(Top Banner Ad)
dead sea
Địa lý, Lịch sử, Thể thao

dead sea

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
יָם הַמֶּלַח (Yam Ha-Melaḥ) - Sea of Salt
Ancient Greek
Νεκρὰ Θάλασσα (Nekrá Thálassa) - Dead Sea
Latin
Mare Mortuum - Dead Sea
English
Dead Sea (calque)

Nguồn gốc tên gọi Biển Chết

Tên gọi 'Biển Chết' (Dead Sea) xuất phát từ việc nồng độ muối cực cao trong nước biển (khoảng 34%), cao gấp 9 lần nước biển thông thường, khiến hầu hết các loài cá và thực vật thủy sinh không thể tồn tại. Trong tiếng Hebrew cổ, vùng biển này được gọi là 'Yam Ha-Melaḥ', nghĩa là 'Biển Muối'. Người Hy Lạp cổ đại và La Mã sau này cũng dùng các tên có nghĩa tương tự như 'Nekrá Thálassa' và 'Mare Mortuum', tất cả đều ám chỉ sự thiếu vắng sự sống trong vùng biển này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Biển Chết (Verb + Dead Sea)
  • visit visit the Dead Sea
    (tham quan Biển Chết)
  • float in float in the Dead Sea
    (nổi trên Biển Chết (do mật độ nước rất cao))
  • travel to travel to the Dead Sea
    (du lịch đến Biển Chết)
Tính từ + Biển Chết (Adjective + Dead Sea)
  • mineral-rich mineral-rich Dead Sea
    (Biển Chết giàu khoáng chất)
  • shrinking the shrinking Dead Sea
    (Biển Chết đang bị thu hẹp (do biến đổi khí hậu))
  • ancient ancient Dead Sea region
    (khu vực Biển Chết cổ đại)
Cụm danh từ liên quan (Related Noun Phrases)
  • shores of on the shores of the Dead Sea
    (trên bờ Biển Chết)
  • Dead Sea Dead Sea mud
    (bùn Biển Chết (thường dùng trong mỹ phẩm và trị liệu))
  • Dead Sea Dead Sea salt
    (muối Biển Chết)

Idioms

  • The Dead Sea Scrolls

    Các Cuộn sách Biển Chết (một bộ sưu tập các bản viết tay cổ đại bằng tiếng Hebrew và Aramaic, được tìm thấy gần Biển Chết, có giá trị lịch sử và tôn giáo to lớn)

    "The discovery of the Dead Sea Scrolls in the Qumran caves was one of the most significant archaeological finds of the 20th century."

    (Việc phát hiện Các Cuộn sách Biển Chết trong các hang động Qumran là một trong những khám phá khảo cổ quan trọng nhất thế kỷ 20.)

  • Dead Sea mud

    Bùn Biển Chết (một loại bùn giàu khoáng chất từ Biển Chết, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và trị liệu da)

    "Many spa treatments utilize Dead Sea mud for its purported therapeutic benefits."

    (Nhiều liệu pháp spa sử dụng bùn Biển Chết vì những lợi ích trị liệu được cho là của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dead sea

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dead sea".

Nước Biển Chết và Khả năng Nổi Độc Đáo

Do nồng độ muối cực cao, nước Biển Chết có mật độ lớn hơn nhiều so với nước thông thường, cho phép con người dễ dàng nổi trên mặt nước mà không cần nỗ lực. Đây là một trải nghiệm độc đáo thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới muốn trải nghiệm cảm giác không trọng lượng.

Giá trị Khoáng chất và Trị liệu

Biển Chết nổi tiếng với bùn và muối giàu khoáng chất, đặc biệt là magiê, kali và canxi. Các sản phẩm từ Biển Chết như bùn khoáng và muối tắm được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và liệu pháp trị liệu da, được cho là có lợi cho sức khỏe da và hỗ trợ điều trị một số bệnh về da như vảy nến.

Ý nghĩa Lịch sử và Kinh thánh

Khu vực Biển Chết có ý nghĩa lịch sử và tôn giáo sâu sắc. Đây là nơi phát hiện ra Các Cuộn sách Biển Chết, chứa đựng những văn bản tôn giáo cổ đại quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử Do Thái giáo và Kitô giáo. Vùng đất xung quanh cũng được đề cập trong Kinh thánh, bao gồm các câu chuyện về Sodom và Gomorrah, và là nơi đặt pháo đài Masada lịch sử.