curator
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Curator'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người phụ trách, quản lý bảo tàng, phòng trưng bày hoặc bộ sưu tập.
Definition (English Meaning)
A keeper or custodian of a museum or other collection.
Ví dụ Thực tế với 'Curator'
-
"The museum curator carefully arranged the artifacts in the display case."
"Người phụ trách bảo tàng cẩn thận sắp xếp các hiện vật trong tủ trưng bày."
-
"She is the curator of Asian Art at the Metropolitan Museum."
"Cô ấy là người phụ trách bộ môn Nghệ thuật Châu Á tại Bảo tàng Metropolitan."
-
"The curator gave a fascinating lecture on the history of the paintings."
"Người phụ trách đã có một bài giảng hấp dẫn về lịch sử của những bức tranh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Curator'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: curator
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Curator'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'curator' thường chỉ người có chuyên môn cao, chịu trách nhiệm bảo quản, nghiên cứu, và trưng bày các hiện vật trong một bộ sưu tập. Họ không chỉ giữ gìn mà còn có vai trò diễn giải, giới thiệu các hiện vật đến công chúng. So sánh với 'caretaker' (người trông coi) thì 'curator' mang tính chuyên môn sâu hơn và trách nhiệm lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Curator of' dùng để chỉ người phụ trách/quản lý cái gì (ví dụ: curator of the museum). 'Curator for' dùng để chỉ người phụ trách cho một mục đích cụ thể (ví dụ: curator for the new exhibit).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Curator'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The curator is very knowledgeable, isn't she?
|
Người phụ trách bảo tàng rất am hiểu, phải không? |
| Phủ định |
The curator isn't responsible for the theft, is she?
|
Người phụ trách bảo tàng không chịu trách nhiệm cho vụ trộm, phải không? |
| Nghi vấn |
The museum hired a curator, didn't they?
|
Bảo tàng đã thuê một người phụ trách, phải không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new exhibit opens, the head curator will have been working tirelessly for six months.
|
Đến thời điểm triển lãm mới khai trương, người phụ trách chính sẽ đã làm việc không mệt mỏi trong sáu tháng. |
| Phủ định |
The museum won't have been employing a new curator for long when the grant money runs out.
|
Bảo tàng sẽ không thuê một người phụ trách mới được lâu khi tiền trợ cấp hết. |
| Nghi vấn |
Will the guest curator have been preparing the collection for display by the end of next week?
|
Liệu người phụ trách khách mời sẽ đã chuẩn bị xong bộ sưu tập để trưng bày vào cuối tuần tới chưa? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The curators' meeting was productive.
|
Cuộc họp của các người phụ trách bảo tàng đã diễn ra hiệu quả. |
| Phủ định |
That museum's curator's decision wasn't popular.
|
Quyết định của người phụ trách bảo tàng đó không được ủng hộ. |
| Nghi vấn |
Is the new curator's office near the main gallery?
|
Văn phòng của người phụ trách bảo tàng mới có gần phòng trưng bày chính không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to want to be a curator at the museum.
|
Cô ấy đã từng muốn trở thành người quản lý tại bảo tàng. |
| Phủ định |
He didn't use to think being a curator was a challenging job.
|
Anh ấy đã từng không nghĩ rằng làm người quản lý là một công việc đầy thử thách. |
| Nghi vấn |
Did you use to dream of being a curator when you were a child?
|
Bạn đã từng mơ ước trở thành người quản lý khi còn nhỏ phải không? |