(Top Banner Ad)
cupidity
C2
Noun C2 Đạo đức học/ Tâm lý học

cupidity

UK: /kjuːˈpɪd.ə.ti/ • US: /kjuːˈpɪd.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tham vô độ sự hám lợi lòng tham lam tột độ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive greed or desire, especially for wealth.

Vietnamese Meaning

Lòng tham vô độ, sự ham muốn quá mức, đặc biệt là đối với sự giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The businessman's cupidity led him to engage in unethical practices."

    "Lòng tham của nhà doanh nhân đã khiến anh ta tham gia vào những hành vi phi đạo đức."

  • "His cupidity knew no bounds; he would do anything for money."

    "Lòng tham của anh ta không có giới hạn; anh ta sẽ làm bất cứ điều gì vì tiền."

  • "The cupidity of some politicians is a threat to democracy."

    "Lòng tham của một số chính trị gia là mối đe dọa đối với nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cupid Thần Tình Yêu trong thần thoại La Mã (tương đương Eros của Hy Lạp), thường được miêu tả là một cậu bé có cánh với cung và tên.
Adjective cupidinous (Từ hiếm gặp) Đầy ham muốn, khát khao, đặc biệt là về vật chất hoặc tình dục.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kup-(e)i-
Latin
cupere ('to desire')
Latin
cupiditas ('strong desire, greed')
Old French
cupidité
Middle English
cupidity

Từ Thần Tình Yêu Cupid đến Lòng Tham

Từ 'cupidity' có nguồn gốc trực tiếp từ 'Cupido', tên Latin của thần Cupid, vị thần tình yêu và ham muốn trong thần thoại La Mã. Trong khi thần Cupid đại diện cho ham muốn lãng mạn, đôi khi là sự khao khát mãnh liệt, từ 'cupidity' trong tiếng Anh đã phát triển để chỉ một loại ham muốn cụ thể hơn: lòng tham vô độ đối với tiền bạc và của cải. Sự chuyển dịch ý nghĩa này cho thấy cách một khao khát nói chung có thể được hiểu theo hướng tiêu cực khi nó trở nên thái quá và tập trung vào vật chất.

Usage Note

Cupidity ám chỉ một lòng tham mãnh liệt, thường mang tính tiêu cực, liên quan đến việc tích lũy tài sản hoặc quyền lực. Nó vượt xa nhu cầu cơ bản và thể hiện sự ích kỷ, bất chấp đạo đức để đạt được mục đích. Khác với 'greed' (tham lam) có thể chỉ đơn giản là muốn nhiều hơn, 'cupidity' nhấn mạnh sự ám ảnh và hành vi phi đạo đức để thỏa mãn ham muốn.

Prepositions

for

'Cupidity for' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng của lòng tham, ví dụ: 'cupidity for wealth' (lòng tham đối với sự giàu có).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cupidity
  • insatiable cupidity
    (lòng tham vô đáy)
  • naked cupidity
    (lòng tham trần trụi, không che đậy)
  • human cupidity
    (lòng tham của con người)
  • sheer cupidity
    (lòng tham thuần túy)
Verb + ... + cupidity
  • driven by cupidity
    (bị thúc đẩy bởi lòng tham)
  • motivated by cupidity
    (có động cơ là lòng tham)
  • to reveal someone's cupidity
    (phơi bày/tiết lộ lòng tham của ai đó)

Idioms

  • a victim of one's own cupidity

    Nạn nhân của chính lòng tham của mình; gậy ông đập lưng ông vì quá tham lam.

    "The corrupt official became a victim of his own cupidity when his extravagant lifestyle attracted the attention of investigators."

    (Viên quan tham nhũng đã trở thành nạn nhân của chính lòng tham của mình khi lối sống xa hoa của ông ta thu hút sự chú ý của các nhà điều tra.)

  • the sheer cupidity of it all

    Một cách nói để bày tỏ sự kinh ngạc hoặc thất vọng trước mức độ tham lam trắng trợn trong một tình huống nào đó.

    "When they sold the public park to build a luxury mall, people were shocked by the sheer cupidity of it all."

    (Khi họ bán công viên công cộng để xây một trung tâm thương mại sang trọng, người dân đã bị sốc bởi sự tham lam trần trụi của toàn bộ sự việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cupidity

Noun
Lật mặt

Lòng tham vô độ, sự ham muốn quá mức, đặc biệt là đối với sự giàu có.

"The businessman's cupidity led him to engage in unethical practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His cupidity led him to betray his friends for personal gain.
Lòng tham của anh ta đã khiến anh ta phản bội bạn bè để đạt được lợi ích cá nhân.
Phủ định
Her actions were not motivated by cupidity; she genuinely wanted to help.
Hành động của cô ấy không xuất phát từ lòng tham; cô ấy thực sự muốn giúp đỡ.
Nghi vấn
Is their cupidity the only reason they are pursuing this venture?
Có phải lòng tham là lý do duy nhất khiến họ theo đuổi dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupidity".

Một trong Bảy Mối Tội Đầu (Seven Deadly Sins)

Trong truyền thống Kitô giáo, 'cupidity' (thường được gọi là Greed hoặc Avarice - tính tham lam) là một trong Bảy Mối Tội Đầu. Đây là sự ham muốn quá mức đối với của cải và tài sản. Nó được coi là một sai lầm đạo đức nghiêm trọng có thể dẫn đến các tội lỗi khác như trộm cắp, phản bội và bạo lực, vì nó đặt vật chất lên trên các giá trị tinh thần và con người.

'Tham lam là tốt' - Văn hóa Phố Wall

Trái ngược với quan niệm tôn giáo, câu nói 'Greed is good' (Tham lam là tốt) đã trở nên nổi tiếng qua nhân vật Gordon Gekko trong bộ phim 'Wall Street' (1987). Câu nói này phản ánh một góc nhìn của chủ nghĩa tư bản, cho rằng lòng tham và tham vọng là động lực mạnh mẽ cho sự đổi mới, tiến bộ và tăng trưởng kinh tế. Quan điểm này tạo ra một cuộc tranh luận lâu dài về vai trò của lòng tham trong xã hội hiện đại.