curling
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Curling'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một môn thể thao đồng đội chơi trên băng, trong đó người chơi trượt những viên đá về phía một khu vực mục tiêu.
Definition (English Meaning)
A team sport played on ice in which players slide stones towards a target area.
Ví dụ Thực tế với 'Curling'
-
"Curling is a popular winter sport in Canada."
"Curling là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Canada."
-
"They are practicing curling for the upcoming winter Olympics."
"Họ đang luyện tập curling cho Thế vận hội mùa đông sắp tới."
-
"The curling club is hosting a tournament next month."
"Câu lạc bộ curling sẽ tổ chức một giải đấu vào tháng tới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Curling'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: curling
- Verb: curl
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Curling'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Curling là một môn thể thao chiến lược, đòi hỏi sự chính xác và phối hợp đồng đội. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Scotland.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Curling'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He enjoys curling on the weekends.
|
Anh ấy thích chơi curling vào cuối tuần. |
| Phủ định |
She doesn't mind curling with her friends.
|
Cô ấy không ngại chơi curling với bạn bè. |
| Nghi vấn |
Is curling considered a popular sport in your country?
|
Curling có được coi là một môn thể thao phổ biến ở đất nước của bạn không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They curl their hair every morning.
|
Họ uốn tóc mỗi sáng. |
| Phủ định |
She does not curl her eyelashes.
|
Cô ấy không uốn lông mi của mình. |
| Nghi vấn |
Do you curl up when you are cold?
|
Bạn có cuộn tròn người lại khi bạn lạnh không? |