(Top Banner Ad)
cyberculture
C1
danh từ C1 Nghiên cứu Truyền thông, Xã hội học, Công nghệ thông tin

cyberculture

UK: /ˈsaɪbəˌkʌltʃər/ • US: /ˈsaɪbərˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa mạng văn hóa trực tuyến văn hóa số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The culture that emerges from the use of computer networks for communication, entertainment, business, and other purposes; the culture of computers and the internet.

Vietnamese Meaning

Văn hóa hình thành từ việc sử dụng mạng máy tính cho giao tiếp, giải trí, kinh doanh và các mục đích khác; văn hóa của máy tính và internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyberculture has profoundly changed the way we interact with each other."

    "Văn hóa mạng đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta tương tác với nhau."

  • "The rapid growth of social media has significantly shaped cyberculture."

    "Sự phát triển nhanh chóng của mạng xã hội đã định hình đáng kể văn hóa mạng."

  • "Cyberculture encompasses a wide range of online behaviors and interactions."

    "Văn hóa mạng bao gồm một loạt các hành vi và tương tác trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyberspace Không gian mạng; thế giới ảo của các mạng máy tính.
Noun cybersecurity An ninh mạng; các biện pháp bảo vệ hệ thống máy tính khỏi bị tấn công.
Noun cybercrime Tội phạm mạng; hoạt động tội phạm sử dụng máy tính và internet.
Noun cyberpunk Một tiểu thể loại khoa học viễn tưởng tập trung vào công nghệ cao và đời sống xã hội suy đồi.
Noun/Verb cyberbully Kẻ bắt nạt trên mạng / Hành động bắt nạt trên mạng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Truyền thông, Xã hội học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (koinē)
κυβερνήτης (kubernētēs)
Latin
gubernator
English
cybernetics
English
cyberculture (cyber- + culture)

Từ 'Người Lái Tàu' đến 'Không Gian Mạng'

Tiền tố 'cyber-' bắt nguồn từ một từ Hy Lạp cổ là 'kubernētēs', nghĩa là 'người lái tàu' hoặc 'người điều khiển'. Vào những năm 1940, từ này được dùng để tạo ra 'cybernetics' (điều khiển học), ngành khoa học về sự kiểm soát và giao tiếp ở động vật và máy móc. Dần dần, 'cyber-' được dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến máy tính và internet, như trong 'cyberspace' (không gian mạng).

Sự ra đời của 'Văn Hóa Mạng'

'Cyberculture' là một từ ghép, kết hợp 'cyber-' (liên quan đến máy tính) và 'culture' (văn hóa). Thuật ngữ này nổi lên vào cuối những năm 1980 và đầu những năm 1990 để mô tả các giá trị, thói quen và chuẩn mực xã hội hình thành trong cộng đồng những người sử dụng mạng máy tính để giao tiếp, giải trí và kinh doanh.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các giá trị, thực hành, và cách thức giao tiếp hình thành và phát triển trong môi trường trực tuyến. Nó bao gồm từ các meme và ngôn ngữ internet đến các cộng đồng trực tuyến và các phong trào xã hội lan truyền trên mạng. Cyberculture cũng có thể đề cập đến tác động của công nghệ số lên văn hóa truyền thống.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về (ví dụ: the study of cyberculture). ‘In’ dùng để chỉ một môi trường hoặc bối cảnh (ví dụ: in cyberculture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyberculture
  • digital cyberculture
    (văn hóa mạng kỹ thuật số)
  • global cyberculture
    (văn hóa mạng toàn cầu)
  • emerging cyberculture
    (văn hóa mạng mới nổi)
Verb + cyberculture
  • explore cyberculture
    (khám phá văn hóa mạng)
  • shape cyberculture
    (định hình văn hóa mạng)
  • understand cyberculture
    (tìm hiểu/hiểu về văn hóa mạng)
Noun + cyberculture
  • elements of cyberculture
    (các yếu tố của văn hóa mạng)
  • the rise of cyberculture
    (sự trỗi dậy của văn hóa mạng)
  • the impact of cyberculture
    (tác động của văn hóa mạng)

Idioms

  • the dark side of cyberculture

    Mặt tối của văn hóa mạng, bao gồm các khía cạnh tiêu cực như bắt nạt trực tuyến, tin giả, và quấy rối.

    "Online scams and the spread of misinformation represent the dark side of cyberculture."

    (Lừa đảo trực tuyến và sự lan truyền thông tin sai lệch đại diện cho mặt tối của văn hóa mạng.)

  • a native of cyberculture

    Người sinh ra và lớn lên trong thời đại internet, am hiểu sâu sắc các quy tắc, xu hướng và ngôn ngữ của văn hóa mạng.

    "As a true native of cyberculture, the teenager understood the complex meme immediately."

    (Là một người sinh ra trong văn hóa mạng thực thụ, cậu thiếu niên đã hiểu ngay lập tức chiếc meme phức tạp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyberculture

danh từ
Lật mặt

Văn hóa hình thành từ việc sử dụng mạng máy tính cho giao tiếp, giải trí, kinh doanh và các mục đích khác; văn hóa của máy tính và internet.

"Cyberculture has profoundly changed the way we interact with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that cyberculture shapes our understanding of the world.
Họ tin rằng văn hóa mạng định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Phủ định
It is not their fault that cyberculture has evolved so rapidly.
Không phải lỗi của họ khi văn hóa mạng đã phát triển quá nhanh.
Nghi vấn
Does anyone understand the full impact of cyberculture on society?
Có ai hiểu được tác động đầy đủ của văn hóa mạng đối với xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyberculture".

Meme: Ngôn ngữ của Văn hóa Mạng

Meme (ảnh chế) là một phần cốt lõi của văn hóa mạng. Chúng không chỉ để giải trí mà còn là một phương tiện giao tiếp, bình luận xã hội và thể hiện bản sắc. Meme lan truyền và biến đổi với tốc độ chóng mặt, giống như một loại 'gen văn hóa' trên internet.

Ẩn danh và Bản sắc Trực tuyến

Văn hóa mạng cho phép mọi người tạo ra các danh tính mới hoặc hoạt động ẩn danh. Điều này có thể mang lại sự tự do biểu đạt, kết nối với những người cùng sở thích. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến các hành vi tiêu cực như 'trolling' (gây rối) hay bắt nạt mà không sợ bị phát hiện.