of investigators."
(Viên quan tham nhũng đã trở thành nạn nhân của chính lòng tham của mình khi lối sống xa hoa của ông ta thu hút sự chú ý của các nhà điều tra.)
-
the sheer cupidity of it all
Một cách nói để bày tỏ sự kinh ngạc hoặc thất vọng trước mức độ tham lam trắng trợn trong một tình huống nào đó.
"When they sold the public park to build a luxury mall, people were shocked by the sheer cupidity of it all."
(Khi họ bán công viên công cộng để xây một trung tâm thương mại sang trọng, người dân đã bị sốc bởi sự tham lam trần trụi của toàn bộ sự việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cupidity
NounLòng tham vô độ, sự ham muốn quá mức, đặc biệt là đối với sự giàu có.
"The businessman's cupidity led him to engage in unethical practices."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His cupidity led him to betray his friends for personal gain. |
Lòng tham của anh ta đã khiến anh ta phản bội bạn bè để đạt được lợi ích cá nhân. |
| Phủ định | Her actions were not motivated by cupidity; she genuinely wanted to help. |
Hành động của cô ấy không xuất phát từ lòng tham; cô ấy thực sự muốn giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Is their cupidity the only reason they are pursuing this venture? |
Có phải lòng tham là lý do duy nhất khiến họ theo đuổi dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupidity".
