(Top Banner Ad)
customarily
C1
Adverb C1 Tổng quát

customarily

UK: /ˌkʌstəˈmerɪli/ • US: /ˌkʌstəˈmerɪli/

Nghĩa tiếng Việt

thông thường theo thông lệ theo phong tục thường lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to custom or usual practice.

Vietnamese Meaning

Theo phong tục hoặc thông lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In some cultures, people customarily remove their shoes before entering a home."

    "Ở một số nền văn hóa, mọi người thường cởi giày trước khi vào nhà."

  • "The president customarily addresses the nation on New Year's Day."

    "Tổng thống thường có bài phát biểu trước quốc dân vào ngày đầu năm mới."

  • "It is customarily considered impolite to interrupt someone when they are speaking."

    "Việc ngắt lời người khác khi họ đang nói thường được coi là bất lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom phong tục, tục lệ
Noun customer khách hàng
Adjective customary theo thông lệ, theo phong tục
Verb accustom làm cho quen với
Adjective accustomed quen với việc gì đó
Verb customize tùy chỉnh (theo yêu cầu của khách hàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
costume
Middle English
custom
Modern English
customarily

Từ Thói quen Cá nhân đến Tục lệ Cộng đồng

Gốc Latin của từ 'custom' là 'consuetudo', có nghĩa là 'thói quen, tập quán'. Từ này được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'suescere' (trở nên quen thuộc). Ban đầu, nó chỉ một thói quen cá nhân, nhưng khi thêm 'con-', ý nghĩa được mở rộng thành một thói quen chung của cả một cộng đồng. Do đó, 'customarily' mô tả một hành động được thực hiện theo thói quen hoặc truyền thống chung của một nhóm người.

Usage Note

Từ 'customarily' diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra thường xuyên, dựa trên phong tục, tập quán hoặc thói quen. Nó nhấn mạnh tính chất quen thuộc, lặp đi lặp lại của hành động. Khác với 'usually' (thường xuyên), 'customarily' mang tính trang trọng và liên quan nhiều hơn đến các quy tắc xã hội hoặc truyền thống. Ví dụ, 'People customarily exchange gifts during Christmas' (Người ta thường trao đổi quà tặng vào dịp Giáng Sinh) nhấn mạnh rằng đây là một phong tục phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customarily
  • be customarily done
    (thường được làm theo thông lệ)
  • be customarily performed
    (thường được biểu diễn/thực hiện theo phong tục)
  • be customarily worn
    (thường được mặc (trang phục) theo truyền thống)
customarily + Verb
  • begins customarily begins with...
    (theo thông lệ bắt đầu bằng...)
  • involves customarily involves...
    (theo phong tục thường bao gồm...)
  • serve they customarily serve...
    (họ thường phục vụ món... theo truyền thống)

Idioms

  • as is customarily the case

    như thường lệ, như lệ thường vẫn vậy

    "As is customarily the case on holidays, the traffic was very heavy."

    (Như thường lệ vào các ngày lễ, giao thông rất đông đúc.)

  • more/less than is customarily done

    nhiều hơn/ít hơn so với mức thông thường/so với thông lệ

    "The company offered a bonus that was far more than is customarily done."

    (Công ty đã đưa ra một khoản tiền thưởng hậu hĩnh hơn nhiều so với thông lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customarily

Adverb
Lật mặt

Theo phong tục hoặc thông lệ.

"In some cultures, people customarily remove their shoes before entering a home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After dinner, we customarily take a walk in the park.
Sau bữa tối, chúng tôi thường đi dạo trong công viên.
Phủ định
Unlike some families, we don't, customarily, open presents on Christmas Eve.
Không giống như một số gia đình, chúng tôi không, theo thông lệ, mở quà vào đêm Giáng sinh.
Nghi vấn
Before making a big decision, do you, customarily, seek advice from trusted friends?
Trước khi đưa ra một quyết định lớn, bạn có, theo thông lệ, tìm kiếm lời khuyên từ những người bạn đáng tin cậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in Japan, I would customarily eat sushi for dinner.
Nếu tôi sống ở Nhật Bản, tôi thường ăn sushi cho bữa tối.
Phủ định
If she didn't work such long hours, she wouldn't customarily feel so tired.
Nếu cô ấy không làm việc nhiều giờ như vậy, cô ấy sẽ không thường xuyên cảm thấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Would he customarily wear a suit if he attended formal events more often?
Anh ấy có thường mặc vest nếu anh ấy tham dự các sự kiện trang trọng thường xuyên hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had customarily arrived late, so nobody was surprised when they missed the beginning of the meeting.
Họ thường đến muộn, vì vậy không ai ngạc nhiên khi họ bỏ lỡ phần đầu của cuộc họp.
Phủ định
She had not customarily worn bright colors before the makeover, so her friends barely recognized her.
Cô ấy thường không mặc màu sắc tươi sáng trước khi trang điểm, vì vậy bạn bè của cô ấy hầu như không nhận ra cô ấy.
Nghi vấn
Had he customarily eaten breakfast before going to work, or was this a new habit?
Có phải anh ấy thường ăn sáng trước khi đi làm không, hay đây là một thói quen mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customarily".

Văn hóa Bắt tay

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thường bắt tay khi gặp gỡ lần đầu hoặc trong các tình huống trang trọng. Đây là một phong tục (custom) có từ lâu đời, ban đầu để cho thấy rằng tay họ không cầm vũ khí và họ đến trong hòa bình. Hành động này được thực hiện theo thông lệ (customarily) để thể hiện sự tôn trọng và thân thiện.

Văn hóa Tiền boa (Tipping)

Việc đưa tiền boa cho nhân viên phục vụ là một thông lệ (custom) rất khác nhau giữa các quốc gia. Ở Mỹ, người ta thường (customarily) để lại khoảng 15-20% hóa đơn làm tiền boa. Tuy nhiên, ở các nước như Nhật Bản, hành động này có thể bị coi là thô lỗ. Điều này cho thấy những gì được coi là 'customarily' phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh văn hóa.