(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ curator
C1

curator

noun

Nghĩa tiếng Việt

người phụ trách bảo tàng người quản lý bảo tàng người giám tuyển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Curator'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người phụ trách, quản lý bảo tàng, phòng trưng bày hoặc bộ sưu tập.

Definition (English Meaning)

A keeper or custodian of a museum or other collection.

Ví dụ Thực tế với 'Curator'

  • "The museum curator carefully arranged the artifacts in the display case."

    "Người phụ trách bảo tàng cẩn thận sắp xếp các hiện vật trong tủ trưng bày."

  • "She is the curator of Asian Art at the Metropolitan Museum."

    "Cô ấy là người phụ trách bộ môn Nghệ thuật Châu Á tại Bảo tàng Metropolitan."

  • "The curator gave a fascinating lecture on the history of the paintings."

    "Người phụ trách đã có một bài giảng hấp dẫn về lịch sử của những bức tranh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Curator'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: curator
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

keeper(người giữ gìn, người trông coi)
custodian(người quản lý, người bảo quản)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

exhibit(cuộc triển lãm)
artifact(hiện vật)
collection(bộ sưu tập)

Lĩnh vực (Subject Area)

Bảo tàng học Nghệ thuật Thư viện

Ghi chú Cách dùng 'Curator'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'curator' thường chỉ người có chuyên môn cao, chịu trách nhiệm bảo quản, nghiên cứu, và trưng bày các hiện vật trong một bộ sưu tập. Họ không chỉ giữ gìn mà còn có vai trò diễn giải, giới thiệu các hiện vật đến công chúng. So sánh với 'caretaker' (người trông coi) thì 'curator' mang tính chuyên môn sâu hơn và trách nhiệm lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Curator of' dùng để chỉ người phụ trách/quản lý cái gì (ví dụ: curator of the museum). 'Curator for' dùng để chỉ người phụ trách cho một mục đích cụ thể (ví dụ: curator for the new exhibit).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Curator'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curator is very knowledgeable, isn't she?
Người phụ trách bảo tàng rất am hiểu, phải không?
Phủ định
The curator isn't responsible for the theft, is she?
Người phụ trách bảo tàng không chịu trách nhiệm cho vụ trộm, phải không?
Nghi vấn
The museum hired a curator, didn't they?
Bảo tàng đã thuê một người phụ trách, phải không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new exhibit opens, the head curator will have been working tirelessly for six months.
Đến thời điểm triển lãm mới khai trương, người phụ trách chính sẽ đã làm việc không mệt mỏi trong sáu tháng.
Phủ định
The museum won't have been employing a new curator for long when the grant money runs out.
Bảo tàng sẽ không thuê một người phụ trách mới được lâu khi tiền trợ cấp hết.
Nghi vấn
Will the guest curator have been preparing the collection for display by the end of next week?
Liệu người phụ trách khách mời sẽ đã chuẩn bị xong bộ sưu tập để trưng bày vào cuối tuần tới chưa?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curators' meeting was productive.
Cuộc họp của các người phụ trách bảo tàng đã diễn ra hiệu quả.
Phủ định
That museum's curator's decision wasn't popular.
Quyết định của người phụ trách bảo tàng đó không được ủng hộ.
Nghi vấn
Is the new curator's office near the main gallery?
Văn phòng của người phụ trách bảo tàng mới có gần phòng trưng bày chính không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to want to be a curator at the museum.
Cô ấy đã từng muốn trở thành người quản lý tại bảo tàng.
Phủ định
He didn't use to think being a curator was a challenging job.
Anh ấy đã từng không nghĩ rằng làm người quản lý là một công việc đầy thử thách.
Nghi vấn
Did you use to dream of being a curator when you were a child?
Bạn đã từng mơ ước trở thành người quản lý khi còn nhỏ phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)