(Top Banner Ad)
data-interchange format
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data-interchange format

Nghĩa tiếng Việt

định dạng trao đổi dữ liệu khuôn dạng trao đổi dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standardized way of encoding data for exchange between different systems or applications.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiêu chuẩn hóa việc mã hóa dữ liệu để trao đổi giữa các hệ thống hoặc ứng dụng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "JSON is a popular data-interchange format due to its human-readable nature and ease of parsing."

    "JSON là một định dạng trao đổi dữ liệu phổ biến vì tính dễ đọc và dễ phân tích cú pháp của nó."

  • "The company adopted a new data-interchange format to streamline communication between departments."

    "Công ty đã áp dụng một định dạng trao đổi dữ liệu mới để hợp lý hóa việc giao tiếp giữa các phòng ban."

  • "Choosing the right data-interchange format is crucial for ensuring interoperability between systems."

    "Việc chọn đúng định dạng trao đổi dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo khả năng tương tác giữa các hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin thô.
Verb format Định dạng (sắp xếp dữ liệu theo một cấu trúc nhất định).
Noun format Định dạng, cấu trúc trình bày.
Verb interchange Trao đổi, đổi chỗ (qua lại).
Noun interchange Sự trao đổi, sự giao lưu.
Adjective interchangeable Có thể hoán đổi cho nhau.

Synonyms

data exchange format (định dạng trao đổi dữ liệu)

Related Words

API (Giao diện lập trình ứng dụng)JSON (JSON)XML (XML)EDI (Trao đổi dữ liệu điện tử)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
entrechanger
Latin
formatus
English
data-interchange format (modern compound)

Nguồn Gốc Kỹ Thuật Số

Cụm từ "data-interchange format" là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại được ghép lại từ ba từ tiếng Anh có sẵn. "Data" (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin "datum", có nghĩa là "một thứ được đưa ra". "Interchange" (trao đổi) đến từ tiếng Pháp cổ, chỉ hành động đổi chỗ. "Format" (định dạng) cũng có gốc Latin qua tiếng Ý và Pháp, mang ý nghĩa về hình thức hoặc cấu trúc. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong thế giới số, mô tả cách dữ liệu được cấu trúc để có thể dễ dàng chia sẻ và hiểu giữa các hệ thống khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một quy tắc hoặc cấu trúc cụ thể được sử dụng để đảm bảo rằng dữ liệu có thể được đọc và hiểu một cách nhất quán bởi các hệ thống khác nhau. Nó thường liên quan đến các định dạng tệp (ví dụ: JSON, XML) hoặc giao thức truyền dữ liệu (ví dụ: EDI). Sự khác biệt với 'data format' nằm ở mục đích sử dụng: 'data format' đơn giản là định dạng dữ liệu, trong khi 'data-interchange format' nhấn mạnh khả năng trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data-interchange format
  • standard standard data-interchange format
    (định dạng trao đổi dữ liệu tiêu chuẩn)
  • common common data-interchange format
    (định dạng trao đổi dữ liệu phổ biến)
  • open open data-interchange format
    (định dạng trao đổi dữ liệu mở)
  • proprietary proprietary data-interchange format
    (định dạng trao đổi dữ liệu độc quyền)
Verb + data-interchange format
  • use use a data-interchange format
    (sử dụng định dạng trao đổi dữ liệu)
  • define define a data-interchange format
    (định nghĩa một định dạng trao đổi dữ liệu)
  • support support a data-interchange format
    (hỗ trợ định dạng trao đổi dữ liệu)
  • convert to convert to a data-interchange format
    (chuyển đổi sang định dạng trao đổi dữ liệu)

Idioms

  • establish a data-interchange format

    thiết lập một định dạng trao đổi dữ liệu (tạo ra một tiêu chuẩn chung để dữ liệu có thể được chia sẻ giữa các hệ thống)

    "The team needs to establish a clear data-interchange format for all project files."

    (Nhóm cần thiết lập một định dạng trao đổi dữ liệu rõ ràng cho tất cả các tệp dự án.)

  • universal data-interchange format

    định dạng trao đổi dữ liệu phổ quát (một định dạng có thể được sử dụng và hiểu bởi hầu hết các hệ thống hoặc ứng dụng khác nhau)

    "Achieving a truly universal data-interchange format remains a significant challenge in software development."

    (Đạt được một định dạng trao đổi dữ liệu thực sự phổ quát vẫn là một thách thức lớn trong phát triển phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data-interchange format

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiêu chuẩn hóa việc mã hóa dữ liệu để trao đổi giữa các hệ thống hoặc ứng dụng khác nhau.

"JSON is a popular data-interchange format due to its human-readable nature and ease of parsing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use that data-interchange format for all their transactions.
Họ sử dụng định dạng trao đổi dữ liệu đó cho tất cả các giao dịch của họ.
Phủ định
We do not support this data-interchange format.
Chúng tôi không hỗ trợ định dạng trao đổi dữ liệu này.
Nghi vấn
Does anyone know which data-interchange format they prefer?
Có ai biết họ thích định dạng trao đổi dữ liệu nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data-interchange format".

Tầm quan trọng của chuẩn hóa trong thời đại số

Trong thế giới kỹ thuật số toàn cầu, khả năng trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống, phần mềm và quốc gia khác nhau là vô cùng quan trọng. Các 'định dạng trao đổi dữ liệu' đóng vai trò là 'ngôn ngữ chung', cho phép máy tính từ các nhà sản xuất khác nhau hiểu và xử lý thông tin. Sự phát triển của các định dạng chuẩn hóa như XML, JSON, CSV đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hợp tác quốc tế, thương mại điện tử và chia sẻ tri thức, làm thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ và với nhau.

Cuộc chiến giữa định dạng mở và độc quyền

Có một sự cạnh tranh ngầm giữa các 'định dạng trao đổi dữ liệu' mở (những định dạng có thông số kỹ thuật công khai, bất kỳ ai cũng có thể sử dụng mà không tốn phí) và các định dạng độc quyền (do một công ty kiểm soát và có thể yêu cầu giấy phép sử dụng). Cuộc tranh luận này thường xoay quanh quyền truy cập dữ liệu, sự đổi mới và sự phụ thuộc vào nhà cung cấp. Định dạng mở thường được ủng hộ vì thúc đẩy sự hợp tác và tránh 'khóa' dữ liệu, trong khi định dạng độc quyền có thể mang lại hiệu suất tối ưu và lợi thế cạnh tranh cho nhà phát triển.