(Top Banner Ad)
curling
B2
danh từ B2 Thể thao

curling

UK: /ˈkɜːlɪŋ/ • US: /ˈkɜːrlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn bi đá trên băng bi đá trên băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A team sport played on ice in which players slide stones towards a target area.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đồng đội chơi trên băng, trong đó người chơi trượt những viên đá về phía một khu vực mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Curling is a popular winter sport in Canada."

    "Curling là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Canada."

  • "They are practicing curling for the upcoming winter Olympics."

    "Họ đang luyện tập curling cho Thế vận hội mùa đông sắp tới."

  • "The curling club is hosting a tournament next month."

    "Câu lạc bộ curling sẽ tổ chức một giải đấu vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curling Môn bi đá trên băng.
Verb curl Uốn cong, làm xoăn, cuộn lại.
Noun curl Lọn tóc xoăn; sự uốn cong.
Adjective curly Xoăn, quăn (thường dùng cho tóc).
Noun curler Cái lô cuốn tóc; người chơi môn bi đá trên băng.

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kruslaz
Middle Dutch
krullen
Middle English
curlen / crullen
Modern English
curl / curling

Nguồn Gốc Của Sự Xoắn

Từ 'curl' (uốn cong, xoăn) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'krullen'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả những thứ có hình dạng xoắn hoặc lượn sóng, như một lọn tóc xoăn ('a curl of hair') hay một làn khói cuộn lên ('a curl of smoke'). Theo thời gian, nó phát triển thành động từ chỉ hành động làm cho thứ gì đó trở nên cong, và danh từ 'curling' để chỉ môn thể thao trên băng có nguồn gốc từ Scotland.

Usage Note

Curling là một môn thể thao chiến lược, đòi hỏi sự chính xác và phối hợp đồng đội. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Scotland.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curling (chơi thể thao)
  • play curling
    (chơi môn bi đá trên băng)
  • watch curling
    (xem môn bi đá trên băng)
  • try curling
    (chơi thử môn bi đá trên băng)
Noun + curling (dụng cụ, sự kiện)
  • curling stone
    (viên đá dùng trong môn curling)
  • curling broom / brush
    (cây chổi quét băng trong môn curling)
  • curling rink / sheet
    (sân thi đấu môn curling)
  • curling match
    (trận đấu bi đá trên băng)
curling + Noun (diễn tả hình dạng)
  • curling smoke
    (làn khói cuộn lên)
  • curling leaves
    (những chiếc lá quăn lại)
  • a curling lip
    (cái bĩu môi (tỏ vẻ khinh bỉ))

Idioms

  • to make someone's hair curl

    Làm ai đó sợ chết khiếp, gây sốc.

    "The ghost stories he told were enough to make your hair curl."

    (Những câu chuyện ma anh ấy kể đủ sức làm bạn sợ dựng tóc gáy.)

  • to curl up and die

    Muốn độn thổ, cảm thấy vô cùng xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

    "When I accidentally sent the email to the whole company, I just wanted to curl up and die."

    (Khi tôi vô tình gửi email cho cả công ty, tôi chỉ muốn độn thổ vì xấu hổ.)

  • to curl one's lip (at something)

    Bĩu môi, tỏ vẻ khinh bỉ hoặc ghê tởm điều gì.

    "She curled her lip at the cheap wine they served."

    (Cô ấy bĩu môi trước loại rượu rẻ tiền mà họ phục vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curling

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao đồng đội chơi trên băng, trong đó người chơi trượt những viên đá về phía một khu vực mục tiêu.

"Curling is a popular winter sport in Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys curling on the weekends.
Anh ấy thích chơi curling vào cuối tuần.
Phủ định
She doesn't mind curling with her friends.
Cô ấy không ngại chơi curling với bạn bè.
Nghi vấn
Is curling considered a popular sport in your country?
Curling có được coi là một môn thể thao phổ biến ở đất nước của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They curl their hair every morning.
Họ uốn tóc mỗi sáng.
Phủ định
She does not curl her eyelashes.
Cô ấy không uốn lông mi của mình.
Nghi vấn
Do you curl up when you are cold?
Bạn có cuộn tròn người lại khi bạn lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curling".

Môn Thể Thao Của Tinh Thần Thượng Võ

Curling, hay bi đá trên băng, ra đời ở Scotland vào thế kỷ 16. Môn thể thao này nổi tiếng với 'Tinh thần Curling' (The Spirit of Curling), một quy tắc ứng xử bất thành văn yêu cầu người chơi phải lịch sự, tôn trọng đối thủ và tự giác thừa nhận lỗi của mình. Vì vậy, curling không chỉ là một cuộc thi đấu mà còn là một hoạt động xã hội đề cao tinh thần thượng võ.

Cờ Vua Trên Băng

Curling là một môn thể thao chủ chốt tại Thế vận hội Mùa đông và thường được ví như 'cờ vua trên băng' (chess on ice). Biệt danh này bắt nguồn từ việc nó đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa chiến thuật, kỹ năng ném đá chính xác và khả năng phối hợp đồng đội để điều khiển đường đi của viên đá, giống như các nước đi chiến lược trong cờ vua.