(Top Banner Ad)
curator
C1
noun C1 Bảo tàng học, Nghệ thuật, Thư viện

curator

UK: /ˈkjʊəreɪtər/ • US: /ˈkjʊreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ trách bảo tàng người quản lý bảo tàng người giám tuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A keeper or custodian of a museum or other collection.

Vietnamese Meaning

Người phụ trách, quản lý bảo tàng, phòng trưng bày hoặc bộ sưu tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum curator carefully arranged the artifacts in the display case."

    "Người phụ trách bảo tàng cẩn thận sắp xếp các hiện vật trong tủ trưng bày."

  • "She is the curator of Asian Art at the Metropolitan Museum."

    "Cô ấy là người phụ trách bộ môn Nghệ thuật Châu Á tại Bảo tàng Metropolitan."

  • "The curator gave a fascinating lecture on the history of the paintings."

    "Người phụ trách đã có một bài giảng hấp dẫn về lịch sử của những bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curate giám tuyển, tuyển chọn và tổ chức (một triển lãm, một bộ sưu tập, nội dung số)
Noun curation sự giám tuyển, quá trình tuyển chọn, tổ chức và chăm sóc một bộ sưu tập
Adjective curatorial (thuộc) công việc của người giám tuyển, (thuộc) công tác giám tuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bảo tàng học, Nghệ thuật, Thư viện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cūrātor ('guardian, manager')
Middle English (via Anglo-Norman)
curatour
Modern English
curator

Từ Người Chăm Sóc đến Người Giám Tuyển

Từ 'curator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cūrāre', nghĩa là 'chăm sóc'. Ban đầu, trong luật La Mã, một 'curator' là người giám hộ, người chăm lo cho trẻ vị thành niên hoặc người có vấn đề về tâm thần. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng sang việc 'chăm sóc' cho các bộ sưu tập quý giá trong bảo tàng và phòng trưng bày, biến họ thành những người gìn giữ, nghiên cứu và trình bày di sản văn hóa.

Usage Note

Từ 'curator' thường chỉ người có chuyên môn cao, chịu trách nhiệm bảo quản, nghiên cứu, và trưng bày các hiện vật trong một bộ sưu tập. Họ không chỉ giữ gìn mà còn có vai trò diễn giải, giới thiệu các hiện vật đến công chúng. So sánh với 'caretaker' (người trông coi) thì 'curator' mang tính chuyên môn sâu hơn và trách nhiệm lớn hơn.

Prepositions

of for

'Curator of' dùng để chỉ người phụ trách/quản lý cái gì (ví dụ: curator of the museum). 'Curator for' dùng để chỉ người phụ trách cho một mục đích cụ thể (ví dụ: curator for the new exhibit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curator
  • chief curator
    (giám tuyển trưởng)
  • guest curator
    (giám tuyển khách mời)
  • independent curator
    (giám tuyển độc lập)
  • assistant curator
    (trợ lý giám tuyển)
Verb + curator
  • appoint a curator
    (bổ nhiệm một giám tuyển)
  • work as a curator
    (làm công việc giám tuyển)
  • consult a curator
    (tham vấn một giám tuyển)
Noun + curator
  • museum curator
    (giám tuyển bảo tàng)
  • gallery curator
    (giám tuyển phòng trưng bày)
  • exhibition curator
    (giám tuyển triển lãm)

Idioms

  • the curator's eye

    Con mắt tinh tường của nhà giám tuyển, chỉ khả năng đặc biệt trong việc nhận biết, đánh giá và lựa chọn những vật phẩm/tác phẩm có giá trị hoặc độc đáo.

    "She developed a curator's eye for spotting promising young artists."

    (Cô ấy đã rèn luyện được con mắt tinh tường của nhà giám tuyển trong việc phát hiện các nghệ sĩ trẻ triển vọng.)

  • play curator

    Đóng vai người tuyển chọn, thường dùng trong bối cảnh thân mật để chỉ hành động lựa chọn và sắp xếp cẩn thận một thứ gì đó (như danh sách nhạc, phim ảnh, nhà hàng) cho người khác.

    "Let me play curator for our trip and I'll pick the best local restaurants for us to try."

    (Hãy để tôi đóng vai người tuyển chọn cho chuyến đi của chúng ta, tôi sẽ chọn những nhà hàng địa phương ngon nhất để chúng ta thử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curator

noun
Lật mặt

Người phụ trách, quản lý bảo tàng, phòng trưng bày hoặc bộ sưu tập.

"The museum curator carefully arranged the artifacts in the display case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curator is very knowledgeable, isn't she?
Người phụ trách bảo tàng rất am hiểu, phải không?
Phủ định
The curator isn't responsible for the theft, is she?
Người phụ trách bảo tàng không chịu trách nhiệm cho vụ trộm, phải không?
Nghi vấn
The museum hired a curator, didn't they?
Bảo tàng đã thuê một người phụ trách, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new exhibit opens, the head curator will have been working tirelessly for six months.
Đến thời điểm triển lãm mới khai trương, người phụ trách chính sẽ đã làm việc không mệt mỏi trong sáu tháng.
Phủ định
The museum won't have been employing a new curator for long when the grant money runs out.
Bảo tàng sẽ không thuê một người phụ trách mới được lâu khi tiền trợ cấp hết.
Nghi vấn
Will the guest curator have been preparing the collection for display by the end of next week?
Liệu người phụ trách khách mời sẽ đã chuẩn bị xong bộ sưu tập để trưng bày vào cuối tuần tới chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curators' meeting was productive.
Cuộc họp của các người phụ trách bảo tàng đã diễn ra hiệu quả.
Phủ định
That museum's curator's decision wasn't popular.
Quyết định của người phụ trách bảo tàng đó không được ủng hộ.
Nghi vấn
Is the new curator's office near the main gallery?
Văn phòng của người phụ trách bảo tàng mới có gần phòng trưng bày chính không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to want to be a curator at the museum.
Cô ấy đã từng muốn trở thành người quản lý tại bảo tàng.
Phủ định
He didn't use to think being a curator was a challenging job.
Anh ấy đã từng không nghĩ rằng làm người quản lý là một công việc đầy thử thách.
Nghi vấn
Did you use to dream of being a curator when you were a child?
Bạn đã từng mơ ước trở thành người quản lý khi còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curator".

Sự Chuyển Mình của Vai Trò Giám Tuyển

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của người giám tuyển đã phát triển từ một người trông coi kho lưu trữ thành một người kể chuyện và kiến tạo trải nghiệm. Họ không chỉ bảo quản hiện vật mà còn tạo ra các cuộc đối thoại, kết nối các tác phẩm với bối cảnh xã hội và các vấn đề đương đại, định hình cách công chúng hiểu về nghệ thuật và lịch sử.

Sự Trỗi Dậy của 'Giám Tuyển Kỹ Thuật Số'

Với sự bùng nổ của Internet, khái niệm 'curator' đã mở rộng ra ngoài các bảo tàng. 'Digital curators' hay 'content curators' là những người chọn lọc, sắp xếp và chia sẻ những thông tin giá trị nhất trên mạng (bài viết, video, tin tức). Vai trò này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định hướng và tạo ra ý nghĩa trong một thế giới tràn ngập thông tin.